Tổng Hợp Các Động Từ Đi Với To Infinitive Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc động từ là vô cùng quan trọng để diễn đạt ý nghĩa chính xác và tự nhiên. Một trong những điểm ngữ pháp cần lưu ý là cách sử dụng “to infinitive” (động từ nguyên mẫu có “to”) sau một số động từ nhất định. Bài viết này sẽ tổng hợp những động từ phổ biến nhất đi kèm với “to infinitive”, giúp bạn nắm vững và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và viết lách.

Danh Sách Các Động Từ Đi Với To Infinitive

Dưới đây là danh sách chi tiết các động từ thường gặp đi với “to infinitive”, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể:

  • Agree (đồng ý):

    • Agree to do something: Đồng ý làm điều gì đó.
    • Ví dụ: They agreed to help us with the project. (Họ đã đồng ý giúp chúng tôi với dự án.)
  • Aim (nhắm đến, mục tiêu):

    • Aim to do something: Nhắm đến việc gì đó.
    • Ví dụ: We aim to improve customer satisfaction this year. (Chúng tôi nhắm đến việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng trong năm nay.)
  • Appear (có vẻ):

    • Appear to do something: Có vẻ như làm gì đó.
    • Ví dụ: She appears to be very tired. (Cô ấy có vẻ rất mệt mỏi.)
  • Ask (yêu cầu, hỏi):

    • Ask to do something: Yêu cầu/xin phép làm gì đó.
    • Ví dụ: He asked to leave early. (Anh ấy xin phép về sớm.)
  • Attempt (cố gắng, nỗ lực):

    • Attempt to do something: Cố gắng làm gì đó.
    • Ví dụ: I attempted to fix the car myself. (Tôi đã cố gắng tự sửa chiếc xe.)
  • Be able (có thể):

    • Be able to do something: Có thể làm gì đó.
    • Ví dụ: She is able to speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
  • Begin (bắt đầu):

    • Begin to do something: Bắt đầu làm gì đó.
    • Ví dụ: It began to rain heavily. (Trời bắt đầu mưa to.)
  • Care (quan tâm, muốn):

    • Care to do something: Muốn làm gì đó (thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định).
    • Ví dụ: Would you care to dance? (Bạn có muốn nhảy không?)
  • Choose (chọn):

    • Choose to do something: Chọn làm gì đó.
    • Ví dụ: They chose to live in the countryside. (Họ chọn sống ở vùng nông thôn.)
  • Claim (tuyên bố, khẳng định):

    • Claim to do something: Tuyên bố làm gì đó.
    • Ví dụ: He claims to be an expert in the field. (Anh ta tuyên bố là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • Continue (tiếp tục):

    • Continue to do something: Tiếp tục làm gì đó.
    • Ví dụ: They continued to work despite the difficulties. (Họ tiếp tục làm việc mặc dù gặp khó khăn.)
  • Dare (dám):

    • Dare to do something: Dám làm gì đó.
    • Ví dụ: He didn’t dare to speak his mind. (Anh ấy không dám nói ra suy nghĩ của mình.)
  • Decide (quyết định):

    • Decide to do something: Quyết định làm gì đó.
    • Ví dụ: We decided to go on vacation. (Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát.)
  • Deserve (xứng đáng):

    • Deserve to do something: Xứng đáng làm gì đó.
    • Ví dụ: You deserve to be rewarded for your hard work. (Bạn xứng đáng được khen thưởng vì sự chăm chỉ của bạn.)
  • Determine (quyết tâm):

    • Determined to do something: Quyết tâm làm gì đó.
    • Ví dụ: She is determined to succeed in her career. (Cô ấy quyết tâm thành công trong sự nghiệp.)
  • Expect (mong đợi):

    • Expect to do something: Mong đợi làm gì đó.
    • Ví dụ: I expect to hear from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)
  • Fail (thất bại, không làm):

    • Fail to do something: Không làm gì đó.
    • Ví dụ: He failed to complete the project on time. (Anh ấy đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
  • Forget (quên):

    • Forget to do something: Quên làm gì đó.
    • Ví dụ: Don’t forget to lock the door. (Đừng quên khóa cửa.)
  • Get (được):

    • Get to do something: Được làm gì đó.
    • Ví dụ: I get to travel a lot for my job. (Tôi được đi du lịch nhiều nhờ công việc của mình.)
  • Happen (xảy ra, tình cờ):

    • Happen to do something: Tình cờ làm gì đó.
    • Ví dụ: I happened to meet him at the conference. (Tôi tình cờ gặp anh ấy tại hội nghị.)
  • Hesitate (do dự):

