Bạn là nhân viên văn phòng và thường xuyên phải làm việc trong môi trường có yếu tố tiếng Anh? Bạn gặp khó khăn trong việc gọi tên các loại văn phòng phẩm bằng tiếng Anh? Đừng lo lắng! Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn một danh sách đầy đủ và chi tiết các từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm, giúp bạn tự tin hơn trong công việc hàng ngày.
Trong môi trường văn phòng, có vô số vật dụng quen thuộc mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đôi khi chúng ta lại gặp khó khăn trong việc diễn đạt tên gọi của chúng bằng tiếng Anh. Để giúp bạn giải quyết vấn đề này, Sen Tây Hồ xin tổng hợp một danh sách các từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm thông dụng nhất, giúp bạn làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.
Ảnh: Bìa trình ký – vật dụng quen thuộc trong văn phòng, hỗ trợ trình ký tài liệu một cách chuyên nghiệp. Alt: Bìa trình ký đơn, một vật dụng văn phòng phẩm thường được sử dụng để trình ký tài liệu.
Mục Lục
- 1 Văn Phòng Phẩm Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
- 2 Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Phẩm
- 2.1 1. Dụng Cụ Để Bàn (Desk Top Instruments)
- 2.2 2. Dụng Cụ Viết (Writing Instruments)
- 2.3 3. Đồ Tẩy Xóa (Erasers)
- 2.4 4. Đồ Phân Loại Và Lưu Trữ (Filing and Storage)
- 2.5 5. Đồ Gửi Thư (Mailing and Shipping Supplies)
- 2.6 6. Các Loại Sổ/Giấy Ghi Chép (Notebooks)
- 2.7 7. Các Loại Giấy Văn Phòng (Office Paper)
- 3 Kết luận
Văn Phòng Phẩm Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
“Văn phòng phẩm” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng nhiều cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
- Stationery: Đây là từ thông dụng nhất để chỉ văn phòng phẩm, bao gồm các vật dụng như giấy, bút, phong bì, v.v.
- Stationery shop: Cửa hàng văn phòng phẩm.
- Office supplies: Cụm từ này bao gồm cả văn phòng phẩm và các đồ dùng văn phòng khác như máy tính, điện thoại, v.v.
Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và sử dụng, chúng ta sẽ đi vào chi tiết các nhóm từ vựng cụ thể về văn phòng phẩm.
Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Phẩm
Dưới đây là danh sách chi tiết các từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm, được chia thành các nhóm nhỏ để bạn dễ dàng tra cứu và học tập:
1. Dụng Cụ Để Bàn (Desk Top Instruments)
Nhóm này bao gồm các vật dụng thường được đặt trên bàn làm việc và sử dụng hàng ngày.
- Hole punch/punch: Đồ bấm lỗ
- Stapler: Đồ bấm kim (bấm ghim)
- Staples: Kim (ghim) bấm
- Staple remover: Đồ gỡ ghim (kim)
- Binder clips: Kẹp bướm
- Bulldog clip: Kẹp kim loại, thường dùng để kẹp giấy lên bìa cứng
- Knife: Dao
- Scissors: Kéo
- Paper-knife: Dao rọc giấy
- Blades: Lưỡi dao
- Tape dispenser: Dụng cụ đựng và cắt băng keo
- Laminators: Đồ ép nhựa
- Pencil sharpener: Đồ gọt bút chì
- Magnet: Nam châm
- Push pins: Đồ ghim giấy
- Glue stick: Thỏi keo khô
- Glue: Hồ dán (keo dán)
- Tape: Băng keo (nói chung: giấy, simili, 2 mặt, điện, xốp…)
- Sealing tape/package mailing tape: Băng keo niêm phong
- Double-sided tape: Băng keo 2 mặt
- Duct tape: Băng keo vải
- Carbon paper: Giấy than
- Rubber bands: Dây thun
- Pin: Cái ghim giấy
- Drawing pin: Cái ghim giấy nhỏ (dùng để ghim lên bảng gỗ…)
- Blinder clip: Đồ kẹp giấy có hai càng, dùng để kẹp lượng giấy lớn
- Paper clip: Đồ kẹp giấy nhỏ
- Plastic paper clip: Kẹp giấy bằng nhựa
- Rubber band: Dây thun
2. Dụng Cụ Viết (Writing Instruments)
Đây là nhóm các vật dụng dùng để viết và vẽ.
