Trên thị trường hiện nay có vô vàn các loại vải may mặc khác nhau, từ những loại quen thuộc như Cotton, Kaki, Kate… đến những loại ít được biết đến hơn. Bạn có bao giờ tự hỏi về quy trình sản xuất, đặc tính, hay ứng dụng của chúng trong ngành thời trang không? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về các loại vải phổ biến, giúp bạn hiểu rõ hơn về thế giới may mặc đa dạng và phong phú. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tên các loại vải, đặc điểm, quy trình sản xuất, ưu và nhược điểm của từng loại, cũng như các ứng dụng thực tế của chúng.
Mục Lục
Giới Thiệu Chung Về Chất Liệu Vải
Vải là một loại vật liệu được tạo thành từ mạng lưới các sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp. Những sợi này, thường được gọi là sợi chỉ, là thành phần cơ bản cấu tạo nên vải.
Ảnh minh họa tổng quan về các loại vải khác nhau
Sợi tự nhiên: Là loại sợi có nguồn gốc từ thực vật (bông, lanh, gai dầu,…) hoặc động vật (tơ tằm, lông cừu,…). Đặc điểm của sợi tự nhiên là mềm mại, khả năng thấm hút tốt, thân thiện với da và ít gây kích ứng. Giá thành của các loại vải làm từ sợi tự nhiên thường dao động từ 30.000 VNĐ đến 100.000 VNĐ tùy thuộc vào chất lượng và nguồn gốc.
Sợi tổng hợp: Là loại sợi được tạo ra từ các hợp chất hóa học, thường có nguồn gốc từ dầu mỏ. Sợi tổng hợp có ưu điểm là độ bền cao, ít nhăn, dễ bảo quản và giá thành rẻ hơn so với sợi tự nhiên. Tuy nhiên, khả năng thấm hút của sợi tổng hợp thường kém hơn, có thể gây cảm giác bí bách khi mặc trong thời tiết nóng ẩm. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về sợi tổng hợp trong bài viết “Sợi tổng hợp là gì?”.
Vậy, các loại vải trên thị trường phổ biến nhất hiện nay là gì? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá ngay sau đây.
1. Vải Cotton
Vải Cotton Là Gì?
Vải Cotton là loại vải được dệt từ sợi bông tự nhiên kết hợp với một số hóa chất bảo quản. Vải có đặc tính nhẹ, bền, thấm hút mồ hôi tốt, co giãn cao và nhanh khô. Cotton là một trong các loại vải trên thị trường rất được ưa chuộng để may áo thun đồng phục, áo công nhân, và góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Nguồn Gốc Của Vải Cotton
Vải cotton có nguồn gốc từ cây bông, thuộc bộ Gossypyeae, nhóm họ Malvaceae và chi Gossypium. Cây bông nông nghiệp được trồng ngày nay là kết quả của quá trình phân tán tự nhiên của các loài thuộc bộ Gossypyeae.
Hiện nay, chi Gossypium có hơn 50 loại bông, trong đó chỉ có 5 loại được sử dụng trong nông nghiệp, phần lớn còn lại là bông dại. Bốn loại bông được sử dụng phổ biến nhất bao gồm:
- Bông cỏ Châu Á (Gossypium arboreum L): Có nguồn gốc từ Châu Á. Hiện nay, một số tỉnh miền Bắc Việt Nam như Lào Cai, Yên Bái vẫn còn trồng giống cây này.
- Bông cỏ Châu Phi (Gossypium herbaceum L): Có nguồn gốc từ Châu Phi và một vài nước Châu Á có khí hậu khắc nghiệt.
- Bông Luồi Châu Mỹ (Gossypium hirsutum L): Chiếm tới 90% diện tích trồng bông ở Châu Mỹ.
- Bông Hải Đảo (Gossypium barbadense L): Phân bố ở một số khu vực như Nam Mỹ và Bắc Phi.
