Total Value Locked (TVL), hay Tổng Giá Trị Bị Khóa, là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi). TVL thể hiện tổng giá trị tài sản đang được khóa trong các hợp đồng thông minh của một giao thức DeFi cụ thể. Nói một cách đơn giản, nó cho biết có bao nhiêu tiền đang được “gửi” vào một nền tảng DeFi. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về TVL, cách tính toán, ý nghĩa và cách sử dụng nó để đánh giá các dự án DeFi.
TVL là một số liệu quan trọng để đánh giá sức khỏe và tiềm năng của thị trường DeFi và các giao thức Yield Farming. Bạn có thể theo dõi TVL trên nhiều nền tảng chuyên phân tích dữ liệu DeFi.
Để đánh giá tiềm năng của một dự án DeFi, người ta thường so sánh vốn hóa thị trường của dự án với TVL của nó. Việc này thường dựa trên ba yếu tố: nguồn cung token đang lưu hành, tổng nguồn cung tối đa và giá hiện tại của token.
Công thức tính vốn hóa thị trường (Total Market Cap) như sau:
Total Market Cap = Circulating Supply * Current Price
Trong đó:
- Total Market Cap: Tổng vốn hóa thị trường
- Circulating Supply: Tổng số lượng token đang lưu hành
- Current Price: Giá hiện tại của token
TVL được tính bằng cách nhân tổng số token bị khóa với giá thị trường hiện tại của token đó:
Total Value Locked (TVL) = Total Token Locked * Current Price
Tỷ lệ TVL (TVL Ratio) được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường cho TVL:
TVL Ratio = Total Market Cap / TVL
Về mặt lý thuyết, TVL Ratio càng cao thì giá trị của tài sản càng thấp. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. TVL Ratio giúp xác định xem một dự án DeFi có bị định giá thấp hay quá cao. Nếu TVL Ratio nhỏ hơn 1, dự án có thể đang bị định giá thấp.
Trong một phân tích của Kyros Ventures, tỷ lệ TVL Ratio được tính dựa trên tổng giá trị thị trường của giao thức. Ví dụ, TVL Ratio của Alpaca là 0.13, cho thấy dự án có thể đang bị định giá thấp. Trong khi đó, TVL Ratio của KAVA là 3.6, cho thấy dự án có thể đang bị định giá quá cao.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TVL trên mỗi giao thức có những cơ chế riêng biệt. Do đó, các nhà phân tích thường so sánh các ứng dụng tương đồng để đưa ra đánh giá chính xác hơn.
Một số ý kiến cho rằng TVL không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác chất lượng của một ứng dụng. Ví dụ, so sánh giữa Uniswap và Kyber Network, Uniswap yêu cầu mỗi pool thanh khoản là đơn lẻ, nghĩa là mỗi đơn vị ETH chỉ được sử dụng cho một cặp tài sản nhất định (ví dụ: UNI/ETH). Trong khi đó, trên Kyber Network hoặc Bancor Protocol, một đơn vị ETH có thể được sử dụng cho nhiều cặp tài sản khác nhau. Điều này cho thấy Kyber và Bancor có hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn.
Tuy nhiên, do độ trượt giá cao hơn, người dùng vẫn ưu tiên Uniswap. Hiện tại, TVL của Uniswap đạt hơn 6 tỷ USD, trong khi Kyber chỉ đạt 379 triệu USD. Điều này cho thấy TVL có thể chỉ là một thông số tương đối. Tuy nhiên, TVL cao vẫn thể hiện sự tin tưởng lớn hơn từ người dùng.
Hiện nay, TVL có thể được phân loại theo các giao thức DeFi khác nhau như Lending (cho vay), DEX (sàn giao dịch phi tập trung), Synthetic-Asset (tài sản tổng hợp), AMM (nhà tạo lập thị trường tự động), Payment (thanh toán),…
Tổng TVL trên các ứng dụng DeFi – Nguồn TheBlock
Thống kê cho thấy mảng Lending thường chiếm tỷ trọng TVL cao nhất, tiếp theo là DEX, Synthetic-Asset, AMM và các giao thức khác.