- Ball-pen: Bút bi
- Fountain pen: Bút mực
- Pencil: Bút chì
- Mechanical pencil: Bút chì bấm
- Pencil lead: Ruột bút chì bấm
- Porous point pen: Bút nhũ
- Technical pen: Bút vẽ kỹ thuật
- Gel pen: Bút nước (bút gel)
- Highlighter: Bút dạ quang
- Markers: Bút lông
- Whiteboard markers: Bút lông viết bảng trắng
- Permanent markers: Bút lông dầu (bút dạ dầu)
- Pencil box/pouch: Hộp/Túi đựng bút
- Correction pen: Bút xóa
3. Đồ Tẩy Xóa (Erasers)
Nhóm này bao gồm các vật dụng dùng để xóa và sửa lỗi.
- Rubber: Cục gôm
- Correction fluid: Bút xóa
- Correction tapes: Băng xóa (bút xóa kéo)
Ảnh: Bút xóa kéo, một công cụ tiện lợi để sửa lỗi nhanh chóng và sạch sẽ. Alt: Băng xóa kéo, một loại văn phòng phẩm dùng để xóa chữ viết, hoạt động bằng cách kéo một dải băng dính lên bề mặt giấy.
4. Đồ Phân Loại Và Lưu Trữ (Filing and Storage)
Nhóm này bao gồm các vật dụng dùng để sắp xếp và lưu trữ giấy tờ, tài liệu.
- Lever arch file: Bìa còng bật
- Ring file/binder: Bìa còng nhẫn
- Expandable file: Cặp có nhiều ngăn
- File folder: Bìa giấy tờ
- Double sign board: Bìa trình ký đôi
- Hanging file folder: Bìa giấy tờ có móc treo
- File: Giấy tờ, tài liệu
- File cabinet: Tủ đựng giấy tờ, tài liệu
- Reporter: Báo cáo
- Binder: Bìa rời, để giữ giấy tờ
5. Đồ Gửi Thư (Mailing and Shipping Supplies)
Nhóm này bao gồm các vật dụng cần thiết cho việc gửi thư và bưu phẩm.
- Envelope: Bao thư
- Stamped/ addressed envelope: Bao thư sẵn tem/ địa chỉ
- Stamp: Con tem
6. Các Loại Sổ/Giấy Ghi Chép (Notebooks)
Nhóm này bao gồm các loại sổ và giấy dùng để ghi chép thông tin.
- Wirebound notebook: Sổ lò xo
- Writing pads: Tập giấy ghi chép
- Self-stick note (pad): (Tập) giấy ghi chú
- Self-stick flags: Giấy phân trang, đánh dấu trang
- Tax invoice: Hóa đơn đỏ (hóa đơn giá trị gia tăng)
- Notebook: Sổ tay
7. Các Loại Giấy Văn Phòng (Office Paper)
Nhóm này bao gồm các loại giấy được sử dụng trong văn phòng.
- Dot matrix paper: Giấy cho máy in kim
- Inkjet paper: Giấy cho máy in phun
- Laser paper: Giấy cho máy in laze
- Photocopy paper: Giấy photo
- Paper: Giấy
- Post-it pad: Mẩu giấy ghi chú nhỏ được đóng thành xấp (tương tự như sticky notes)
Kết luận
Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và làm việc trong môi trường văn phòng quốc tế. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật dụng mình đang sử dụng mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và đối tác nước ngoài. Chúc bạn thành công!