Quy Trình Sản Xuất Vải Cotton
Quy trình sản xuất vải cotton bao gồm 5 công đoạn chính:
- Thu hoạch và phân loại bông: Bông thường được thu hoạch vào tháng 11 và 12 hàng năm, thường là 3 đợt vì quả bông chín không đồng đều. Sau khi thu hoạch, quả bông được tách xơ và phân loại, sau đó đem phơi khô.
- Sơ chế xơ bông: Xơ bông khô được xé tơi, làm sạch và nấu bằng hơi để loại bỏ tạp chất như nito, pectin, axit…
- Kéo sợi xơ: Xơ sau khi nấu được pha thêm hóa chất để tạo thành dạng xệt, sau đó được kéo thành sợi cotton bằng máy.
- Dệt vải: Sợi cotton được đan ngang dọc để tạo thành vải cotton. Ngày nay, quá trình này được thực hiện chủ yếu bằng máy dệt.
- Nhuộm vải: Vải sau khi dệt được làm sạch và tẩy trắng để tăng khả năng thấm màu. Sau đó, vải được ngâm trong thùng nhuộm từ 2 đến 7 ngày tùy theo yêu cầu, rồi đem đi giặt và xử lý để đảm bảo không phai màu và loại bỏ tạp chất.
Cách Nhận Biết Vải Cotton
- Cảm quan: Vải cotton dễ bị nhăn sau khi vò, sờ vào không có cảm giác lạnh như các loại vải pha.
- Nhiệt học: Khi đốt, vải cotton cháy với ngọn lửa màu hồng, khói xám và không bị vón cục sau khi cháy.
- Độ thấm nước: Vải cotton thấm nước rất nhanh và đều.
2. Vải Kaki
Vải Kaki Là Gì?
Vải kaki là loại vải được dệt từ sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp theo kiểu dệt chéo, tạo độ cứng và dày hơn so với các loại vải thông thường. Vải kaki được sử dụng phổ biến để may đồng phục công sở, đồng phục quán cafe, quần ống đứng và áo sơ mi nam.
Nguồn Gốc Của Vải Kaki
Vải kaki xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 ở Ấn Độ, với mục đích ban đầu là tạo ra trang phục thoáng mát và thoải mái hơn cho binh lính trong điều kiện thời tiết nóng bức. Harry Bernett Lumsden đã thay thế vải len bằng loại vải mềm, mịn, thoáng mát và có màu nâu nhạt. Vải kaki được sử dụng rộng rãi cho binh lính Anh, và sau đó lan rộng ra nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong Chiến tranh Thế giới thứ 2.
Quy Trình Sản Xuất Vải Kaki
Quy trình sản xuất vải kaki tương tự như vải cotton, nhưng có thêm sự kết hợp của sợi tổng hợp.
Phân Loại Vải Kaki
Vải kaki được chia thành hai loại chính:
- Vải Kaki thun: Được pha thêm sợi Spandex để tăng độ co giãn và thoải mái khi mặc. Thường dùng để may đầm, chân váy, áo vest…
- Vải Kaki không thun: Ít nhăn, có độ cứng cao, thường dùng để may quần tây nam tạo form đứng.
Cách Nhận Biết Vải Kaki
- Kaki thun và không thun: Phân biệt dựa vào độ dày và độ mềm mại của vải. Kaki thun mỏng và mềm hơn, trong khi kaki không thun dày và cứng hơn.
- Kaki Polyester và kaki cotton: Đốt vải để kiểm tra. Kaki cotton cháy với ngọn lửa màu vàng và tro tàn hết, không vón cục. Kaki PE cháy có mùi thơm nhẹ và bị vón cục.
3. Vải Jeans (Vải Bò)
Định Nghĩa Vải Jeans
Vải Jean, hay còn gọi là vải bò, được dệt từ vải cotton Duck, thường có màu xanh đặc trưng. Vải jean nổi tiếng với độ bền, chắc chắn và khả năng chống co nhăn. Hầu hết vải jean được sản xuất ở các nước Châu Á, trong đó có Việt Nam.
