Hiện nay, thị trường chứng khoán cung cấp đa dạng các sản phẩm đầu tư, trong đó chứng quyền nổi lên như một lựa chọn hấp dẫn giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro. Vậy chứng quyền là gì? Chứng quyền có đảm bảo khác gì chứng quyền thông thường? Tỷ lệ chuyển đổi chứng quyền có ý nghĩa như thế nào? Hãy cùng Sen Tây Hồ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mục Lục
Chứng Quyền Là Gì?
Chứng quyền (Stock Warrant) là một loại chứng khoán do doanh nghiệp phát hành, cho phép người mua quyền được mua cổ phiếu của doanh nghiệp đó trong tương lai theo một mức giá đã được xác định trước.
Tìm hiểu thêm: CHỨNG QUYỀN LÀ GÌ? (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
Ví dụ: Công ty X phát hành chứng quyền với giá 10.000 VNĐ/chứng quyền, kỳ hạn 12 tháng. Người sở hữu chứng quyền này có quyền mua cổ phiếu của công ty X với giá 50.000 VNĐ/cổ phiếu trong thời gian hiệu lực của chứng quyền.
Trong mọi trường hợp, người nắm giữ chứng quyền vẫn có quyền mua cổ phiếu với giá không đổi (50.000 VNĐ/cổ phiếu) trong thời gian quy định.
Mỗi chứng quyền được cấp một mã riêng biệt, thường là một dãy 8 ký tự, giúp nhà đầu tư dễ dàng tra cứu thông tin chi tiết như:
- Loại chứng quyền.
- Chứng khoán cơ sở.
- Năm phát hành.
Chứng Quyền Có Bảo Đảm Là Gì?
Bên cạnh chứng quyền thông thường, một khái niệm khác thường được nhắc đến là chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant – CW).
Chứng quyền có bảo đảm là một loại chứng khoán có tài sản đảm bảo. Chứng khoán này cho phép người sở hữu quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở theo một mức giá đã định, tại hoặc trước một thời điểm xác định trong tương lai. Hoặc, người sở hữu có thể lựa chọn nhận khoản chênh lệch giữa giá chứng khoán cơ sở tại thời điểm đã định với giá thực hiện.
Đặc Điểm Của Chứng Quyền Có Đảm Bảo
Để phân biệt với chứng quyền thông thường, chứng quyền có bảo đảm sở hữu những đặc điểm riêng biệt:
-
Được niêm yết và giao dịch với mã riêng trên các sàn chứng khoán.
-
Hoạt động tương tự như một mã chứng khoán cơ sở thông thường.
-
Việc phát hành CW phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép cho các công ty chứng khoán.
-
Luôn gắn liền với một mã chứng khoán cơ sở, dùng làm căn cứ xác định lãi/lỗ.
-
Giá của chứng quyền được xác định ở hai thời điểm khác nhau:
- Thời điểm IPO (phát hành lần đầu): Công ty chứng khoán phát hành sẽ đưa ra một mức giá nhất định.
- Sau khi phát hành: Giá CW sẽ biến động dựa trên biến động của mã chứng khoán cơ sở.
-
Các CW đã niêm yết có thể được bán lại bởi các nhà đầu tư.
CW có thời gian đáo hạn, cho phép nhà đầu tư giữ đến thời điểm này để nhận khoản chênh lệch bằng tiền mặt. Khoản chênh lệch này được tính dựa trên giá thanh toán của CW tại ngày đáo hạn (thường là mức giá trung bình của 5 phiên giao dịch trước đó) và giá thực hiện (mức giá cố định đã được quy định khi nhà đầu tư mua CW).
Công ty chủ quản không được phép phát hành thêm CW sau khi đã phát hành. Do đó, các công ty chứng khoán phải có một lượng chứng khoán cơ sở nhất định để làm tài sản đảm bảo trước khi phát hành CW.
Tham khảo thêm: CÁCH LỰA CHỌN CỔ PHIẾU ĐỂ ĐẦU TƯ (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
Ví dụ: Công ty Chứng khoán ABC thông báo phát hành chứng quyền có đảm bảo với thông tin sau:
- Tên chứng quyền: Chứng quyền HPG/6M/ABC/Call
- Mã chứng khoán cơ sở: HPG
- Tổ chức phát hành chứng khoán cơ sở: Tập đoàn Hòa Phát
Các Loại Chứng Quyền Có Đảm Bảo
Tại thị trường Việt Nam, có hai loại chứng quyền có bảo đảm chính: chứng quyền mua và chứng quyền bán.
