Trong không khí hân hoan của ngày cưới, chúng ta thường bắt gặp những cụm từ như Lễ Đính Hôn, Lễ Tân Hôn, Lễ Vu Quy, Lễ Thành Hôn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của chúng. Đặc biệt, nhiều cặp đôi khi chuẩn bị tổ chức đám cưới mới bắt đầu tìm hiểu về sự khác biệt này. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng đúng các khái niệm này trong cưới hỏi một cách chuẩn xác nhất.
Vốn là những từ ngữ chuyên dùng trong tổ chức cưới hỏi, các từ ghép Thành Hôn, Tân Hôn, Vu Quy thường xuất hiện trên thiệp cưới, cổng hoa, bảng chữ, phông nền, bánh kem và thậm chí cả nhãn chai nước suối. Với tần suất xuất hiện dày đặc như vậy, việc hiểu đúng và sử dụng chính xác những cụm từ này là vô cùng quan trọng.
Mục Lục
Tân Hôn, Vu Quy, Thành Hôn là gì?
Tân Hôn
Theo “Hán – Việt từ điển” của Đào Duy Anh (1932), “Tân” có nghĩa là mới, còn “Hôn” nguyên nghĩa là chiều hôm. Tục lệ xưa thường tổ chức lễ cưới và đón dâu vào buổi chiều tối, giờ hoàng đạo. Do đó, “Tân Hôn” được hiểu là lễ đón cô dâu mới vào nhà trai. Người dẫn đầu đoàn đón dâu thường là một cụ già uy tín, đóng vai trò chủ hôn. Từ “Hôn Lễ” cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ buổi lễ cưới lúc hoàng hôn.
Vu Quy
Trong tiếng Hán Việt, “Vu” có nghĩa là đi, còn “Quy” có nghĩa là về, nương tựa. “Vu Quy” mang ý nghĩa con gái đi lấy chồng, như câu “Chi tử Vu Quy, Bách lạng tương chi” (Cô ấy về nhà chồng, trăm cỗ xe đưa tiễn). Từ “Vu Quy” dùng để chỉ việc nhà gái có con gái đi lấy chồng. Nhiều tác phẩm thơ cổ cũng đề cập đến chuyện “Vu Quy”. Ví dụ, bài thơ Đào Yêu trong Kinh Thi có đoạn:
Đào yêu 1
Đào chi yêu yêu,
Chước chước kỳ hoa.
Chi tử vu quy,
Nghi kỳ thất gia.
Dịch nghĩa:
Đào tơ khoe dáng xinh tươi,
Hoa hồng đương nở, nụ xuân đương mầm.
Hôm nay nàng đã theo chồng,
Yên bề gia thất ấm nồng êm vui.
Thành Hôn
Theo “Hán Việt tân từ điển” (Nguyễn Quốc Hùng, 1975), “Thành Hôn” nghĩa là làm lễ cưới để chính thức nên vợ nên chồng. “Thành Hôn” được hiểu và sử dụng tương tự như Kết Hôn, Hôn Lễ, thường dùng cho các buổi lễ và tiệc ở nhà trai hoặc do cả hai nhà tổ chức, chứ nhà gái ít khi sử dụng riêng. Khi nghe “Lễ Thành Hôn” có thể hiểu đây là buổi lễ bên nhà trai, hoặc “Tiệc Thành Hôn” là tiệc cưới bên nhà trai hoặc cả hai bên cùng tổ chức.
Sử dụng Tân Hôn, Vu Quy, Thành Hôn thế nào cho đúng?
Lễ Tân Hôn
Lễ Tân Hôn là quá trình thực hiện lễ cưới tại nhà trai. Cụm từ này thường xuất hiện trên bảng chữ cổng hoa, chữ dán tường, phông màn và các chi tiết trang trí tại nhà trai. Sau khi đón dâu về, cặp đôi thực hiện nghi thức báo cáo tổ tiên, cô dâu dâng trà bái kiến gia đình nhà trai. Tiệc chiêu đãi khách khứa bên nhà trai được gọi là Tiệc Tân Hôn.
Lễ Vu Quy
Lễ Vu Quy là quá trình thực hiện lễ cưới tại nhà gái. Cụm từ này xuất hiện trên các chi tiết trang trí bên nhà gái như bảng chào mừng, cổng hoa, phông màn, chữ dán tường. Trong Lễ Vu Quy, cặp đôi thực hiện nghi thức gia tiên, cô dâu xin phép tổ tiên cho đi lấy chồng, chú rể xin được chấp nhận là thành viên mới. Sau đó, cô dâu dâng trà cho ông bà, cha mẹ để chào từ biệt, tương tự như Lễ Xuất Giá.
Trong trường hợp nhà gái muốn tổ chức tiệc riêng cho bà con dòng họ, tiệc này nên được tổ chức trước một ngày và được gọi là Tiệc Vu Quy, tiệc nhóm họ nhà gái, có chú rể tham dự nhưng không có gia đình nhà trai. Tiệc Vu Quy có thể được hiểu là buổi tiệc chia tay thời độc thân của cô dâu. Ngay sau đó, gia đình sẽ làm Lễ Xuất Giá để cô dâu kịp ngày theo chồng, còn chú rể về nhà trai để sáng hôm sau đi cùng đoàn rước dâu.
Lễ Thành Hôn
Lễ Thành Hôn thường được in trên thiệp mời cưới mà hai gia đình gửi đến khách mời. Thiệp mời thường bao gồm thông tin về nghi lễ truyền thống tại gia và lời mời tham dự Tiệc Thành Hôn. Tiệc Thành Hôn thường được tổ chức ở địa điểm trung lập như nhà hàng, với sự tham gia của khách mời từ cả hai bên gia đình. Do đó, cụm từ “Lễ Thành Hôn” cũng xuất hiện trong các chi tiết trang trí tại nhà hàng như bảng thông tin, phông màn sân khấu, menu bàn tiệc.
Lưu ý khi sử dụng từ ngữ
Người Việt Nam vốn coi trọng lễ nghĩa nên rất để ý đến câu từ. Việc sử dụng từ ngữ không rõ ràng trong thiệp mời có thể gây ra những hiểu lầm không đáng có. Câu chuyện sau đây là một ví dụ điển hình:
Một cô dâu chia sẻ rằng, trước đám cưới năm tuần, nhà gái có giỗ lớn nên hai gia đình kết hợp in thiệp mời cưới và thiệp mời giỗ. Tuy nhiên, vì in quá sớm nên xảy ra chuyện. Các ông bà ở quê rảnh rỗi mở thiệp ra xem và săm soi.
“Ủa sao nhà mày bên gái mà cho làm cái thiệp kỳ vậy?” – Ba cô dâu nhận được điện thoại từ người cậu dưới quê, phàn nàn về việc thiệp mời ghi “Lễ Thành Hôn”. Người lớn tuổi cho rằng nhà gái phải tổ chức “Lễ Vu Quy” chứ không phải “Lễ Thành Hôn”. Vì in gấp rút nên gia đình đã ghi sai thông tin. Cuối cùng, gia đình nhà trai phải in lại thiệp và gửi lại cho khách mời để tránh những rắc rối không đáng có.
Qua bài viết này, Sen Tây Hồ hy vọng bạn đã hiểu rõ Tân Hôn, Vu Quy, Thành Hôn và biết cách sử dụng chúng một cách chính xác. Hãy áp dụng những kiến thức này vào đám cưới của mình để tránh những rắc rối không đáng có nhé!
