Was, Were Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết Và Phân Biệt Dễ Hiểu Nhất

Động từ tobe là nền tảng cơ bản trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc chia động từ tobe theo thì, đặc biệt là “was” và “were” thường gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ và dễ hiểu nhất về cách sử dụng “was” và “were” trong tiếng Anh.

Khi Nào Sử Dụng Was, Were?

“Was” và “were” là dạng quá khứ của động từ tobe, dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ trong quá khứ. Tuy nhiên, việc sử dụng “was” hay “were” phụ thuộc vào chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần ôn lại kiến thức về danh từ số ít và số nhiều.

  • Danh từ số ít:

    • Danh từ đếm được số ít: a cat (một con mèo), a book (một quyển sách), a table (một cái bàn),…
    • Danh từ không đếm được: money (tiền), time (thời gian), information (thông tin),…
  • Danh từ số nhiều: Là các danh từ đếm được ở dạng số nhiều.

    • Ví dụ: two cats (hai con mèo), five stars (năm ngôi sao), three books (ba quyển sách)…
    • Một số danh từ không có đuôi “s” hoặc “es” nhưng vẫn là danh từ số nhiều:
      • Danh từ chỉ một nhóm người: people (mọi người), children (trẻ em), police (cảnh sát), army (quân đội)…
      • Danh từ chỉ tầng lớp xã hội: the poor (người nghèo), the rich (người giàu),…

Cách Dùng “Was” và “Were” Chi Tiết

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn cách dùng của “was” và “were”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

Was:

“Was” được dùng với các chủ ngữ số ít, bao gồm: He, She, It, danh từ số ít và ngôi “I”.

Ví dụ:

  • I was a student. (Tôi đã từng là một học sinh.)
  • He was tired. (Anh ấy đã mệt.)
  • She was happy. (Cô ấy đã vui.)
  • It was raining yesterday. (Hôm qua trời mưa.)
  • Lan was at the party. (Lan đã ở bữa tiệc.)
  • My mother was a teacher. (Mẹ tôi đã từng là một giáo viên.)

Were:

“Were” được dùng với các chủ ngữ số nhiều, bao gồm: We, You, They, và danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • We were late for school. (Chúng tôi đã bị trễ học.)
  • You were right. (Bạn đã đúng.)
  • They were playing football. (Họ đã chơi bóng đá.)
  • The cats were sleeping. (Những con mèo đang ngủ.)
  • The flowers were beautiful. (Những bông hoa đã rất đẹp.)

Cấu Trúc Câu Với “Was, Were” Ở Thì Quá Khứ Đơn

Cấu trúc câu với “was” và “were” ở thì quá khứ đơn như sau:

Câu khẳng định:

  • I/He/She/It/Danh từ số ít + was + …
  • We/You/They/Danh từ số nhiều + were + …

Câu phủ định:

  • I/He/She/It/Danh từ số ít + wasn’t + … (was not)
  • We/You/They/Danh từ số nhiều + weren’t + … (were not)

Câu nghi vấn:

  • Was + I/He/She/It/Danh từ số ít + …?
    • Trả lời: Yes, S + was. / No, S + wasn’t.
  • Were + We/You/They/Danh từ số nhiều + …?
    • Trả lời: Yes, S + were. / No, S + weren’t.

Ví dụ:

  • Was he at home yesterday? (Hôm qua anh ấy có ở nhà không?) – Yes, he was. / No, he wasn’t.
  • Were they happy to see you? (Họ có vui khi gặp bạn không?) – Yes, they were. / No, they weren’t.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Dùng “Was, Were”

Ngoài thì quá khứ đơn, “was” và “were” còn được sử dụng trong một số cấu trúc đặc biệt khác:

Câu điều kiện loại 2:

  • If + S + were/Ved/V2, S + would/could + V…

Câu điều kiện loại 2 diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Trong câu điều kiện loại 2, chúng ta luôn sử dụng “were” cho tất cả các ngôi, kể cả ngôi thứ ba số ít (He, She, It).

Ví dụ:

  • If I were you, I wouldn’t do that. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm điều đó.)
  • If she were rich, she would travel the world. (Nếu cô ấy giàu, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Câu ước loại 2:

  • S + wish(es) + S + were/Ved/V2…

Tương tự như câu điều kiện loại 2, câu ước loại 2 diễn tả một mong muốn không có thật ở hiện tại. Chúng ta cũng sử dụng “were” cho tất cả các ngôi trong câu ước loại 2.

Ví dụ:

  • I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
  • She wishes she were a singer. (Cô ấy ước cô ấy là một ca sĩ.)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách dùng “was” và “were” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin nhé!