Xã hội nguyên thủy, hay còn gọi là công xã thị tộc, là giai đoạn lịch sử đầu tiên và kéo dài nhất trong quá trình phát triển của loài người. Giai đoạn này bắt đầu từ khi con người xuất hiện trên Trái Đất và kết thúc khi xã hội phân chia thành các giai cấp, đồng thời các nhà nước đầu tiên ra đời.
Đến cuối thời kỳ đồ đá cũ, khoảng 40.000 năm trước, con người đã hoàn thiện quá trình tiến hóa, loại bỏ những đặc điểm vượn cổ và trở thành Người tinh khôn (Homo sapiens). Sự phát triển này dẫn đến sự gia tăng dân số, và các nhóm người trở nên đông đúc hơn.
Những nhóm người này thường bao gồm vài chục gia đình có quan hệ huyết thống gần gũi trong khoảng 2-3 thế hệ. Họ sống, làm việc và chia sẻ mọi thứ cùng nhau. Đây chính là cơ sở hình thành thị tộc. Trong thị tộc, con cháu kính trọng ông bà, cha mẹ, trong khi những người lớn tuổi lại chăm lo, nuôi dưỡng và giáo dục con cháu.
Trên những vùng đất rộng lớn, màu mỡ, đặc biệt là gần sông, suối, không chỉ tồn tại một thị tộc mà còn có nhiều bộ lạc. Bộ lạc là tập hợp của nhiều thị tộc sống gần nhau, có quan hệ họ hàng xa và chung một nguồn gốc tổ tiên. Các thị tộc trong bộ lạc có mối liên hệ chặt chẽ, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống và lao động.
Ban đầu, con người chỉ sử dụng công cụ bằng đá, xương, tre và gỗ. Khoảng 4000 năm TCN, một bước ngoặt lớn diễn ra khi con người bắt đầu biết chế tạo công cụ và đồ dùng bằng đồng (đồng nguyên chất). Tuy nhiên, đồng nguyên chất khá mềm, nên sau đó, họ đã phát hiện ra cách pha trộn đồng với thiếc và chì để tạo ra đồng thau, một loại hợp kim cứng cáp hơn. Từ đó, các công cụ lao động bằng đồng thau như cuốc, rìu, cày… và vũ khí như mũi tên, lao, thương giáo, trống đồng được tạo ra. Khoảng 3000 năm trước đây, cư dân Tây Á và Nam Âu là những người đầu tiên biết đến kỹ thuật đúc và sử dụng đồ sắt.
Sự ra đời của công cụ kim khí đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất. Năng suất lao động tăng lên đáng kể so với thời đại đồ đá. Sản lượng không chỉ đủ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt mà còn tạo ra của cải dư thừa.
Trong xã hội nguyên thủy, sự công bằng và bình đẳng được coi trọng. Mọi người cùng nhau làm việc và chia sẻ thành quả. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của công cụ lao động bằng kim loại, một số người có khả năng lao động giỏi hơn hoặc lợi dụng uy tín, địa vị để chiếm đoạt của cải dư thừa. Điều này dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội. Một số người trở nên giàu có nhờ tích lũy của cải, trong khi những người khác lại gặp khó khăn, thiếu thốn.
Sự tư hữu về tài sản dần hình thành, thay thế cho chế độ công hữu trước đó. Sự phân hóa giai cấp ngày càng sâu sắc đã làm xói mòn và cuối cùng dẫn đến sự tan rã của xã hội nguyên thủy, mở đường cho sự hình thành xã hội có giai cấp và nhà nước.
