Tiếp nối phần 1, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thế giới Kpop với những thuật ngữ chuyên biệt, từ “point dances” đến “zimzalabim”, giúp bạn tự tin hòa nhập vào cộng đồng fan hâm mộ.
O – OST (Original Sound Track)
OST là viết tắt của “Original Sound Track,” dùng để chỉ các bài hát nhạc phim. Trong Kpop, việc thể hiện OST cho các bộ phim truyền hình nổi tiếng là một cơ hội lớn để các nghệ sĩ khẳng định tên tuổi. Nhiều giọng ca chính của các nhóm nhạc tận dụng cơ hội này để tăng độ nhận diện với công chúng. Việc một bài OST thành công có thể đưa sự nghiệp của ca sĩ lên một tầm cao mới.
P – Point Dances (Điểm Nhấn Vũ Đạo)
Junho và Changmin (TVXQ) trình diễn những bước nhảy điêu luyện, thu hút mọi ánh nhìn, minh họa cho “point dances”.
“Point dances” dùng để chỉ những động tác vũ đạo đặc biệt, ấn tượng và dễ nhận biết nhất trong một bài hát Kpop. Khi quảng bá ca khúc mới, các idol thường tập trung vào việc thể hiện những động tác này một cách mạnh mẽ và thu hút. Nếu một “point dance” được lan truyền rộng rãi, được nhiều người biết đến và cover lại, bài hát đó sẽ có cơ hội trở nên nổi tiếng hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong chiến lược quảng bá của các nhóm nhạc.
Q – Quirky (Phong Cách Lạ)
Thuật ngữ “quirky” dùng để mô tả phong cách âm nhạc và trình diễn độc đáo, khác biệt của một số nhóm nhạc Kpop. Thay vì theo đuổi hình tượng mạnh mẽ, quyến rũ hoặc lạnh lùng, họ chọn cách thể hiện sự hài hước, vui tươi và sáng tạo. Phong cách “quirky” giúp các nhóm nhạc tạo dấu ấn riêng và thu hút những người hâm mộ yêu thích sự mới lạ, phá cách.
R – Repackage Album (Album Tái Bản)
Repackage album là phiên bản tái phát hành của một album đã ra mắt trước đó. Repackage thường bao gồm các bài hát gốc từ album cũ, kèm theo một số bài hát mới (thường là bài hát chủ đề) hoặc các bản remix. Các công ty giải trí thường phát hành repackage album sau khi kết thúc thời gian quảng bá cho album gốc. Đây là một chiến lược để tăng doanh số bán đĩa, đặc biệt đối với các nhóm nhạc có lượng fan đông đảo và khả năng tiêu thụ album mạnh mẽ.
S – Scandal (Bê Bối)
“Scandal” là một từ không ai muốn nhắc đến trong Kpop. Nó dùng để chỉ những vụ bê bối, tai tiếng của người nổi tiếng, bao gồm các idol Kpop. Scandal có thể liên quan đến nhiều vấn đề khác nhau, từ hẹn hò, đạo nhạc, sử dụng chất cấm cho đến bạo lực. Khi một idol dính vào scandal, sự nghiệp của họ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, thậm chí phải tạm dừng hoạt động trong một thời gian dài.
T – Trainee (Thực Tập Sinh)
Trước khi chính thức ra mắt, các idol Kpop phải trải qua quá trình đào tạo khắc nghiệt tại các công ty giải trí. Những người đang trong quá trình đào tạo này được gọi là “trainee” hay thực tập sinh. Thời gian thực tập có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào năng lực của từng người và quyết định của công ty chủ quản. Quá trình thực tập là giai đoạn quan trọng để các trainee rèn luyện kỹ năng, chuẩn bị cho sự nghiệp ca hát chuyên nghiệp.
U – Unit (Nhóm Nhỏ)
Chanyeol và Sehun (EXO-SC) ra mắt với tư cách một unit, thể hiện sự đa dạng trong hoạt động âm nhạc của nhóm.
“Unit” là một nhóm nhỏ được thành lập từ các thành viên của một nhóm nhạc lớn. Unit có thể được tạo ra để phát hành một sản phẩm âm nhạc, thực hiện một dự án đặc biệt hoặc thử nghiệm những phong cách âm nhạc mới. Các thành viên được chọn vào unit thường là những người nổi tiếng nhất nhóm, có phong cách phù hợp hoặc có sự kết hợp ăn ý với nhau.
V – Visual (Gương Mặt Đại Diện)
Trong Kpop, “visual” dùng để chỉ thành viên có ngoại hình nổi bật nhất trong nhóm. Visual thường được coi là gương mặt đại diện của nhóm, giúp thu hút sự chú ý của công chúng. Vẻ đẹp của visual có thể là yếu tố quan trọng giúp nhóm nhạc trở nên nổi tiếng hơn.
W – Weekly Music Show (Chương Trình Âm Nhạc Hàng Tuần)
Red Velvet biểu diễn trên một chương trình âm nhạc hàng tuần, một hoạt động quảng bá quan trọng của các nghệ sĩ Kpop.
Tại Hàn Quốc, các đài truyền hình thường tổ chức các chương trình âm nhạc hàng tuần. Đây là nơi các nghệ sĩ Kpop trình diễn các ca khúc mới để quảng bá sản phẩm của mình. Một số chương trình còn có hệ thống tính điểm và trao giải cho ca khúc thành công nhất tuần, dựa trên các tiêu chí như doanh số album, thành tích trên bảng xếp hạng nhạc số và lượng bình chọn từ người hâm mộ.
X – Xtinguish Your Ideas About It Being A Genre (Kết Hợp Ý Tưởng Tạo Thể Loại Mới)
Kpop nổi tiếng với sự đa dạng và không giới hạn về phong cách âm nhạc. Các nhóm nhạc Kpop thường kết hợp nhiều thể loại nhạc khác nhau để tạo ra những sản phẩm độc đáo và khác biệt. Thuật ngữ này thể hiện tinh thần sáng tạo và không ngừng đổi mới của ngành công nghiệp âm nhạc Kpop.
Y – Year End Show (Chương Trình Cuối Năm)
“Year End Show” là các chương trình âm nhạc được tổ chức vào dịp cuối năm, thường là các lễ trao giải hoặc chương trình tổng kết năm. Các chương trình này quy tụ những nghệ sĩ Kpop hàng đầu, mang đến những màn trình diễn ấn tượng và vinh danh những thành tích nổi bật trong năm. Giải “Daesang” là giải thưởng cao quý nhất được trao tặng trong các lễ trao giải cuối năm.
Z – Zimzalabim
“Zimzalabim” là tên một bài hát của nhóm Red Velvet, phát hành năm 2019. Bài hát này đã gây ra nhiều tranh cãi khi mới ra mắt do giai điệu khác biệt so với những ca khúc trước đó của nhóm. Một số người cho rằng “Zimzalabim” khó nghe, nhưng những người khác lại ủng hộ Red Velvet vì sự thử nghiệm phong cách mới mẻ. “Zimzalabim” thể hiện sự táo bạo và tinh thần dám thử thách của Red Velvet trong âm nhạc.