Nguồn Gốc Xuất Xứ Của Vải Jeans
Vải jean xuất hiện lần đầu tại bang California, Mỹ, do ông Leob Straus sáng tạo ra. Ban đầu, vải jean được làm từ các loại vải dùng để làm lều trại quân đội, có đặc tính bền và khó rách. Sau này, để tăng độ mềm mại, sợi Denim được pha thêm vào. Vải jean được ưa chuộng bởi những công nhân khai thác vàng thời bấy giờ.
Quần jean còn được gọi là quần 5-Pocket, xuất phát từ thiết kế 5 túi. Sự thay đổi thiết kế túi, do Jacob Davis thực hiện bằng cách thêm đinh tán để cố định túi, đã giúp quần jean trở nên bền chắc hơn.
Đến năm 1873, vải jean được thương mại hóa sau khi Leob Straus và Jacob Davis nhận bằng sáng chế. Trong thập niên 30 của thế kỷ XX, các bộ phim Hollywood bắt đầu sử dụng quần jean trong các tác phẩm về cao bồi, góp phần quảng bá rộng rãi loại trang phục này. Đến những năm 80, quần jean cao cấp bắt đầu xuất hiện.
Quy Trình Sản Xuất Vải Jean
- Cán bông: Tương tự như quy trình sản xuất vải Cotton, nhưng sợi cotton sau khi tạo thành được xoắn lại và nhuộm màu xanh đặc trưng.
- Dệt vải Jeans: Sợi bông nhuộm được nhúng qua lớp keo mỏng để tăng độ bền và độ cứng. Sau đó, các sợi jean được dệt thành tấm vải lớn. Vải jean không được nhuộm sau khi dệt mà được cắt và may thành trang phục luôn.
4. Vải Nỉ
Khái Niệm Về Vải Nỉ
Vải nỉ là loại vải được ưa chuộng ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có khí hậu lạnh, do khả năng giữ ấm tốt nhờ lớp lông ngắn và mượt bao phủ bên ngoài. Vải nỉ là sự kết hợp giữa sợi vải thường và sợi len, tạo cảm giác mềm mại và ấm áp khi mặc.
Lịch Sử Hình Thành Vải Nỉ
Vải nỉ bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1990, ban đầu để làm chăn mền, bọc ghế sofa. Sau đó, vải nỉ được phát triển và ứng dụng để làm quần áo trẻ em, quần áo cho phi hành gia và người leo núi.
Ưu Điểm Của Vải Nỉ
- Mềm mại, không xù lông.
- Thấm nước tốt.
- Đa dạng màu sắc và kiểu dáng.
Nhược Điểm Của Vải Nỉ
- Dễ thấm nước.
- Nhanh bẩn.
- Gây cảm giác nóng và bí hơi khi mặc.
Phân Loại Vải Nỉ
- Vải nỉ Hàn Quốc: Mềm mại, co giãn tốt, thường dùng làm đồ handmade.
- Vải nỉ thông thường: Mỏng hơn nỉ Hàn, có lớp lông nhẹ, co giãn tương đối, giá rẻ hơn.
5. Vải Len
Khái Niệm Về Vải Len
Vải len được làm từ lông động vật như cừu, dê, trong đó lông cừu là phổ biến nhất. Thành phần chính của sợi len là Keratin (xơ len), chiếm hơn 90%, cùng với các phụ phẩm chống nấm mốc. Ngoài len tự nhiên, còn có len làm từ sợi tổng hợp PAC, nhưng ít phổ biến hơn.
Sau khi thu thập, xơ len được loại bỏ tạp chất, xe thành sợi và dệt vải. Để loại bỏ mùi động vật, xơ len được làm sạch kỹ bằng cách đun trong dung dịch hóa chất đậm đặc. Các nước sản xuất len chính bao gồm Úc, Mỹ, Argentina, New Zealand…
Ưu Nhược Điểm Của Vải Len
Ưu điểm:
- Mềm mại, ít nhăn, thoải mái khi mặc.
- Độ co giãn và đàn hồi tốt.
- Khả năng hút ẩm cao.
- Cách nhiệt, cách điện tốt.
