102+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Thông Dụng Nhất 2024

Quần áo là vật dụng thiết yếu hàng ngày của mỗi người. Bạn đã bao giờ tự hỏi tên gọi tiếng Anh của những trang phục quen thuộc mà bạn mặc hàng ngày là gì chưa? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá hơn 102 từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng nhất hiện nay.

1. Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Áo

Thời trang và quần áo là một chủ đề từ vựng vô cùng phong phú và đa dạng. Trong đó, áo là một phần quan trọng không thể thiếu để tạo nên một bộ trang phục hoàn chỉnh. Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ vựng tiếng Anh về các loại áo:

  • Anorak /ˈænəræk/: áo khoác có mũ
  • Blouse /blaʊz/: áo sơ mi nữ
  • Blazer /ˈbleɪzər/: áo khoác nam dáng vest
  • Bathrobe /ˈbæθroʊb/: áo choàng tắm
  • Bra /brɑː/: áo lót nữ
  • Cardigan /ˈkɑːrdɪɡən/: áo len cài đằng trước
  • Coat /koʊt/: áo khoác
  • Dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊn/: áo choàng tắm
  • Jacket /ˈdʒækɪt/: áo khoác ngắn
  • Jumper /ˈdʒʌmpər/: áo len
  • Leather jacket /ˈleðər ˈdʒækɪt/: áo khoác da
  • Overcoat /ˈoʊvərkoʊt/: áo măng tô
  • Pullover /ˈpʊloʊvər/: áo len chui đầu
  • Raincoat /ˈreɪnkoʊt/: áo mưa
  • Scarf /skɑːrf/: khăn quàng cổ
  • Shirt /ʃɜːrt/: áo sơ mi
  • Sweater /ˈswetər/: áo len
  • Top /tɑːp/: áo
  • T-shirt /ˈtiːʃɜːrt/: áo phông
  • Vest /vest/: áo lót ba lỗ

2. Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Quần

Quần là một phần không thể thiếu trong tủ đồ của mỗi người. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về các loại quần phổ biến:

  • Boxer shorts /ˈbɑːksər ʃɔːrts/: quần đùi
  • Jeans /dʒiːnz/: quần bò
  • Knickers /ˈnɪkərz/: quần lót nữ
  • Overalls /ˈoʊvərɔːlz/: quần yếm
  • Culottes/Pen Skirt /kjuːˈlɑːts/: quần giả váy
  • Shorts /ʃɔːrts/: quần soóc
  • Swimming trunks /ˈswɪmɪŋ trʌŋks/: quần bơi nam
  • Thong /θɔːŋ/: quần lót dây
  • Tights /taɪts/: quần tất
  • Trousers /ˈtraʊzərz/: quần dài
  • Underpants /ˈʌndərpænts/: quần lót nam
  • Pants /pænts/: quần âu
  • Swimming costume /ˈswɪmɪŋ ˈkɑːstjuːm/: quần áo bơi
  • Pyjamas /pɪˈdʒɑːməz/: bộ đồ ngủ
  • Jump suit /ˈdʒʌmpsuːt/: bộ áo liền quần
  • Dinner jacket /ˈdɪnər ˈdʒækɪt/: com lê đi dự tiệc
  • Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/: đồng phục

3. Từ Vựng Về Các Loại Váy

Váy là trang phục đặc trưng của phái nữ, mang đến vẻ đẹp nhẹ nhàng và nữ tính. Tuy nhiên, ngày nay có rất nhiều kiểu váy thể hiện sự cá tính và phá cách của người mặc.

3.1. Các Loại Váy (Đầm) Liền Thân

  • Princess Dress: Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo như công chúa.
  • Polo Dress: Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polo.
  • Sheath Dress: Đầm ngắn dáng ôm cơ bản áo dài tay.
  • Coat Dress: Những chiếc váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với hai hàng cúc.

