Disk Cleanup: Giải Mã Công Cụ Dọn Dẹp Ổ Cứng Tích Hợp Trên Windows

Disk Cleanup là một công cụ vô cùng hữu ích được tích hợp sẵn trên Windows, giúp người dùng dễ dàng giải phóng dung lượng ổ cứng bằng cách loại bỏ các tập tin không cần thiết. Tuy nhiên, nhiều người dùng vẫn còn băn khoăn về các mục khác nhau trong Disk Cleanup và lo ngại việc xóa nhầm có thể gây hại cho hệ thống. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng của từng mục trong Disk Cleanup, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt về việc nên xóa mục nào và không nên xóa mục nào.

Cách Mở Disk Cleanup

Để khởi động Disk Cleanup, bạn có thể thực hiện theo một trong các cách sau:

  1. Tìm kiếm: Nhập “Disk Cleanup” vào thanh tìm kiếm trên Start Menu.
  2. Run: Nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập “cleanmgr” và nhấn Enter.

Sau khi mở, Disk Cleanup sẽ yêu cầu bạn chọn ổ đĩa muốn quét và dọn dẹp. Hãy chọn ổ đĩa C, nơi chứa hệ điều hành Windows của bạn.

Danh sách các tập tin hiển thị ban đầu có thể chưa đầy đủ. Nếu bạn đang sử dụng tài khoản Administrator, hãy chọn Clean Up System Files để xem danh sách đầy đủ các tập tin có thể xóa.

Tiếp tục chọn ổ đĩa C một lần nữa và chờ Disk Cleanup quét hệ thống để tìm các tập tin “rác”. Các mục được đánh dấu tích sẽ bị xóa, vì vậy hãy đọc kỹ phần giải thích bên dưới để biết nên chọn mục nào.

Giải Thích Chi Tiết Các Mục Trong Disk Cleanup

Dưới đây là danh sách các mục thường gặp trong Disk Cleanup và giải thích chi tiết về công dụng của từng mục:

  • Windows Update Cleanup: Sau khi bạn cập nhật Windows lên phiên bản mới, Windows vẫn giữ lại các tập tin của phiên bản cũ. Điều này cho phép bạn quay lại phiên bản trước nếu bản cập nhật mới gặp lỗi. Tuy nhiên, nếu bạn thấy bản Windows mới hoạt động ổn định, bạn có thể xóa các tập tin này để giải phóng dung lượng.
  • Windows Defender Antivirus: Theo mô tả của Microsoft, các tập tin này không phải là thành phần quan trọng của Windows Defender và có thể chỉ là các tập tin tạm thời. Bạn có thể xóa chúng mà không ảnh hưởng đến hoạt động của Windows Defender.
  • Windows Upgrade Log Files: Khi bạn thực hiện nâng cấp lớn Windows (ví dụ: từ Windows 7 lên Windows 10), Windows sẽ tạo ra các tập tin nhật ký để ghi lại quá trình cập nhật. Nếu quá trình cập nhật diễn ra suôn sẻ và bạn không gặp bất kỳ lỗi nào, bạn có thể xóa các tập tin này.
  • Downloaded Program Files: Thư mục này chứa các trình điều khiển ActiveX và Java applet được Internet Explorer tải về khi bạn truy cập một số trang web nhất định. Bạn có thể xóa các tập tin này, và trình duyệt sẽ tự động tải lại khi cần thiết.
  • Temporary Internet Files: Mục này chứa dữ liệu cache của Internet Explorer và Microsoft Edge. Xóa cache có thể làm chậm tốc độ tải trang web trong lần truy cập đầu tiên, nhưng sẽ giúp giải phóng dung lượng ổ cứng. Lưu ý rằng đây chỉ là cache của trình duyệt Microsoft, để xóa cache của Chrome, Firefox, bạn cần thực hiện trong cài đặt của từng trình duyệt. Việc xóa cache thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất trình duyệt.
  • System Error Memory Dump Files: Khi máy tính gặp lỗi màn hình xanh, Windows sẽ tạo ra các tập tin này để giúp bạn xác định nguyên nhân. Tuy nhiên, các tập tin này thường chiếm nhiều dung lượng. Nếu bạn không có ý định sửa lỗi hoặc đã sửa xong, bạn có thể xóa chúng.
  • System Archived Windows Error Reporting/Windows Error Reports and Feedback Diagnostics: Khi một chương trình bị lỗi, Windows sẽ tạo ra các tập tin này và gửi về Microsoft để báo cáo. Bạn có thể giữ lại các tập tin này để xem lại bằng công cụ Reliability Monitor của Windows nếu cần xác định lỗi. Nếu không, bạn có thể xóa chúng.
  • System Queued Windows Error Reporting: Tương tự như mục trên, nhưng chỉ chứa các tập tin chưa được gửi về Microsoft.
  • Windows ESD Installation: Đây là các tập tin quan trọng để sử dụng tính năng Reset Windows, giúp đưa máy về trạng thái ban đầu. Xóa các tập tin này sẽ vô hiệu hóa tính năng này, vì vậy bạn nên giữ lại nếu không quá thiếu dung lượng.
  • DirectX Shader Cache: Đây là các tập tin được tạo bởi card đồ họa để giảm thời gian mở ứng dụng và cải thiện độ trễ. Bạn không nên xóa các tập tin này, vì card đồ họa sẽ tự động tạo lại khi cần thiết.
  • Delivery Optimization Files: Windows 10 sử dụng tính năng Delivery Optimization để chia sẻ các bản cập nhật Windows cho các máy tính khác trong mạng nội bộ. Nếu bạn không sử dụng tính năng này, bạn có thể xóa các tập tin này.
  • Device Driver Packages: Sau khi bạn cập nhật Windows hoặc trình điều khiển thiết bị, Windows vẫn giữ lại các trình điều khiển cũ. Nếu PC và các thiết bị ngoại vi hoạt động ổn định, bạn có thể xóa các trình điều khiển cũ. Windows vẫn giữ lại trình điều khiển đang sử dụng.