- Khó cháy.
- Dễ nhuộm.
Nhược điểm:
- Dễ hư hỏng trong môi trường kiềm.
- Dễ ám mùi.
- Giặt lâu khô.
Phân Loại Vải Len Từ Động Vật
- Vải lông cừu nguyên chất: Làm hoàn toàn từ xơ lông cừu.
- Vải len cashmere: Làm từ lông tơ của dê cashmere, thu hoạch thủ công khi dê được 12 tháng tuổi. Loại dê này thường sống ở vùng núi cao.
- Len làm từ lông cừu Merino: Merino là tên một loại cừu có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, sau này được nuôi ở nhiều nơi như Úc, Nam Mỹ, Nam Phi…
- Len Angora: Làm từ lông thỏ Angora, thường kết hợp với các sợi khác để đảm bảo đặc tính của len.
6. Vải Kate
Vải Kate Là Gì?
Vải kate là loại vải pha trộn giữa Cotton và Polyester (sợi tổng hợp). Đây là một trong những loại vải được thị trường ưa chuộng, dùng nhiều để may quần áo, chăn ga gối đệm…
Đặc Điểm Của Vải Kate
- Thấm hút tương đối tốt.
- Không bị nhăn, mặt vải mềm và mịn.
- Giặt ủi dễ dàng, không gây dị ứng.
- Giữ màu tốt.
Cách Nhận Biết Vải Kate
- Sờ hoặc vò vào vải không thấy nhăn, cảm thấy mịn và mát.
- Khi đốt, vải kate có mùi nhựa, tro một phần tan thành mịn, phần còn lại vón cục.
Phân Loại Vải Kate
- Vải kate Silk: Được sử dụng phổ biến để may đồng phục học sinh, đồng phục công sở… Mềm, mượt, bền màu, làm từ 100% PE (Polyester), ít nhăn và thấm hút kém.
- Vải Kate Mỹ: Giá thành cao, chất lượng tốt, đa dạng màu sắc, bóng và mềm mịn. Thường dùng để may đồng phục áo sơ mi công sở, áo mặc sự kiện…
- Vải Kate Polin: Dày, có lượng sợi cotton lớn, thấm hút tốt.
- Vải Kate Ford: Tương đối dày và dễ bị đổ lông, nhưng thấm hút tương đối tốt.
- Vải Kate sọc: Thiết kế với các đường sọc kẻ to nhỏ khác nhau, giá thành tương đối cao, thường dùng để may áo sơ mi.
- Vải Kate Hàn Quốc: Chất lượng thấp nhất, mỏng, dễ bay màu và thấm hút kém.
7. Vải Thô
Khái Niệm Vải Thô Là Gì?
Vải thô được dệt từ sợi tự nhiên, có bề mặt trơn phẳng và mộc mạc, tạo cảm giác thô sơ và hơi cứng khi sử dụng. Đây là một trong những nhóm vải có nhu cầu sử dụng cao trên thị trường, đặc biệt được ưa chuộng bởi phụ nữ. Vải thô có không gian 4 chiều, bề mặt mịn, thấm nước nhanh.
Ưu Nhược Điểm Của Vải Thô
Ưu điểm:
- Thấm hút tốt.
- Chống tia UV.
- Dễ tỏa nhiệt.
- Phẳng mịn, mềm và mát tay.
- Dễ nhuộm và in màu tốt.
Nhược điểm:
- Độ cứng cao.
- Nhìn thô sơ, mộc mạc, không sang trọng.
Phân Loại Vải Thô
- Vải thô mộc: Chia thành thô dày và thô mỏng, thường dùng để làm trang phục có form đứng.
- Vải thô lụa: Mềm mịn, mát như vải lanh nhưng mịn hơn, thấm hút tốt, mang đến vẻ dịu dàng, tinh tế và thanh lịch. Bên cạnh đó, còn có vải thô bò (jean) và thô đũi.
8. Vải Voan
Vải Voan Là Gì?
