Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Bài viết này tổng hợp những thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu cơ bản và thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn trong công việc và giao tiếp quốc tế.
Việc tiếp xúc với các thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu từ khi còn là sinh viên là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, nhiều người học chuyên ngành này bằng tiếng Việt khi ra làm việc thực tế vẫn gặp không ít khó khăn. Ngày nay, khi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hoặc logistics, việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành là điều không thể thiếu. Nhiều bạn có nền tảng tiếng Anh tốt nhưng lại thiếu kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành. Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp một danh sách các thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu cơ bản, hữu ích và thông dụng, giúp các bạn có thể tham khảo và áp dụng vào công việc hàng ngày.
Các Thuật Ngữ Cơ Bản:
- Export: Xuất khẩu.
- Exporter: Người xuất khẩu (tương đương với Seller).
- Import: Nhập khẩu.
- Importer: Người nhập khẩu (tương đương với Buyer).
- Sole Agent: Đại lý độc quyền.
- Customer: Khách hàng.
- Consumer: Người tiêu dùng cuối cùng.
- End user = consumer: Người dùng cuối.
- Consumption: Tiêu thụ.
- Exclusive distributor: Nhà phân phối độc quyền.
- Manufacturer: Nhà sản xuất (tương đương với Factory).
- Supplier: Nhà cung cấp.
- Producer: Nhà sản xuất.
- Trader: Trung gian thương mại.
Các Hình Thức Sản Xuất và Thương Mại:
- OEM (Original Equipment Manufacturer): Nhà sản xuất thiết bị gốc.
- ODM (Original Designs Manufacturer): Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng.
- Entrusted export/import: Xuất nhập khẩu ủy thác.
- Brokerage: Hoạt động trung gian (Broker – người làm trung gian).
- Intermediary = Broker: Người trung gian.
- Commission based agent: Đại lý trung gian (thu hoa hồng).
Thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu
Quy Trình và Thủ Tục:
- Export-import process: Quy trình xuất nhập khẩu.
- Export-import procedures: Thủ tục xuất nhập khẩu.
- Export/import policy: Chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức).
- Processing: Hoạt động gia công.
- Temporary import/re-export: Tạm nhập – tái xuất.
- Temporary export/re-import: Tạm xuất – tái nhập.
- Processing zone: Khu chế xuất.
- Export/import license: Giấy phép xuất/nhập khẩu.
- Customs declaration: Khai báo hải quan.
- Customs clearance: Thông quan.
- Customs declaration form: Tờ khai hải quan.
Thuế và Hải Quan:
- Tax (tariff/duty): Thuế.
- GST (Goods and Service Tax): Thuế hàng hóa và dịch vụ (ở một số quốc gia).
- VAT (Value Added Tax): Thuế giá trị gia tăng.
- Special consumption tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt.
- Customs: Hải quan.
- General Department: Tổng cục.
- Department: Cục.
- Sub-department: Chi cục.
Kết luận:
Trên đây là một số thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu cơ bản và thông dụng nhất. Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học tập, làm việc và giao tiếp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics. Để có kiến thức sâu rộng hơn, bạn nên chủ động tìm hiểu và học hỏi thêm từ nhiều nguồn khác nhau. Chúc các bạn thành công!
