Giải Mã Những Sai Lầm Thường Gặp Trong Giải Thích Thành Ngữ, Tục Ngữ Của GS. Nguyễn Lân (Phần 2)

Tiếp nối phần trước, bài viết này tiếp tục phân tích và làm rõ những điểm chưa chính xác trong cách giải thích thành ngữ, tục ngữ của GS. Nguyễn Lân, đồng thời đưa ra những lý giải phù hợp và chính xác hơn, giúp độc giả hiểu sâu sắc hơn về kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam.

○ “thượng đẳng sợ kẻ bất đẳng (Thượng đẳng là người bậc trên, bất đẳng là ngỗ ngược) Ý nói: Người cấp trên sợ những kẻ ngỗ ngược, liều lĩnh”.

Cách giải thích này chưa đầy đủ. Thực tế, “thượng đẳng” chỉ những người giàu có, quyền lực, còn “bất đẳng” là những người nghèo khổ, không có địa vị trong xã hội. Do không có gì để mất, họ có thể làm liều, không tuân theo đạo lý hay trật tự xã hội. Ví dụ điển hình là Bá Kiến sợ Chí Phèo. Câu này tương đồng với các câu: Vua thua thằng liều; Sợ kẻ liều thân, không sợ người ỷ thế; Thứ nhất sợ kẻ anh hùng, thứ hai sợ kẻ cố cùng liều thân. Tục ngữ Hán có câu: “Quang cước bất phạ xuyên hài đích – 光腳不怕穿鞋的 – Chân đất không sợ chân giày”, ý chỉ người không có gì để mất thì không sợ người có của cải. Giải thích của GS Nguyễn Lân trong Từ điển từ và ngữ Việt Nam: “Thượng đẳng sợ kẻ bất đẳng:Ý nói người cấp trên mà không ra gì, thì phải sợ cả kẻ tầm thường: Vì lão ta ăn hối lộ nên thượng đẳng sợ kẻ bất đẳng”, lại càng sai lệch.

○ “ti hí mắt lươn Tả người mắt không được mở to”.

Đây là một cách hiểu đơn giản hóa. “Mắt không được mở to” khác với mắt nhỏ, ti hí như mắt lươn. Theo quan niệm dân gian, người ti hí mắt lươn thường bị cho là có tướng trộm cắp, đĩ điếm: “Những người ti hí mắt lươn, Trai thì trộm cắp, gái buôn chồng người“, chứ không chỉ đơn thuần là người có mắt nhỏ.

○ “tiếc thay một đoá trà mi, con ong đã tỏ đường đi lối về Nói một người con gái đẹp đã lọt vào tay một kẻ tầm thường”.

Hai câu thơ này trích từ Truyện Kiều của Nguyễn Du, không phải thành ngữ, tục ngữ. Việc GS. Nguyễn Lân xếp chúng vào nhóm này là không chính xác.

○ “tiến thoái lưỡng nan (Nghĩa đen: Tiến và lùi hai đường cùng khó) Nói sự băn khoăn trước một sự việc không biết có nên tiến hành hay không”.

Mặc dù dịch đúng nghĩa đen, GS Nguyễn Lân lại giải thích sai ý nghĩa của thành ngữ này. Nghĩa mà GS Nguyễn Lân đưa ra thực chất là của từ “lưỡng lự” 兩慮, được Từ điển Vietlex định nghĩa là: “đg. ở trong trạng thái còn đang suy tính xem nên hay không nên, chưa biết quyết định như thế nào cho đúng…”.

“Tiến thoái lưỡng nan” 進退兩難, chỉ tình huống đã bắt đầu thực hiện công việc, nhưng lại rơi vào thế bế tắc, tiếp tục hay dừng lại đều khó. Trái ngược với việc “băn khoăn trước một sự việc không biết có nên tiến hành hay không”, khi công việc còn chưa bắt đầu và vẫn có thể rút lui. Hán điển (zidic.net) giải thích: “Tiến thoái lưỡng nan: Tiến về phía trước cũng khó, mà lui về phía sau cũng khó. Hình dung lâm vào hoàn cảnh khốn khổ, bế tắc, tựa như thế cưỡi hổ“. Bách khoa (baike.baidu) cũng nhấn mạnh: “Tiến thoái lưỡng nan: Tiến về phía trước và lui về phía sau đều khó, ví tình cảnh không có cách nào giải quyết được, vì khó hành động, hoàn cảnh rất khốn khổ”.

○ “tiếng ong tiếng ve Chỉ những lời chê trách chế giễu xôn xao về hành vi, cử chỉ của người nào”.

Cách diễn đạt chính xác phải là Lời ong tiếng ve hoặc Điều ong tiếng ve, chứ không phải “Tiếng ong tiếng ve”. Dân gian thường chú trọng đến vần điệu, sự cân đối để tạo hiệu quả cho câu nói, không nên tùy tiện thay đổi.

○ “tím như quả bồ quân Tức là: Có màu tím lắm. Thường dùng để tả mặt một người đương bực tức”.

Cách giải thích này chưa chính xác. Màu tím của quả bồ quân là màu tím bầm, tương tự màu máu tụ. Do đó, nó thường được dùng để ví von những vết thương sưng tấy, thâm tím. Mặt giận dữ (chứ không phải “bực tức”) cũng hay được ví với quả bồ quân: Giận tím mặt, hoặc Giận mặt tím như quả bồ quân.