Vải voan được làm từ sợi nhân tạo nhưng mang nhiều đặc tính của vải tự nhiên như mềm mại, nhẹ nhàng, tạo cảm giác thoải mái. Vải voan còn có tên gọi khác là vải Chiffon.
Nguồn Gốc Vải Voan
Chữ “Voan” có nguồn gốc từ chữ «veli » trong tiếng Pháp. Ban đầu, voan được dùng để làm rèm cửa, khăn đội đầu cho phụ nữ trong các dịp lễ hội. Ngày nay, voan được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực dệt may, đặc biệt là trong các bộ váy, đầm. Ngoài voan trơn, còn có voan in hoa, dập hoạt tiết hoặc kết hợp với các chất liệu như ren.
Quy Trình Sản Xuất Voan
Voan phần lớn được làm từ sợi tổng hợp. Sợi tổng hợp làm voan thường nhỏ, mịn và trơn hơn các loại khác. Sau khi tạo sợi, chúng được dệt lại bằng các sợi ngang dọc liên kết với nhau, được xoắn nhẹ giúp vải dịch chuyển nhiều hướng khác nhau.
Đặc Điểm Của Voan
- Không bị nhàu.
- Mát mẻ vào mùa hè.
- Kiểu dáng, màu sắc đa dạng.
- Tương đối mỏng.
- Dễ bám bẩn.
- Khó thiết kế hơn so với một số loại vải khác như Cotton, Kaki, kate…
9. Vải Lụa
Vải Lụa Là Gì?
Vải lụa là dòng vải được dệt từ sợi tơ tằm, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu khi mặc. Để tạo ra vải lụa, người ta phải trải qua quy trình nuôi tằm và lấy kén tằm.
Nguồn Gốc Của Vải Lụa
Vải lụa xuất hiện cách đây khoảng 6000 năm trước Công Nguyên, trong nền văn minh cổ đại ở Trung Quốc. Vào thời kỳ này, người dân đã biết nuôi tằm, lấy tơ và dệt vải. Vải lụa thời phong kiến chủ yếu được sử dụng cho vua chúa hoặc hoàng tộc. Hiện nay, Việt Nam vẫn còn giữ được nghề truyền thống dệt lụa tơ tằm ở một số làng như Nha Xá, Vạn Phúc, Hà Đông…
Quy Trình Sản Xuất Vải Lụa
Quy trình dệt lụa trải qua 5 bước:
- Nuôi tằm: Tằm được nuôi vào mùa xuân hoặc mùa thu, sau 4 lần lột xác sẽ tạo được kén tằm, vòng đời từ 23 đến 25 ngày.
- Nhả tơ kén: Kén tằm được tạo ra nhờ nước bọt của tằm nhả ra các sợi tơ, sau đó cuộn tròn lại.
- Ươm tơ: Kén tằm được kéo sợi, thời gian ươm tơ khoảng 1 tuần.
- Dệt lụa: Tùy thuộc vào chất lượng của sợi tơ, có thể tạo ra vải lụa mềm mỏng và chất lượng khác nhau bằng cách liên kết sợi ngang và dọc.
- Nhuộm vải lụa: Lụa được ngâm vào thùng thuốc nhuộm, sau đó giặt sạch.
Đặc Điểm Của Vải Lụa
- Tính cơ học: Độ co giãn ở mức trung bình kém.
- Tính chất vật lý: Mặt cắt ngang của sợi có hình tam giác hoặc hình tròn, tạo độ óng ả và cảm giác mềm mịn khi có ánh sáng chiếu vào.
- Đặc tính hóa học: Khả năng dẫn điện và nhiệt kém.
Phân Loại Vải Lụa
- Lụa tơ tằm: Dệt hoàn toàn từ sợi tơ của con tằm.
- Lụa satin: Dệt theo kiểu liên kết sợi ngang dọc, nhưng số lượng sợi ngang nhiều hơn sợi dọc.
- Lụa cotton: Làm từ sợi bông và sợi tơ tằm kết hợp.
- Lụa Twill: Dày hơn thông thường, hai bề mặt khác nhau.
