Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa, cách dùng và các trường hợp đặc biệt của các từ whoever, whatever, whichever, whenever, wherever và however trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin.
Mục Lục
- 1 1. Ý Nghĩa và Chức Năng Của Whoever, Whatever,…
- 2 2. Phân Biệt Chủ Ngữ và Tân Ngữ: Whoever, Whichever, Whatever
- 3 3. Mệnh Đề Chứa Whoever, Whichever, Whatever Đóng Vai Trò Chủ Ngữ/Tân Ngữ
- 4 4. “Whenever” = “Mỗi Khi Mà”
- 5 5. Cấu Trúc “whoever,… may”
- 6 6. Lược Bỏ Động Từ “Be”
- 7 7. Cách Dùng Thông Tục: Câu Trả Lời Ngắn
- 8 8. “Whatever” = “Bất Cứ Gì” Sau “Any” và “No”
1. Ý Nghĩa và Chức Năng Của Whoever, Whatever,…
Các từ như whoever, whatever, whichever, however, whenever và wherever đều mang ý nghĩa “không quan trọng”, “bất cứ” hoặc “người/vật/điều không được biết”. Chúng có chức năng kép vừa là đại từ/trạng từ quan hệ, vừa là liên từ, kết nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu.
Ví dụ:
- Whoever knocks, I won’t answer. (Dù ai gõ cửa, tôi cũng không trả lời.) – Whoever đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề “whoever knocks”.
- I’ll support you, whatever happens. (Tôi sẽ ủng hộ bạn, dù có chuyện gì xảy ra.) – Whatever đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề “whatever happens”.
- You can visit me whenever you are free. (Bạn có thể đến thăm tôi bất cứ khi nào bạn rảnh.) – Whenever đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề “whenever you are free”.
2. Phân Biệt Chủ Ngữ và Tân Ngữ: Whoever, Whichever, Whatever
Whoever, whichever và whatever có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ trong mệnh đề của chúng. Lưu ý rằng whomever hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
- Whoever broke the vase will have to pay for it. (Bất cứ ai làm vỡ bình hoa sẽ phải trả tiền.) – Whoever là chủ ngữ của động từ “broke”.
- You can invite whomever you want to the party. (Bạn có thể mời bất cứ ai bạn muốn đến bữa tiệc.) – Whomever là tân ngữ của động từ “invite”. (Lưu ý, trong văn phong thông thường, whoever có thể được sử dụng thay cho whomever trong trường hợp này).
- Choose whatever makes you happy. (Chọn bất cứ điều gì khiến bạn hạnh phúc.) – Whatever là tân ngữ của động từ “choose”.
3. Mệnh Đề Chứa Whoever, Whichever, Whatever Đóng Vai Trò Chủ Ngữ/Tân Ngữ
Toàn bộ mệnh đề chứa whoever, whichever hoặc whatever cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
- Whatever you decide is fine with me. (Bất cứ điều gì bạn quyết định đều ổn với tôi.) – Mệnh đề “Whatever you decide” đóng vai trò chủ ngữ.
- I’ll accept whatever excuse you give. (Tôi sẽ chấp nhận bất cứ lời bào chữa nào bạn đưa ra.) – Mệnh đề “whatever excuse you give” đóng vai trò tân ngữ.
4. “Whenever” = “Mỗi Khi Mà”
Whenever có thể diễn tả sự lặp lại, tương đương với “mỗi khi mà”.
Ví dụ:
- Whenever I listen to that song, I feel nostalgic. (Mỗi khi tôi nghe bài hát đó, tôi cảm thấy hoài niệm.)
- Whenever he’s stressed, he goes for a run. (Mỗi khi anh ấy căng thẳng, anh ấy lại đi chạy bộ.)
5. Cấu Trúc “whoever,… may”
Sử dụng may sau whoever, whatever, whichever để thể hiện sự không chắc chắn hoặc không biết.
Ví dụ:
- The award goes to Sarah Johnson, whoever she may be. (Giải thưởng thuộc về Sarah Johnson, dù cô ấy là ai.)
- He bought a strange painting, whatever it may represent. (Anh ấy mua một bức tranh kỳ lạ, dù nó có thể tượng trưng cho điều gì.)
6. Lược Bỏ Động Từ “Be”
Trong một số trường hợp, động từ be có thể được lược bỏ trong mệnh đề chứa whatever hoặc however.
Ví dụ:
- Whatever the reason, his behavior was unacceptable. (Bất kể lý do là gì, hành vi của anh ấy là không thể chấp nhận được.) (Lược bỏ “Whatever the reason is…”)
- A difficult task, however challenging, can be overcome with perseverance. (Một nhiệm vụ khó khăn, dù đầy thử thách, có thể vượt qua bằng sự kiên trì.) (Lược bỏ “however challenging it is…”)
7. Cách Dùng Thông Tục: Câu Trả Lời Ngắn
Trong văn phong thân mật, các từ này có thể được dùng làm câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
- “When should we meet?” – “Whenever.” (Khi nào chúng ta nên gặp nhau? – Lúc nào cũng được.)
- “Coffee or tea?” – “Whichever.” (Cà phê hay trà? – Cái nào cũng được.)
Whatever đôi khi được dùng để thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm, nhưng có thể bị coi là bất lịch sự.
Ví dụ:
- “What do you want to do tonight?” – “Whatever.” (Bạn muốn làm gì tối nay? – Sao cũng được.)
Or whatever có nghĩa là “hoặc cái gì khác”.
Ví dụ:
- “Do you need help with your homework or chores or whatever?” (Bạn có cần giúp đỡ với bài tập về nhà, việc vặt hay cái gì khác không?)
8. “Whatever” = “Bất Cứ Gì” Sau “Any” và “No”
Sau any và no, whatever có nghĩa là “bất cứ gì”. Whatsoever có thể được dùng thay cho whatever trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh.
Ví dụ:
- Do you have any doubts whatever? (Bạn có bất cứ nghi ngờ nào không?)
- There is no evidence whatsoever to support his claims. (Không có bất cứ bằng chứng nào để chứng minh cho tuyên bố của anh ta.)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng whoever, whatever, whichever, whenever, wherever và however một cách chính xác và hiệu quả.
