Chinh Phục Câu Chủ Động và Bị Động Trong Tiếng Anh: Bí Quyết & Công Thức Đầy Đủ

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về câu chủ động và bị động trong tiếng Anh, từ định nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng, đến các mẹo chuyển đổi câu và những dạng đặc biệt thường gặp. Với hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa, bạn sẽ nắm vững kiến thức và tự tin sử dụng hai loại câu này một cách chính xác và hiệu quả.

1. Câu Chủ Động (Active Voice) Trong Tiếng Anh

1.1. Định Nghĩa và Cách Dùng

Câu chủ động là loại câu mà trong đó chủ ngữ thực hiện hành động trực tiếp lên đối tượng khác (tân ngữ).

Ví dụ: “Lan did her homework last week.” (Lan đã làm bài tập về nhà tuần trước.)

Trong câu này, “Lan” là chủ thể thực hiện hành động “did” (làm) lên “her homework” (bài tập về nhà). Do đó, đây là một câu chủ động.

1.2. Cấu Trúc Câu Chủ Động

Cấu trúc cơ bản của câu chủ động trong tiếng Anh là:

S + V + O

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ
  • V (Verb): Động từ (chia theo thì, ngôi)
  • O (Object): Tân ngữ

Ví dụ:

“My parents are preparing the dinner.” (Bố mẹ tôi đang chuẩn bị bữa tối.)

.jpg)

Trong câu này, “My parents” là chủ ngữ (S), “are preparing” là động từ (V) chia ở thì hiện tại tiếp diễn, và “the dinner” là tân ngữ (O). Chủ thể “My parents” tự thực hiện hành động chuẩn bị bữa tối.

2. Câu Bị Động (Passive Voice) Trong Tiếng Anh

2.1. Định Nghĩa và Cách Dùng

Câu bị động được sử dụng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào hành động hơn là người thực hiện hành động.

Ví dụ: “The homework is done everyday.” (Bài tập về nhà được hoàn thành mỗi ngày.)

Trong câu này, sự chú ý tập trung vào việc “bài tập về nhà được hoàn thành”, chứ không phải ai là người hoàn thành nó.

2.2. Cấu Trúc Câu Bị Động

Để chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động, ta thực hiện các bước sau:

Câu Chủ Động: S + V + O

Câu Bị Động: S + TO BE + V3/V-ed

(Chủ ngữ + động từ “to be” được chia thì phù hợp + động từ ở dạng quá khứ phân từ)

Nếu muốn đề cập đến người thực hiện hành động, ta thêm cụm “by + tân ngữ”. Tuy nhiên, cụm này thường được lược bỏ nếu không quan trọng hoặc đã rõ ràng.

Ví dụ:

Chủ động: “He planted many trees in his garden.” (Anh ấy đã trồng nhiều cây trong vườn.)

Bị động: “Many trees were planted in his garden by him.” (Rất nhiều cây đã được trồng trong vườn bởi anh ấy.) Hoặc “Many trees were planted in his garden.”

Lưu ý:

  • Động từ “to be” trong câu bị động phải được chia theo thì của động từ trong câu chủ động.
  • Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là “they,” “people,” “everyone,” “someone,” “anyone,”… thì thường được bỏ đi trong câu bị động.

Ví dụ:

Chủ động: “Someone stole my phone last night.” (Ai đó đã trộm điện thoại của tôi đêm qua.)

Bị động: “My phone was stolen last night.” (Điện thoại của tôi đã bị trộm đêm qua.)

Nếu động từ có hai tân ngữ, thông thường tân ngữ gián tiếp sẽ được ưu tiên làm chủ ngữ trong câu bị động.

Ví dụ:

“I gave him a pen.” = “I gave a pen to him.” => “He was given a pen (by me).”

3. Cách Chuyển Đổi Câu Chủ Động Sang Bị Động

Các bước chuyển câu chủ động sang bị độngCác bước chuyển câu chủ động sang bị động

3.1. Bảng Công Thức Chuyển Đổi Chi Tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp công thức chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở các thì khác nhau:

Thì Chủ động Bị động
Hiện tại đơn S + V(s/es) + O S + am/is/are + Vpp
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + Vpp
Hiện tại hoàn thành S + have/has + Vpp + O S + have/has + been + Vpp
Quá khứ đơn S + V(ed/bqt) + O S + was/were + Vpp
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + Vpp
Quá khứ hoàn thành S + had + Vpp + O S + had + been + Vpp
Tương lai đơn S + will + V-infi + O S + will + be + Vpp
Tương lai hoàn thành S + will + have + Vpp + O S + will + have + been + Vpp
Tương lai gần S + am/is/are going to + V-infi + O S + am/is/are going to + be + Vpp
Động từ khuyết thiếu S + ĐTKT + V-infi + O S + ĐTKT + be + Vpp

Ví dụ minh họa với động từ “meet” (gặp):

Dạng/Thì Thể chủ động Thể bị động
Dạng nguyên mẫu meet met
To + verb To meet To be met
V-ing meeting Being met
Thì hiện tại đơn Meet Am/is/are met
Thì hiện tại tiếp diễn Am/is/are meeting Am/is/are being met
Thì hiện tại hoàn thành Have/has met Have/has been met
Thì quá khứ đơn Met Was/ were met
Thì quá khứ tiếp diễn Was/ were meeting Was/were being met
Thì quá khứ hoàn thành Had met Had been met
Thì tương lai đơn Will meet Will be met
Thì tương lai tiếp diễn Will be meeting Will be being met
Thì tương lai hoàn thành Will have met Will have been met

3.2. Các Bước Chuyển Đổi

  1. Xác định tân ngữ trong câu chủ động và chuyển nó thành chủ ngữ trong câu bị động.
  2. Xác định thì của câu chủ động để chia động từ “to be” cho phù hợp trong câu bị động.
  3. Chuyển động từ chính trong câu chủ động về dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).
  4. Chuyển chủ ngữ trong câu chủ động thành tân ngữ trong câu bị động, thêm “by” phía trước (nếu cần).