- Lụa 2 da: Tạo ra từ sợi tơ tằm và sợi Visco, có màu sáng sặc sỡ và bắt mắt khi có ánh sáng chiếu vào.
- Lụa gấm: Thêu hoa văn trên bề mặt trong quá trình dệt vải.
- Lụa Damask Silk: Dệt tương tự vải Satin, nhưng sợi ngang và dọc đồng đều hơn, hoa văn được tạo ra từ quá trình dệt sợi.
- Lụa đũi: Dệt từ các loại sợi dư thừa và có chất lượng thấp hơn từ tơ tằm, có độ bóng nhẹ, thích hợp làm áo vest.
10. Vải Nylon
Khái Niệm Vải Nylon
Vải Nylon là loại vải thuộc nhóm Polyamide, được chế tạo từ hóa chất và dệt từ sợi tổng hợp.
Lịch Sử Hình Thành Của Vải
Vào năm 1935, công ty Du Pont tại Mỹ đã nghiên cứu và tạo ra loại vải này, đến năm 1938 thì nhận được bằng sáng chế. Ban đầu, nylon được sử dụng để thay thế cho vải lụa. Đến năm 1940, Nylon bắt đầu được sử dụng trong may mặc, sản phẩm đầu tiên là tất, sau này được dùng để làm quần áo…
Đặc Điểm Của Vải Nylon
- Độ co giãn cao.
- Không bị côn trùng hay nấm ăn mòn.
- Kháng ẩm tốt.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Mượt, sáng, khó bám bụi, nhưng dẫn nhiệt kém, khó thấm mồ hôi.
- Thời gian tự phân hủy rất lâu (hàng triệu năm).
- Trong quá trình sản xuất tạo ra khí ảnh hưởng đến hiệu ứng nhà kính (Khí oxi Nito – NO).
- Khả năng thấm hút kém.
- Dễ bị hỏng khi gặp trời nắng nóng kéo dài.
11. Vải Canvas (Vải Bố)
Vải Canvas Là Gì?
Vải Canvas được làm chủ yếu từ sợi cây Gai Dầu, kết hợp với sợi bông hoặc sợi tổng hợp. Ngoài tên gọi vải Canvas, nó còn được biết đến với tên gọi thân quen hơn là Vải Bố.
Quá Trình Hình Thành Phát Triển Vải Canvas
Canvas bắt đầu xuất hiện vào khoảng 3000 năm trước công nguyên, làm hoàn toàn từ sợi cây gai dầu, loại cây mọc nhiều ở Trung Quốc thời xa xưa. Đến thế kỷ thứ 8, nó được du nhập vào Châu Âu, trong đó có Ý và Tây Ban Nha.
Vào khoảng thế kỷ 14 đến đầu 15, người dân ở Catalonia và Venice đã áp dụng phương pháp dệt sợi bông vào dệt sợi cây gai dầu, giúp vải có độ bền và đẹp hơn.
Quy Trình Sản Xuất Vải Canvas
Có 3 giai đoạn chủ yếu để dệt nên vải bố:
- Kéo sợi: Cây gai dầu được ép dập để lấy sợi sơ, sau đó phân loại thành sợi dài ngắn khác nhau. Sợi dài được chải và cuộn tròn, tương tự với sợi ngắn.
- Dệt vải: Dệt dựa trên quy luật liên kết sợi ngang và dọc, trong đó sợi ngang nhiều hơn sợi dọc.
- Nhuộm vải: Vải được tẩy trắng để lên màu sáng và đẹp hơn, thời gian nhuộm kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Cuối cùng, vải được Wash để bền màu và đẹp hơn.
Những Đặc Điểm Cốt Lõi Của Canvas
- Chống thấm nước tốt.
- Khó bị bay màu khi gặp thời tiết mưa gió thất thường.
- Độ bền cao.
Phân Loại Vải Canvas
- Canvas Cotton: Làm từ sợi bông và sợi cây gai dầu.
- Vải Hemp Canvas: Làm từ 100% sợi cây gai dầu.