Chứng Quyền Mua (Call Warrant) là gì?
Đây là loại chứng quyền cho phép người sở hữu quyền mua một lượng chứng khoán cơ sở theo mức giá thực hiện, hoặc nhận tiền chênh lệch giữa giá hiện tại và giá tại thời điểm thực hiện.
Chứng Quyền Bán (Put Warrant): Chứng quyền bán cho phép người sở hữu quyền bán một lượng chứng khoán cơ sở, hoặc nhận tiền chênh lệch giữa giá bán hiện tại và giá bán tại thời điểm đã ấn định.
Sự Khác Nhau Giữa Chứng Quyền Doanh Nghiệp Và Chứng Quyền Có Đảm Bảo
Chứng quyền doanh nghiệp và chứng quyền có đảm bảo có những khác biệt quan trọng cần được phân biệt rõ:
| Đặc điểm | Chứng quyền có đảm bảo | Chứng quyền doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tổ chức phát hành | Công ty chứng khoán được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép | Công ty chủ quản/công ty phát hành cổ phiếu |
| Mục đích | Đa dạng hóa loại hình đầu tư, hạn chế rủi ro, tăng lợi nhuận | Huy động vốn cho doanh nghiệp |
| Chứng khoán cơ sở | Chỉ số, ETF, cổ phiếu,… | Cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành |
| Phạm vi quyền hạn | Mua hoặc bán chứng khoán cơ sở | Mua thêm cổ phiếu cơ sở được phát hành |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành sau thực hiện quyền | Không đổi | Tăng |
Tham khảo: SỰ KHÁC NHAU GIỮA CHỨNG QUYỀN VÀ QUYỀN MUA CỔ PHẦN LÀ GÌ? (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
Cách Hoạt Động Của Chứng Quyền Có Bảo Đảm
Về bản chất, CW cho phép bạn hưởng lợi từ sự chênh lệch giá của cổ phiếu mà không cần sở hữu trực tiếp cổ phiếu đó.
Nếu bạn dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng, thay vì mua toàn bộ cổ phiếu, chứng quyền đảm bảo cho phép bạn hưởng phần chênh lệch giá với một số vốn đầu tư ban đầu thấp hơn.
Ví dụ về cổ phiếu ABC1234 có tỷ lệ chuyển đổi 2:1
Tỷ lệ chuyển đổi chứng quyền ví dụ
Như vậy, chỉ cần sở hữu 2 CW với giá 10.000 VNĐ, nhà đầu tư có thể đạt được mức chênh lệch giá tương đương với việc sở hữu 1 cổ phiếu XYZ có giá 20.000 VNĐ. Mức đòn bẩy ở đây là 2 lần.
Tuy nhiên, khi sở hữu CW thay vì cổ phiếu, bạn sẽ không được hưởng các quyền lợi của cổ đông như:
- Nhận cổ tức.
- Tham dự Đại hội cổ đông.
- Quyền bỏ phiếu.
Tỷ Lệ Chuyển Đổi Chứng Quyền Là Gì?
Tỷ lệ chuyển đổi chứng quyền thể hiện số lượng chứng quyền có đảm bảo cần thiết để đổi lấy một chứng khoán cơ sở.
Tham khảo thêm: TỶ LỆ THANH KHOẢN (LIQUIDITY RATIO) LÀ GÌ? (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
Tác Dụng Của Tỷ Lệ Chuyển Đổi Chứng Quyền Là Gì?
Tỷ lệ chuyển đổi cho biết số lượng chứng quyền bạn cần sở hữu để đổi thành một chứng khoán cơ sở.
Nếu bạn nắm giữ một số lượng lớn CW, tỷ lệ chuyển đổi sẽ ảnh hưởng đến số lượng cổ phiếu được chuyển đổi.
Ví dụ: Chứng quyền có bảo đảm XYZ2024 có tỷ lệ chuyển đổi 2:1, nghĩa là bạn cần sở hữu 2 CW để đổi lấy 1 cổ phiếu XYZ tại ngày đáo hạn.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, hầu hết các CW không cho phép chuyển đổi thành cổ phiếu tại kỳ đáo hạn. Thay vào đó, công ty chứng khoán sẽ thanh toán số tiền chênh lệch giữa giá thực hiện và giá chứng khoán cơ sở.