3.2. Các Kiểu Váy Đầm Liền Thân Cách Điệu

  • House Dress: Kiểu váy sơ mi cổ điển, dáng dài, có hai túi lớn phía trước.
  • Shirtwaist Dress: Kiểu váy dáng dài áo cổ bẻ, thân váy có một hàng cúc trải dài.
  • Drop waist Dress: Kiểu váy hạ eo hay còn gọi là váy lùn.
  • Trapeze Dress: Váy suôn xòe rộng từ trên xuống.
  • Sundress: Hình dáng váy xòe, xếp ly tựa ánh mặt trời với kiểu váy hai dây.
  • Wraparound Dress: Kiểu váy có phần đắp ngực chéo.
  • Tunic Dress: Kiểu váy dáng dài tay suôn thẳng, không xòe.
  • Jumper: Váy khoét nách cổ xẻ sâu.

3.3. Các Loại Váy Ngắn

  • Inverted Pleat: Kiểu váy xếp hai ly mặt trong giúp váy có độ ôm vừa phải hoặc xòe nhẹ nên khá thoải mái khi di chuyển.
  • Kick Pleat: Giống như Inverted Pleat nhưng là kiểu váy xếp một ly mặt trong.
  • Accordion Pleat: Váy xếp ly nhỏ như những nếp gấp trên chiếc đàn accordion.
  • Top Stitched Pleat: Cũng là loại váy xếp nhiều ly nhưng có phần hông ôm, và xòe ở khoảng 2/3.
  • Knife Pleat: Váy với đường xếp ly cỡ lớn, bản rộng từ 3 – 5cm.
  • Gather Skirt: Có độ bồng và mềm mại hơn do những nếp gấp xếp nhún được bắt đầu từ eo nhưng không theo tỉ lệ đều như các mẫu xếp ly ở trên.
  • Yoke Skirt: Váy có phần hông ôm nhưng ranh giới giữa phần hông ôm và phần xòe rõ ràng hơn bởi chúng thường được may từ hai phần vải tách rời.
  • Ruffled Skirt: Là kiểu váy tầng.
  • Straight Skirt: Dạng váy ống suôn thẳng từ trên xuống.
  • Sarong: Kiểu váy giống như một tấm vải quấn, buộc túm.
  • Sheath Skirt / Pencil Skirt: Là dáng váy bút chì.
  • Kilt: Tên gọi riêng của những chiếc váy ca rô truyền thống của người Scotland.
  • Wrap around skirt: Váy đắp dáng tulip.
  • Gored Skirt: Kiểu váy có độ xòe nhẹ.
  • A Line Skirt: Dáng váy chữ A.
  • Box Pleated skirt: Váy có phần gấu xòe uốn lượn khá mềm mại do người may dùng kỹ thuật cắt vải để tạo độ xòe.
  • Semi- Circular Skirt / Circular Skirt: kiểu váy dựa trên độ xòe lớn dần.
  • Buttoned Straight Skirt: Dáng váy đính một hàng cúc dọc trải dài.
  • Fixed Box Pleat Skirt: Váy có phần hông chiết ly giúp dáng váy đứng và ôm, còn phần gấu xếp ly bản lớn tạo độ xòe giúp thoải mái khi di chuyển.
  • Knife Pleat Skirt: Phần xếp ly tập trung hai bên hông xuyên suốt chiều dài của váy.
  • Gore Skirt: Váy có phần gấu xòe uốn lượn dài và kiểu dáng mềm mại hơn Box Pleated Skirt.

4. Từ Vựng Tiếng Anh Về Phụ Kiện

Phụ kiện là những món đồ không thể thiếu để làm nổi bật bộ trang phục của bạn.