○ “tốt giống tốt mạ, tốt mạ, tốt lúa Nói sự cần thiết phải chọn giống thóc tốt mà gieo thì mới có năng suất cao. Nói rộng ra là có nguyên nhân tốt thì kết quả mới tốt”.

Giải thích này chưa đầy đủ. Câu tục ngữ không chỉ nhấn mạnh việc “chọn giống thóc tốt” mà còn đề cao tầm quan trọng của việc thâm canh mạ: giống tốt, thì mạ sẽ tốt; mạ có tốt, thì lúa mới tốt. Mạ được chăm sóc tốt sẽ khỏe mạnh, cứng cáp, giúp lúa nhanh bén rễ, chống chịu được thời tiết bất lợi và sâu bệnh. Các câu tục ngữ khác như “Thưa mạ tốt lúa“, “Nhất ruộng, nhì mạ, thứ ba chuyên cần” cũng thể hiện điều này. Tục ngữ Mường, Tày, Hán cũng có những câu tương tự nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc mạ.

Thêm vào đó, hình thức đúng của câu tục ngữ là “Tốt giống, tốt , tốt mạ tốt lúa“. “” (tiếng Việt cổ) chính là mạ. Cách gieo vần “Tốt giống, tốt má, tốt mạ tốt lúa” thể hiện sự phong phú và tinh tế của tiếng Việt.

○ “trai anh hùng, gái thuyền quyên (Thuyền quyên là người đàn bà xinh đẹp) Nói những nam nữ thanh niên xứng đáng với nhau”.

Cách giải thích này quá đơn giản. Đúng ra phải là: trai tài gái sắc gặp nhau, đẹp đôi phải lứa, chứ không chỉ là “xứng đáng với nhau”.

○ “trạng chết trẫm cũng băng hà (Nhắc lại một truyền thuyết về Trạng Quỳnh; trẫm là vua tự xưng) Ý nói: Làm hại người ta thì mình cũng sẽ khổ.

Đây là một sai sót nghiêm trọng. Câu tục ngữ chính xác phải là “Trạng chết Chúa cũng băng hà“, chứ không phải “trẫm cũng băng hà“. Việc sử dụng từ “trẫm” ở đây là không phù hợp và gây hiểu lầm. Đây là lỗi sai thường gặp của GS. Nguyễn Lân khi giải thích thành ngữ, tục ngữ liên quan đến điển cố, điển tích, do thiếu nghiên cứu kỹ lưỡng.

Câu tục ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện dân gian về Trạng Quỳnh và Chúa. Sau khi bị Trạng Quỳnh chơi khăm, Chúa tìm cách trả thù bằng cách mời Quỳnh vào phủ hầu yến và bỏ thuốc độc. Quỳnh biết trước nên dặn vợ con: “Ta có mệnh hệ nào, thì không được phát tang ngay, cứ để ta vào võng, cắt hai đứa quạt hầu, rồi gọi nhà trò về hát, đợi bao giờ phủ Chúa phát tang thì ở ngoài hãy phát tang“. Khi Quỳnh vừa nếm miếng ăn, Chúa hỏi: “Bao giờ Quỳnh chết?“. Quỳnh đáp: “Bao giờ Chúa băng hà thì Quỳnh cũng chết“. Ăn xong, Quỳnh cáo về và qua đời. Vợ con làm theo lời dặn. Chúa sai người dò la, thấy Quỳnh vẫn nằm võng nghe hát, bèn hỏi đầu bếp. Sau khi ăn thử món ăn, Chúa cũng băng hà. Nhà Quỳnh nghe tin Chúa băng hà thì mới phát tang. Từ đó có câu: “Trạng chết chúa cũng băng hà, Dưa gang đỏ đít thì cà đỏ trôn“, mang ý nghĩa: Các mối quan hệ thường có sự ràng buộc, kẻ này gặp nguy khốn thì kẻ khác cũng chẳng được yên; Hại nhân nhân hại.

○ “trăm tội đổ đầu nhà oản(Ngày xưa người dân phải lần lượt đóng oản đem ra cúng ở đình, để bọn cường hào chia nhau hưởng)”.

GS Nguyễn Lân đã hiểu sai về “nhà oản”. Trong các đám làm chay cầu siêu, cầu phúc, “nhà oản” là một khu vực riêng, kín đáo, nơi để sẵn đồ lễ do một hoặc hai người phụ trách. Khi việc cầu cúng không linh nghiệm, người ta thường đổ lỗi cho “nhà oản” làm điều không tốt, chứ không phải do người dân đóng oản đem cúng cho cường hào như GS Nguyễn Lân giải thích. “Chay” ở đây là “trai” 齋, nghĩa là phòng.

Việc hiểu đúng và giải thích chính xác ý nghĩa của thành ngữ, tục ngữ là vô cùng quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Hy vọng bài viết này sẽ giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc hơn về những sai sót thường gặp trong việc giải thích thành ngữ, tục ngữ, từ đó trân trọng và sử dụng tiếng Việt một cách chính xác, hiệu quả.