Ngoài DeFi, TVL cũng có thể được tính trên các blockchain Proof of Stake (bằng chứng cổ phần) hoặc trong trường hợp đặc biệt của Ethereum là stake ETH để chuyển đổi lên Ethereum 2.0.
Mục Lục
Sự khác biệt giữa TVL trên Validator của Proof of Stake và TVL trên dApp
Như đã đề cập, TVL thường được dùng để chỉ tổng giá trị bị khóa trong các giao thức DeFi. Tuy nhiên, TVL cũng được sử dụng trong các mạng lưới blockchain Proof of Stake.
Trong mạng lưới Proof of Stake, các Validator (người xác thực) chịu trách nhiệm duy trì hoạt động của mạng lưới bằng cách xác thực các giao dịch. Để trở thành Validator, họ cần stake một lượng native token tối thiểu của blockchain đó. Việc này đảm bảo an ninh và tránh gian lận, vì token đã stake có thể bị “chém” (slash) hoặc đốt nếu phát hiện gian lận. Số lượng token đã stake cũng quyết định quyền biểu quyết của Validator trong việc quản trị mạng lưới. Phần thưởng cho việc xác thực giao dịch được chia cho Validator dựa trên số cổ phần mà họ cam kết.
Do đó, TVL trên blockchain Proof of Stake phản ánh mức độ an ninh và bảo mật của mạng lưới, cũng như mức độ tin tưởng của người dùng khi họ stake token của mình cho các Validator.
Tổng giá trị ETH đã stake vào các hợp đồng thông minh chia cho tổng nguồn cung – Nguồn sentayho.com.vn
Biểu đồ ETH 2.0 Staking Rate thể hiện tỷ lệ giữa giá trị ETH đã stake so với tổng nguồn cung. Tỷ lệ này tăng theo thời gian, cho thấy phần lớn nguồn cung ETH đang bị khóa và có mối tương quan nhất định với sự tăng trưởng giá trị của ETH.
Tuy nhiên, một số blockchain chưa có tính phân quyền cao, như Binance Smart Chain (BSC), thì TVL trên mạng lưới có thể ít ý nghĩa hơn. BSC hiện chỉ có 21 Validator.
Mối quan hệ giữa TVL và Circulating Supply (Cung Lưu Hành)
Khi phân tích TVL của một dự án, chúng ta cũng cần phân biệt giữa TVL và cung lưu hành (Circulating Supply). TVL xác định tổng giá trị của tất cả các token bị khóa trong giao thức DeFi, bao gồm cả native token của giao thức và các tài sản khác.
Ví dụ: khi người dùng cung cấp thanh khoản trên Uniswap với cặp UNI/ETH, TVL bao gồm cả UNI và ETH.
Tuy nhiên, cung lưu hành chỉ tính tổng lượng token UNI đang lưu hành trên thị trường, trong đó một phần UNI có thể được người dùng mang đi stake.
Một dự án khi phát hành token thường chỉ cho phép một lượng token nhất định được lưu thông để đảm bảo cân bằng giữa cung và cầu, duy trì giá của token hoặc tạo ra sự tăng trưởng ổn định. Việc giảm cung lưu thông có thể được thực hiện bằng cách đốt token hoặc tạo ra các pool farm để người dùng kiếm được lợi nhuận.
Khi phân tích một dự án DeFi, việc phân tích lượng token mang đi stake so với cung lưu hành giúp chúng ta ước tính được nguồn cung thực tế trên thị trường. Đây là dữ liệu on-chain quan trọng để xác định xu hướng tích lũy hay bán tháo của dự án.
Kết luận
Total Value Locked (TVL) là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ tin cậy của người dùng đối với một dự án DeFi. TVL cao thường thể hiện tiềm lực thanh khoản mạnh mẽ và phản ánh mức độ cung cầu trên thị trường của native token. Tuy nhiên, việc đánh giá TVL cần được thực hiện một cách cẩn trọng, kết hợp với việc xem xét cấu trúc cốt lõi và tokenomic của dự án. Các thông số chỉ mang tính tương đối và cần được phân tích trong bối cảnh cụ thể của từng giao thức.
Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tổng quan và không cấu thành lời khuyên đầu tư. Người đọc nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
