Mục Lục
Vận động là gì?
Friedrich Engels đã viết: “Vận động, hiểu theo nghĩa chung nhất, tức được hiểu là một phương thức tồn tại của vật chất, là một thuộc tính cố hữu của vật chất, thì bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy.” Quan điểm triết học Mác-Lênin cho rằng, vận động, trong ý nghĩa bao quát nhất, chính là sự biến đổi nói chung của thế giới vật chất.
Vận động là phương thức tồn tại của vật chất
Vật chất không tồn tại một cách tĩnh tại, mà luôn luôn vận động. Vận động chính là cách thức vật chất biểu hiện sự tồn tại của mình. Không thể có một dạng vật chất nào lại không vận động, và ngược lại, vận động không thể tách rời khỏi vật chất.
Theo duy vật biện chứng, vận động của vật chất mang tính tự thân. Mỗi dạng vật chất đều chứa đựng một cấu trúc bên trong, bao gồm các yếu tố, các mặt, các quá trình tương tác lẫn nhau. Chính sự tác động qua lại này tạo nên sự biến đổi liên tục, tức là vận động. Điều này đối lập với các quan điểm duy tâm, siêu hình, vốn tìm kiếm nguồn gốc của vận động từ các yếu tố bên ngoài như thần linh hay ý thức chủ quan.
Vận động là hình thức tồn tại của vật chất, do đó, chúng ta nhận thức được các dạng vật chất thông qua sự vận động của chúng. Ví dụ, chúng ta nhận biết được dòng nước chảy, sự rung động của âm thanh, hay sự phát triển của một cái cây.
Vận động là một thuộc tính vốn có của vật chất, không do ai tạo ra và cũng không thể bị tiêu diệt. Nguyên lý này được chứng minh bằng định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, một trong những trụ cột của khoa học tự nhiên.
Các hình thức vận động cơ bản của vật chất
Dựa trên những thành tựu của khoa học tự nhiên và triết học, Engels đã phân loại vận động thành 5 hình thức cơ bản:
- Vận động cơ học: Sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian. Ví dụ: Chuyển động của xe cộ, máy móc, các hành tinh.
- Vận động vật lý: Các quá trình biến đổi vật lý như nhiệt, điện, ánh sáng, âm thanh. Ví dụ: Sự truyền nhiệt, dòng điện, sóng ánh sáng.
- Vận động hóa học: Quá trình biến đổi các chất, tạo ra các chất mới. Ví dụ: Phản ứng đốt cháy, quá trình oxy hóa.
- Vận động sinh học: Các quá trình sống diễn ra trong cơ thể sinh vật. Ví dụ: Trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản.
- Vận động xã hội: Sự thay đổi và phát triển của xã hội loài người. Ví dụ: Các cuộc cách mạng, sự tiến bộ khoa học kỹ thuật.
Các hình thức vận động này có mối quan hệ mật thiết với nhau, tuân theo những nguyên tắc nhất định:
- Thứ nhất: Mỗi hình thức vận động có sự khác biệt về chất, phản ánh trình độ phát triển khác nhau của các kết cấu vật chất. Vận động xã hội phức tạp hơn vận động sinh học, vận động sinh học phức tạp hơn vận động hóa học, và cứ thế tiếp diễn.
- Thứ hai: Các hình thức vận động cao xuất hiện trên cơ sở các hình thức vận động thấp và bao hàm các hình thức vận động thấp hơn. Ví dụ, sự sống (vận động sinh học) không thể tồn tại nếu không có các quá trình hóa học và vật lý.
- Thứ ba: Mỗi sự vật có thể liên quan đến nhiều hình thức vận động khác nhau, nhưng luôn được đặc trưng bởi một hình thức vận động cơ bản. Ví dụ, con người tham gia vào cả vận động cơ học (đi lại), vật lý (duy trì thân nhiệt), hóa học (tiêu hóa), sinh học (trao đổi chất) và xã hội (lao động, học tập), nhưng vận động sinh học là cơ bản nhất.
Sự phân loại các hình thức vận động này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân loại các ngành khoa học, định hướng cho sự phân ngành và hợp ngành của khoa học. Đồng thời, nó giúp chúng ta tránh khỏi sai lầm khi quy các hình thức vận động cao về các hình thức vận động thấp hơn (ví dụ, cho rằng mọi hành vi của con người chỉ là kết quả của các phản ứng hóa học).
Vận động và đứng im
Engels viết: “Đứng im tương đối của các vật thể… là điều kiện chủ yếu của sự phân hóa của vật chất.” Đứng im là sự ổn định, là sự bảo toàn tính quy định của các sự vật, hiện tượng.
Theo quan điểm duy vật biện chứng, vận động là tuyệt đối, còn đứng im chỉ là tương đối và tạm thời. Điều này thể hiện ở những điểm sau:
- Vật thể chỉ đứng im trong một quan hệ nhất định. Ví dụ, một chiếc xe đang đỗ có thể được coi là đứng im so với mặt đường, nhưng nó vẫn đang chuyển động cùng với Trái Đất quanh Mặt Trời.
- Vật thể chỉ đứng im trong một hình thức vận động nhất định tại một thời điểm nhất định, chứ không phải với mọi hình thức vận động trong cùng một lúc. Ví dụ, một người đang ngồi yên có thể không vận động cơ học, nhưng các quá trình sinh học trong cơ thể vẫn đang diễn ra liên tục.
- Đứng im là biểu hiện của trạng thái vận động trong sự cân bằng, ổn định tương đối. Ví dụ, một hệ sinh thái ổn định vẫn chứa đựng các quá trình sinh trưởng, chết đi, cạnh tranh, nhưng tổng thể vẫn duy trì trạng thái cân bằng.
- Vận động cá biệt có xu hướng hình thành các sự vật, hiện tượng ổn định; còn vận động nói chung làm cho tất cả mọi thứ không ngừng biến đổi. Ví dụ, các hạt cơ bản vận động tạo thành nguyên tử, nguyên tử vận động tạo thành phân tử, phân tử vận động tạo thành tế bào, và cứ thế tạo nên các cấu trúc ổn định hơn. Nhưng đồng thời, toàn bộ vũ trụ vẫn đang không ngừng giãn nở và biến đổi.
Tóm lại, vận động là thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất. Vận động là tuyệt đối, vĩnh viễn, còn đứng im chỉ là tương đối, tạm thời. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ biện chứng giữa vận động và đứng im giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về thế giới và các quá trình biến đổi diễn ra trong đó.