- Canvas Lanh: Có độ bền cao nhất, kết hợp từ hai sợi tự nhiên là lanh và gai dầu.
- Canvas tổng hợp: Chống thấm nước rất cao.
- Duck Canvas: Bề mặt mịn, sáng và không bị thô.
- Plain Canvas: Dệt từ sợi thô nên khá nặng.
12. Vải Lanh
Khái Niệm Vải Lanh Là Gì?
Vải lanh được làm từ phần vỏ, xơ hoặc sợi của cây lanh, thường mọc ở khu vực có khí hậu lạnh và mát mẻ. Vải chủ yếu được dệt theo phương pháp truyền thống là quay tơ, nhưng ngày nay đã có nhiều loại máy móc đáp ứng được kiểu dệt này.
Quá Trình Hình Thành và Phát Triển
Vải lanh đã được sử dụng từ thời rất xa xưa, như được thấy trong các bộ phim về xác ướp Ai Cập. Theo nghiên cứu của các nhà khảo cổ học, vải lanh có thể đã ra đời cách đây khoảng 36,000 năm. Đặc biệt, vải lanh được tìm thấy quấn xác ướp vẫn rất bền dù đã trải qua thời gian dài.
Đến năm 1685, vải lanh bắt đầu xuất hiện ở các quần đảo của Anh, do Louis Crommelin mang đến. Năm 1711, tổ chức đầu tiên về vải lanh được thành lập, đó là hội đồng quản trị các nhà sản xuất vải lanh ở Ireland.
Quá Trình Sản Xuất Nên Vải Lanh
- Thu hoạch cây lanh: Cắt tận gốc để có sợi lanh dài nhất.
- Giầm cây lanh: Sử dụng vi khuẩn có ích để tự phân hủy cây lanh, sau đó tách các sợi lanh.
- Xử lý sợi: Các sợi dài được chải, xử lý và cuộn thành cuộn.
- Dệt vải: Dệt khi đã có đủ sợi lanh.
- Nhuộm vải: Nhuộm sau khi đã tẩy trắng để đảm bảo chất lượng màu.
Đặc Điểm Chính Của Vải Làm Từ Cây Lanh
- Độ bóng tự nhiên cao.
- Độ bền rất cao.
- Khả năng chịu co giãn, mài mòn thấp.
- Dễ bị hư hỏng bởi nấm mốc, mồ hôi hoặc chất tẩy.
13. Vải Viscose (Rayon)
Vải Visco Là Vải Gì?
Vải Viscose được làm từ chất xơ của các sợi Xenlulose có trong các loại cây như đậu nành, tre hoặc mía. Vải còn được gọi là vải Rayon, tương đối mềm mịn, thoáng mát và có độ đàn hồi cao.
Để tạo ra vải Viscose, quy trình dệt tương tự như những loại vải khác, nhưng khác ở quy trình tạo xơ. Các sợi xơ được lấy dựa trên quy luật phân hủy và bóc tách để chắt lọc và lấy được xơ.
Lịch Sử Phát Triển Của Vải
Vào năm 1800, vật liệu tơ tằm trở nên rất đắt đỏ ở Châu Âu, gây khó khăn cho các doanh nghiệp dệt may. Để tìm hướng đi mới, các doanh nghiệp đã tạo ra một loại vải mới có tính chất tương đồng với tơ tằm nhưng giá thành rẻ hơn. Sau nhiều thí nghiệm, Hilaire de Chardonnet đã tạo ra được vải Visco. Ngày nay, vải được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực may mặc như quần áo thun, váy đầm cho phụ nữ…
Ưu Nhược Điểm Của Vải Rayon
Ưu điểm:
- Khả năng thấm hút cao.
- Mềm và không tích điện.
- Kháng khuẩn tốt.
- Dễ nhuộm màu.
- Giá thành thấp.
Nhược điểm:
- Dễ cháy.
- Gây ảnh hưởng đến môi trường nếu không được khai thác hợp lý.
(Tiếp tục viết tương tự cho các loại vải còn lại, đảm bảo