    • Hesitate to do something: Do dự làm gì đó.
    • Ví dụ: Don’t hesitate to ask if you have any questions. (Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
  • Hope (hy vọng):

    • Hope to do something: Hy vọng làm gì đó.
    • Ví dụ: We hope to see you again soon. (Chúng tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
  • Learn (học):

    • Learn to do something: Học làm gì đó.
    • Ví dụ: I want to learn to play the guitar. (Tôi muốn học chơi guitar.)
  • Manage (xoay sở, thành công):

    • Manage to do something: Xoay sở để làm gì đó.
    • Ví dụ: He managed to finish the race despite the injury. (Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành cuộc đua dù bị thương.)
  • Need (cần):

    • Need to do something: Cần làm gì đó.
    • Ví dụ: I need to study for the exam. (Tôi cần học cho kỳ thi.)
  • Offer (đề nghị):

    • Offer to do something: Đề nghị làm gì đó.
    • Ví dụ: He offered to help me with my luggage. (Anh ấy đề nghị giúp tôi xách hành lý.)
  • Plan (lên kế hoạch):

    • Plan to do something: Lên kế hoạch làm gì đó.
    • Ví dụ: We plan to visit Europe next year. (Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào năm tới.)
  • Prepare (chuẩn bị):

    • Prepare to do something: Chuẩn bị làm gì đó.
    • Ví dụ: You should prepare to answer difficult questions. (Bạn nên chuẩn bị để trả lời những câu hỏi khó.)
  • Pretend (giả vờ):

    • Pretend to do something: Giả vờ làm gì đó.
    • Ví dụ: He pretended to be asleep. (Anh ấy giả vờ ngủ.)
  • Promise (hứa):

    • Promise to do something: Hứa làm gì đó.
    • Ví dụ: I promise to be there on time. (Tôi hứa sẽ đến đó đúng giờ.)
  • Refuse (từ chối):

    • Refuse to do something: Từ chối làm gì đó.
    • Ví dụ: He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
  • Remember (nhớ):

    • Remember to do something: Nhớ làm gì đó.
    • Ví dụ: Please remember to turn off the lights. (Làm ơn nhớ tắt đèn.)
  • Seem (dường như):

    • Seem to do something: Dường như làm gì đó.
    • Ví dụ: He seems to be very happy. (Anh ấy dường như rất hạnh phúc.)
  • Start (bắt đầu):

    • Start to do something: Bắt đầu làm gì đó.
    • Ví dụ: It started to rain this morning. (Trời bắt đầu mưa sáng nay.)
  • Strive (cố gắng, phấn đấu):

    • Strive to do something: Cố gắng làm gì đó.
    • Ví dụ: We strive to provide the best service. (Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ tốt nhất.)
  • Tend (có xu hướng):

    • Tend to do something: Có xu hướng làm gì đó.
    • Ví dụ: People tend to complain when they are not satisfied. (Mọi người có xu hướng phàn nàn khi họ không hài lòng.)
  • Threaten (đe dọa):

    • Threaten to do something: Đe dọa làm gì đó.
    • Ví dụ: He threatened to call the police. (Anh ấy đe dọa gọi cảnh sát.)
  • Try (cố gắng):

    • Try to do something: Cố gắng làm gì đó.
    • Ví dụ: I will try to finish the work today. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành công việc hôm nay.)
  • Volunteer (tình nguyện):

    • Volunteer to do something: Tình nguyện làm gì đó.
    • Ví dụ: She volunteered to help at the shelter. (Cô ấy tình nguyện giúp đỡ tại trại tạm trú.)
  • Wait (chờ đợi):

    • Wait to do something: Chờ đợi để làm gì đó.
    • Ví dụ: I can’t wait to see the movie. (Tôi rất nóng lòng muốn xem bộ phim.)
  • Want (muốn):

    • Want to do something: Muốn làm gì đó.
    • Ví dụ: I want to learn how to cook. (Tôi muốn học nấu ăn.)
  • Wish (ước):

    • Wish to do something: Muốn làm gì đó (trang trọng hơn “want”).
    • Ví dụ: I wish to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với người quản lý.)

Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Khi gặp các động từ trên, động từ theo sau phải ở dạng “to infinitive” (ví dụ: to go, to eat, to study).
  • Cần phân biệt rõ với các động từ đi với V-ing (gerund), vì có một số động từ theo sau bởi cả “to infinitive” và V-ing nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ: “remember to do” (nhớ phải làm) khác với “remember doing” (nhớ đã làm).
  • Nắm vững danh sách này sẽ giúp bạn tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn.

Kết Luận

Việc nắm vững các động từ đi với “to infinitive” là một phần quan trọng trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng danh sách và ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc này và áp dụng thành công vào việc học tập và giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!