:max_bytes(150000):strip_icc()/disk-cleanup-device-driver-packages-56a6fa705f9b58b7d0e57808.png)

  • Downloads: Đây là thư mục chứa các tập tin bạn đã tải xuống từ Internet. Hãy kiểm tra kỹ trước khi xóa để tránh mất dữ liệu quan trọng.
  • Previous Windows Installation(s): Khi bạn nâng cấp Windows, các tập tin từ phiên bản cũ sẽ được lưu lại trong 10 ngày để bạn có thể hạ cấp nếu gặp sự cố. Sau 10 ngày, Windows sẽ tự động xóa các tập tin này. Nếu bạn cần giải phóng dung lượng ngay lập tức, bạn có thể xóa chúng.
  • Recycle Bin: Disk Cleanup sẽ xóa toàn bộ các tập tin trong thùng rác.
  • Temporary Files: Nhiều chương trình tạo và lưu dữ liệu trong thư mục tạm thời. Disk Cleanup sẽ xóa các tập tin không được sử dụng trong hơn 1 tuần, đảm bảo không xóa nhầm dữ liệu đang sử dụng.
  • Temporary Windows Installation Files: Các tập tin này được tạo ra khi Windows đang cài đặt bản cập nhật. Nếu máy tính không trong quá trình cập nhật, bạn có thể xóa chúng.
  • Thumbnails: Thumbnail là hình ảnh thu nhỏ của các tập tin hình ảnh, video. Nếu bạn xóa, Windows sẽ phải tải lại các hình ảnh này trong lần xem sau, vì vậy không cần thiết phải xóa.

Các Mục Khác (Trên Hệ Điều Hành Cũ):

Nếu bạn sử dụng Windows 7, 8 hoặc máy tính của bạn có nhiều loại tập tin khác, bạn có thể thấy một số tùy chọn khác:

  • Temporary Setup Files: Các tập tin tạm thời được tạo ra trong quá trình cài đặt chương trình, nhưng không tự xóa sau khi cài đặt xong. Bạn nên xóa chúng.
  • Offline Webpages: Nếu bạn lưu trang web để đọc offline bằng Internet Explorer, mục này sẽ xuất hiện. Bạn có thể xóa sau khi đã đọc xong.
  • Debug Dump Files: Các tập tin được tạo ra sau khi máy tính bị lỗi, giúp bạn xác định nguyên nhân. Bạn có thể xóa nếu không có ý định sửa lỗi.
  • Per User Archived/Queued Windows Error Reporting: Tương tự như System Archived/Queued, nhưng chỉ lưu lỗi của tài khoản đang sử dụng.
  • Old Chkdsk Files: Các tập tin hỏng được tạo bởi công cụ Chkdsk sửa lỗi ổ cứng. Bạn có thể xóa chúng.
  • Game Statistics Files: Trên Windows 7, các tập tin này lưu điểm số của các trò chơi có sẵn trong hệ điều hành. Xóa sẽ mất hết kỷ lục.
  • Setup Log Files: Các tập tin ghi lại quá trình cài đặt chương trình. Bạn có thể xóa sau khi cài đặt xong và chương trình hoạt động bình thường.
  • System Error Minidump Files: Tương tự như System Error Memory Dump Files, nhưng có dung lượng nhỏ hơn.
  • Files Discarded by Windows Upgrade: Các tập tin hệ thống không thể chuyển sang Windows mới trong quá trình nâng cấp. Bạn có thể xóa nếu máy tính hoạt động bình thường.

Kết Luận

Nhìn chung, hầu hết các mục trong Disk Cleanup đều an toàn để xóa, trừ khi bạn cần sử dụng lại các bản driver cũ, gỡ cài đặt bản cập nhật Windows hoặc tìm và sửa lỗi hệ thống. Lưu ý quan trọng nhất là không nên xóa Windows ESD Installation Files nếu không quá thiếu dung lượng ổ cứng, vì nó liên quan đến tính năng Reset Windows.

Nguồn tham khảo: How To Geek