Do đó, tỷ lệ chuyển đổi trong trường hợp này không có nhiều ý nghĩa thực tế. Dù bạn mua CW với tỷ lệ chuyển đổi 5:1 hay 1:1, số tiền bạn nhận về khi đáo hạn vẫn tương đương nhau và bạn không được chuyển đổi thành cổ phiếu.
Tác Động Của Việc Chia Cổ Tức Lên Giá Chứng Quyền Bảo Đảm
Khác với cổ phiếu, giá chứng quyền có bảo đảm thường không bị điều chỉnh trực tiếp trên thị trường khi chứng khoán cơ sở có sự kiện doanh nghiệp (chia cổ tức, phát hành thêm cổ phiếu,…). Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển đổi và giá thực hiện có thể được điều chỉnh để đảm bảo giá chứng quyền không đổi. Cách thức điều chỉnh và thông tin liên quan sẽ được quy định chi tiết trong bản cáo bạch của tổ chức phát hành.
Giá Thực Hiện Và Tỷ Lệ Chuyển Đổi Mới Được Tính Như Thế Nào?
Thời điểm điều chỉnh: Ngày giao dịch không hưởng quyền của tài sản cơ sở (TSCS).
- Giá thực hiện mới = Giá thực hiện cũ x (Giá điều chỉnh của TSCS tại ngày giao dịch không hưởng quyền / Giá chưa điều chỉnh của TSCS tại ngày giao dịch không hưởng quyền)
- Tỷ lệ chuyển đổi mới = Tỷ lệ chuyển đổi cũ x (Giá điều chỉnh của TSCS tại ngày giao dịch không hưởng quyền / Giá chưa điều chỉnh của TSCS tại ngày giao dịch không hưởng quyền)
Ví dụ: Nhà đầu tư đang sở hữu chứng quyền mua cổ phiếu VNM với thông tin sau:
- Tỷ lệ chuyển đổi 1:1
- Giá thực hiện 140.000 VNĐ
Tại ngày giao dịch không hưởng quyền, cổ phiếu VNM chốt danh sách cổ đông chia cổ tức bằng tiền tỷ lệ 20% mệnh giá (2.000 VNĐ/cổ phiếu). Giá VNM đóng cửa của ngày giao dịch trước đó là 120.000 VNĐ/cổ phiếu. Giá tham chiếu đã điều chỉnh của cổ phiếu VNM tại ngày giao dịch không hưởng quyền là 118.000 VNĐ/cổ phiếu.
Khi đó:
Giá của một chứng quyền không đổi.
Giá thực hiện quyền và tỷ lệ chuyển đổi mới của chứng quyền mua này được điều chỉnh như sau:
- Giá thực hiện quyền mới: 140.000 VNĐ x (118.000 VNĐ / 120.000 VNĐ) = 137.670 VNĐ
- Tỷ lệ chuyển đổi mới: 1:1 x (118.000 VNĐ / 120.000 VNĐ) = 1: 0.983
Ví dụ về điều chỉnh giá thực hiện chứng quyền
Chứng quyền, đặc biệt là chứng quyền có đảm bảo, mang lại nhiều lợi ích cho nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường chứng khoán với nguồn vốn hạn hẹp. Tuy nhiên, giống như bất kỳ hình thức đầu tư nào, chứng quyền cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Có rất nhiều công ty chứng khoán tham gia phát hành CW với giá thực hiện và tỷ lệ chuyển đổi khác nhau. Do đó, trước khi đầu tư, bạn cần tìm hiểu kỹ lưỡng thông tin về loại chứng quyền bạn quan tâm.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về chứng quyền là gì, tỷ lệ chuyển đổi chứng quyền là gì và cách tận dụng kiến thức này để tối ưu hóa lợi nhuận trong giao dịch chứng khoán. Chúc bạn đầu tư thành công!
Bài viết tham khảo:
- CÁCH CHƠI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
- CÁCH ĐẦU TƯ CỔ PHIẾU TRÊN TECHCOMBANK (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
- GIỜ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN (Đây chỉ là ví dụ, hãy thay thế bằng một liên kết phù hợp)