4.1. Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Giày

  • Sneaker /ˈsniːkər/: giày thể thao
  • Stilettos /stɪˈletoʊ/: giày gót nhọn
  • Sandals /ˈsændl/: dép xăng-đan
  • Wellingtons /ˈwelɪŋtən/: ủng cao su
  • Boots /buːts/: bốt
  • Wedge boot /wɛdʒ buːt/: giày đế xuồng
  • Knee high boot /niː haɪ buːt/: bốt cao cổ
  • Clog /klɑːɡ/: guốc
  • Slip on /slɪp ɑːn/: giày lười thể thao
  • Monk /mʌŋk/: giày quai thầy tu
  • Loafer /ˈloʊfər/: giày lười
  • Dockside /ˈdɑːksaɪd/: giày lười Dockside
  • Moccasin /ˈmɑːkəsɪn/: giày Mocca
  • Chunky heel /ˈtʃʌŋki hiːl/: giày, dép đế thô

4.2. Từ Vựng Về Các Loại Mũ

  • Baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/: mũ lưỡi trai
  • Hat /hæt/: mũ
  • Hard hat /ˈhɑːrd hæt/: mũ bảo hộ
  • Flat cap /flæt kæp/: mũ lưỡi trai
  • Balaclava /ˌbæləˈklɑːvə/: mũ len trùm đầu và cổ
  • Beret /bəˈreɪ/: mũ nồi
  • Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/: mũ tai bèo
  • Fedora /fɪˈdɔːrə/: mũ phớt mềm
  • Top hat /tɑːp hæt/: mũ chóp cao
  • Bowler /ˈboʊlər/: mũ quả dưa
  • Mortar board /ˈmɔːrtər bɔːrd/: mũ tốt nghiệp
  • Deer stalker /ˈdɪr stɔːkər/: mũ thợ săn
  • Snapback /ˈsnæpbæk/: mũ lưỡi trai phẳng
  • Helmet /ˈhelmɪt/: mũ bảo hiểm
  • Cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ hæt/: mũ cao bồi

4.3. Từ Vựng Tiếng Anh Về Phụ Kiện Khác

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về phụ kiện quần áo phổ biến nhất:

  • Bracelet /ˈbreɪslɪt/: vòng tay
  • Mirror /ˈmɪrər/: gương
  • Shoes /ʃuːz/: giày
  • Comb /koʊm/: lược thẳng
  • Necklace /ˈnekləs/: vòng cổ
  • Boots /buːts/: ủng
  • Earrings /ˈɪrɪŋz/: khuyên tai
  • Piercing /ˈpɪrsɪŋ/: khuyên
  • Socks /sɑːks/: tất (vớ)
  • Engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/: nhẫn đính hôn
  • Wedding ring /ˈwedɪŋ rɪŋ/: nhẫn cưới
  • Purse /pɜːrs/: ví (nữ)
  • Wallet /ˈwɑːlɪt/: ví (nam)
  • Glasses /ˈɡlæsɪz/: kính
  • Sunglasses /ˈsʌnɡlæsɪz/: kính râm
  • Lipstick /ˈlɪpstɪk/: son môi
  • Handbag /ˈhændbæɡ/: túi xách
  • Umbrella /ʌmˈbrelə/: ô/dù
  • Cap /kæp/: mũ lưỡi trai
  • Handkerchief /ˈhæŋkərtʃiːf/: khăn tay
  • Walking stick /ˈwɔːkɪŋ stɪk/: gậy đi bộ
  • Hairbrush /ˈherbrʌʃ/: lược chải tóc
  • Hair tie /her taɪ/: dây buộc tóc
  • Watch /wɑːtʃ/: đồng hồ
  • Mittens /ˈmɪtnz/: găng tay hở ngón
  • Tie /taɪ/: cà vạt
  • Earmuffs /ˈɪrmʌfs/: mũ len che tai
  • Gloves /ɡlʌvz/: găng tay

