Bạn cần tiếng Anh để vượt qua các bài kiểm tra ở trường? Bạn muốn xin việc tại các công ty nước ngoài? Hay đơn giản là giao tiếp khi đi du lịch hoặc gặp gỡ bạn bè quốc tế? Vai trò của tiếng Anh ngày càng quan trọng, và số lượng người học tiếng Anh cũng không ngừng tăng lên.
Tuy nhiên, giống như mọi ngôn ngữ khác, tiếng Anh có những đặc thù riêng, gây khó khăn cho người học. Một trong số đó là sự xuất hiện của vô số cụm động từ (phrasal verbs) được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá ý nghĩa và cách sử dụng của một cụm động từ rất quen thuộc: “turn out”.
Alt: Người học tiếng Anh tra cứu cụm động từ “turn out” trên máy tính.
“Turn Out” Là Gì?
“Turn out” là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh, được dùng trong cả văn nói và văn viết.
Cụm này được tạo thành từ động từ “turn” (xoay, chuyển) và giới từ “out” (ra ngoài). Động từ “turn” có nghĩa là “move around” hoặc “change position/direction” (quay lại, thay đổi hướng, vị trí), còn giới từ “out” có nghĩa là “away from the inside of a place or thing” (ở ngoài một cái gì đó).
Tuy nhiên, “turn out” không đơn thuần là sự kết hợp nghĩa của hai từ này. Bản thân nó mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Chúng ta hãy cùng khám phá những ý nghĩa này.
Các Nghĩa và Cách Sử Dụng Của Cụm Động Từ “Turn Out”
Theo từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary, “turn out” có 4 nghĩa cơ bản sau:
1. “Turn out”: Có mặt ở một sự kiện
Nghĩa này dùng để chỉ sự tham gia, tham dự hoặc có mặt của bạn tại một sự kiện nào đó.
Ví dụ:
- A vast crowd turned out at the stadium to watch the football match last night. (Đám đông lớn đã có mặt tại sân vận động để xem trận bóng đá tối qua.)
- That is really amazing that all the students in my school turned out to take part in the upcoming English competition. (Thật tuyệt vời khi tất cả học sinh trong trường tôi đều tham gia vào cuộc thi tiếng Anh sắp tới.)
- I was absolutely happy because three of my best friends turned out to come to my crazy birthday party last evening. (Tôi thực sự rất vui vì ba người bạn thân nhất của tôi đã đến dự bữa tiệc sinh nhật “điên rồ” của tôi tối qua.)
Từ nghĩa này, ta có danh từ ghép “turnout”:
- “Turnout”: Số lượng người tham gia một sự kiện cụ thể (“the number of people who attend a particular event”).
- “Turnout”: Số lượng cử tri bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử (“the number of people who vote in a particular election”).
2. “Turn out”: Xảy ra theo một cách cụ thể; phát triển hoặc kết thúc theo một cách nào đó
Nghĩa này thường đi kèm với một trạng từ hoặc tính từ, hoặc trong câu hỏi với “how”, diễn tả một sự việc xảy ra, phát triển hoặc kết thúc theo một cách cụ thể.
Ví dụ:
- In spite of all your worries, everything turned out very well in the end. (Dù bạn đã phải lo lắng đến đâu, cuối cùng mọi chuyện đều ổn.)
- You will never imagine how your children will turn out in the future. (Bạn sẽ không bao giờ tưởng tượng được những đứa con của mình sẽ trưởng thành như thế nào trong tương lai.)
- Last night, my mom told me a folk story that turned out really amazing in the end. (Đêm qua, mẹ tôi kể cho tôi nghe một câu chuyện dân gian mà có một kết thúc vô cùng tuyệt vời.)
3. “Turn out”: Chỉ ra, rẽ ra một hướng khác từ phía trung tâm
Nghĩa này diễn tả hành động chỉ, hướng hoặc rẽ ra một hướng khác, không còn hướng về trung tâm.
Ví dụ:
- Suddenly, she got really angry and turned out her finger at my face. But, I did not know what was happening then. (Đột nhiên, cô ấy trở nên giận dữ rồi chỉ thẳng ngón tay vào mặt tôi. Trong khi tôi chẳng thể hiểu là có chuyện gì đang xảy ra.)
- His toes turned out. It looks so funny. (Ngón chân của anh ấy choãi hết cả ra, trông thật buồn cười.)
- She turned out all the arrows to fit the chosen concept. (Cô ấy sắp xếp các mũi tên hướng ra các phía để phù hợp với chủ đề đã chọn.)
Alt: Bàn chân có các ngón chân choãi ra ngoài, minh họa cho “toes turned out”.
4. “Turn out”: Được phát hiện ra là; chứng minh là
Nghĩa này diễn tả việc một sự thật nào đó được phát hiện hoặc chứng minh sau một thời gian.
Ví dụ:
Cấu trúc 1: “It turned out that + S (chủ ngữ) + V (động từ) …”
- It turned out that she was apparently the first person to win the first prize in her school. (Hóa ra cô ấy là người đầu tiên đạt giải nhất của trường cô ấy.)
- She was absent from class yesterday. We thought that she was sick. However, it turned out that she had to stay at home to take care of her serious ill mother. (Hôm qua cô ấy nghỉ học ở trường. Chúng tôi tưởng lý do là vì cô ấy bị ốm. Nhưng hóa ra là cô ấy phải ở nhà để chăm sóc mẹ của mình, bà ấy bị ốm nặng.)
- We had planned to go on a picnic on Tuesday but it turned out to rain so that everything had to be cancelled. (Chúng tôi đã có kế hoạch sẽ đi cắm trại vào thứ ba nhưng trời lại trở mưa vào hôm ấy cho nên mọi kế hoạch đã bị hoãn lại.)
Cấu trúc 2: “Turn out to be… / turned out to have something…”
- The problem turned out to be more serious than what we had thought before. (Vấn đề thực tế hóa ra còn nghiêm trọng hơn những gì chúng tôi đã tưởng tượng trước đó.)
- The gift they sent me turned out to be a blank box. I do not know whether they did it on purpose or not. (Món quà mà họ đã gửi cho tôi hóa ra là một cái hộp trống. Tôi không biết là có phải họ cố tình làm như vậy hay không.)
- The person I met when crossing the street turned out to be my mother’s best friend. (Người phụ nữ mà tôi gặp lúc đang băng qua đường hóa ra là cô bạn thân thời nhỏ của mẹ tôi.)
Kết luận
“Turn out” là một cụm động từ đa nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Việc nắm vững các nghĩa và cách dùng khác nhau của nó sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về cụm động từ “turn out”. Chúc bạn học tốt!