Ví dụ:

  • “My mother waters this tree everyday.” => “This tree is watered (by my mother) everyday.”
  • “Lan invited Minh to her birthday party last night.” => “Minh was invited to Lan’s birthday party last night.”
  • “His father is preparing the dinner in the kitchen.” => “The dinner is being prepared (by his mother) in the kitchen.”

3.3. Lưu Ý Quan Trọng

  • Nội động từ (intransitive verbs) không được dùng ở thể bị động.
  • Khi chủ ngữ chịu trách nhiệm chính của hành động, câu cũng không được chuyển sang thể bị động.
  • “to be / to get + Vpp” không phải lúc nào cũng mang nghĩa bị động. Nó có thể diễn tả tình huống mà chủ thể đang đối mặt hoặc việc chủ ngữ tự làm lấy.
  • Mọi sự thay đổi về thì sẽ tác động đến “to be,” còn phân từ 2 (V3/V-ed) thì giữ nguyên.

4. Các Dạng Câu Bị Động Thường Gặp

4.1. Bị Động với Động Từ Có Hai Tân Ngữ

Một số động từ như “give, lend, send, show, buy, make, get,…” có thể có hai tân ngữ, dẫn đến hai dạng câu bị động:

Ví dụ:

“I gave him a pen.”

=> “A pen was given to him.”

=> “He was given a pen by me.”

4.2. Bị Động với Động Từ Tường Thuật

Các động từ tường thuật như “assume, believe, claim, consider, expect, feel, find, know, report, say,…” có hai cách chuyển sang bị động:

Chủ động: S + V + THAT + S’ + V’ + …

Bị động:

  • Cách 1: S + BE + Vpp + to V
  • Cách 2: It + be + Vpp + THAT + S + V

Ví dụ:

“People say that she is very good.”

=> “She is said to be very good.”

=> “It’s said that she is very good.”

4.3. Câu Nhờ Vả (Causative Form)

Câu nhờ vả diễn tả việc nhờ ai đó làm gì. Cấu trúc bị động của câu nhờ vả như sau:

Chủ động: …have sb + V (BI) st

Bị động: …have st + Vpp (+ by sb)

Ví dụ:

“Linh has her son buy a cup of tea.” => “Linh has a cup of tea bought by her son.”

4.4. Câu Hỏi Ở Thể Bị Động

Để chuyển câu hỏi từ chủ động sang bị động, ta áp dụng các công thức sau:

Chủ động:

  • “Do/does + S + V (BI) + O ?”
  • “Did + S + V (BI) + O…?”
  • “Modal V + S + V (BI) + O ?”
  • “have/has/had + S + Vpp + O ?”

Bị động:

  • “Am/ is/ are + S + Vpp + (by O)?”
  • “Was/were + S + Vpp + by + …?”
  • “Modal V + S + be + Vpp + by + O?”
  • “Have/ has/ had + S + been + Vpp + by + O?”

Ví dụ:

“Do we clean our bedroom ?” => “Is our bedroom cleaned (by us)?”

4.5. Bị Động với Động Từ Chỉ Quan Điểm và Ý Kiến

Một số động từ như “think, say, suppose, believe, consider, report” có thể được dùng trong cấu trúc bị động:

Ví dụ:

“People think she stole his money.”

=> “It is thought that she stole his money.”

=> “She is thought to have stolen his money.”

4.6. Câu Bị Động với Động Từ Chỉ Giác Quan

Các động từ chỉ giác quan như “see, hear, watch, look, notice,…” có các cấu trúc bị động khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc chủ động ban đầu.

Chủ động: S + V (động từ chỉ giác quan) + SB + V-ing (chứng kiến một phần hành động)

Bị động: They were watched playing badminton.

Chủ động: S + V( động từ chỉ giác quan) + SB + V (chứng kiến toàn bộ hành động)

Bị động: She was heard to laugh.

4.7. Câu Mệnh Lệnh Ở Thể Bị Động

Thể khẳng định:

  • Chủ động: V + O +…
  • Bị động: Let O + be + Vpp

Ví dụ: “Put your book down” => “Let your book be put down.”

Thể phủ định:

  • Chủ động: Do not + V + O
  • Bị động: Let + O + not + be + Vpp

Ví dụ: “Do not take this pen?” => “Let this pen not be taken.”

5. Mẹo Học Nhanh Câu Bị Động

.jpg)

Thay vì học thuộc lòng công thức, hãy nắm vững nguyên tắc cốt lõi:

  • Câu bị động luôn có “TO BE” và V3/ED.
  • Tìm Vpp: Xác định động từ chính trong câu chủ động và chuyển nó sang dạng V3/ED.
  • Tìm “TO BE”: “To be” phải cùng thì và dạng với động từ ban đầu trong câu chủ động.
  • Hoán vị chủ ngữ và tân ngữ, thêm “BY” (nếu cần).

Ví dụ:

“I am going to build a house.”

  1. Tìm Vpp: build => built
  2. Tìm “To be”: am going => to be
  3. Áp dụng công thức: a house is going to be built by me

Bằng cách này, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi câu chủ động sang bị động mà không cần nhớ quá nhiều công thức.

Bài viết này đã cung cấp đầy đủ kiến thức về câu chủ động và bị động trong tiếng Anh. Hy vọng bạn có thể áp dụng những kiến thức này vào việc học và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.