4.4. Từ Vựng Tiếng Anh Về Chất Liệu Quần Áo, Phụ Kiện

  • Cotton /ˈkɑːtn/ (n): bông
  • Leather /ˈleðər/ (n): da
  • Feather /ˈfeðər/ (n): lông vũ
  • Silk /sɪlk/ (n): lụa
  • Nylon /ˈnaɪlɑːn/ (n): ni lông
  • Wool /wʊl/ (n): len
  • Khaki /ˈkæki/ (n): vải kaki
  • Damask /ˈdæməsk/ (n): lụa Đa-mát
  • Synthetic /sɪnˈθetɪk/ (n): sợi tổng hợp
  • Canvas /ˈkænvəs/ (n): vải bố
  • Linen /ˈlɪnɪn/ (n): vải lanh
  • Denim /ˈdenɪm/ (n): vải bò
  • Collar /ˈkɑːlər/ (n): cổ áo
  • Sleeve /sliːv/ (n): tay áo
  • Button /ˈbʌtn/ (n): khuy áo
  • Seam /siːm/ (n): đường may, đường chỉ
  • Lappet /ˈlæpɪt/ (n): vạt áo
  • Body /ˈbɑːdi/ (n): thân áo

5. Cụm Từ Tiếng Anh Về Quần Áo

5.1. Cụm Từ Tiếng Anh Về Chủ Đề Quần Áo

Để hiểu rõ hơn về thế giới thời trang, bạn cần nắm vững những cụm từ tiếng Anh thông dụng sau:

  • To be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang
  • Casual clothes: quần áo giản dị (không trang trọng)
  • Classic style: phong cách đơn giản, cổ điển
  • Designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền
  • Dressed to kill: ăn mặc cực kỳ cuốn hút
  • To dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện
  • Fashionable: hợp thời trang
  • Fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất
  • Fashion icon: biểu tượng thời trang
  • Fashion show: show thời trang
  • To get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt)
  • To go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang
  • Hand-me-downs: quần áo được mặc từ thế hệ anh/chị tới em
  • To have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang
  • To have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang
  • The height of fashion: cực kỳ hợp thời trang
  • To keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất
  • To look good in: mặc quần áo hợp với mình
  • To mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá
  • Must-have: thứ gì đó rất thời trang và rất cần dùng
  • Off the peg: quần áo may sẵn
  • Old fashioned: lỗi thời
  • On the catwalk: trên sàn diễn thời trang
  • A slave to fashion: người luôn chạy theo những mẫu mã thời trang mới
  • Smart clothes: dạng quần áo dễ mặc
  • To suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó
  • To take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó
  • Timeless: không bao giờ lỗi mốt
  • Vintage clothes: trang phục cổ điển
  • Well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ

5.2. Cụm Từ Miêu Tả Quần Áo Bằng Tiếng Anh

  • Fit (adj): Vừa vặn.
  • Plain (adj): Trơn, vải trơn, không có họa tiết.
  • Polka dot (adj): Chấm bi.
  • Stripe (n): Sọc.
  • Suit (v): Thích hợp.
  • Tight (adj): Ôm sát, chật.
  • Woolen (n): Vải len.

6. Cách Đọc Chuẩn Tên Các Nhãn Hiệu Nổi Tiếng Thế Giới

Bạn đã bao giờ nghe ai đó đọc thương hiệu Louis Vuitton thành “luôn vui tươi” chưa? Đừng để những cách đọc sai này trở thành thói quen. Dưới đây là cách phát âm chuẩn tên các thương hiệu nổi tiếng:

  • Adidas: Phát âm đúng là “Ah-dee-das” (không phải “Uh-Dee-Das”).
  • Hermes: Phát âm là “Air-mes” (âm “H” là âm câm).
  • Louis Vuitton: Phát âm chuẩn là “Loo-ee Vwee-tahn”.
  • Nike: Phát âm chính xác là “Nai-key” (không phải “Naik”).
  • Givenchy: Phát âm đúng là “zhee-von-she” (không phải “gah-vin-chee” hay “gee-ven-chee”).

Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về từ vựng tiếng Anh về quần áo. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng chúng một cách thành thạo nhé!