Trầm Cảm Tiếng Trung Là Gì? Từ Vựng và Mẫu Câu Quan Trọng Cần Biết

Bạn đã bao giờ thắc mắc về cách diễn đạt các vấn đề tâm lý như trầm cảm, rối loạn lo âu hay suy nghĩ tiêu cực bằng tiếng Trung? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về “trầm cảm tiếng Trung là gì” cùng với danh sách từ vựng và mẫu câu hữu ích liên quan đến chủ đề này.

1. “Trầm Cảm” trong Tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, “trầm cảm” được gọi là 抑郁症 / Yìyù zhèng /. Đây là một loại bệnh tâm lý phức tạp, được định nghĩa như sau:

抑郁是一种负性情绪障碍,它是指人们的情绪在某些因素的影响下,较长时间( 2 周以上)地进入一种持续而严重低落的境地,无法正常生活和工作的状态。

(Yìyù shì yī zhǒng fùxìng qíngxù zhàng’ài, tā shì zhǐ rénmen de qíngxù zài mǒu xiē yīnsù de yǐngxiǎng xià, jiào cháng shíjiān (2 zhōu yǐshàng) de jìnrù yī zhǒng chíxù ér yánzhòng dīluò de jìngdì, wúfǎ zhèngcháng shēnghuó hé gōngzuò de zhuàngtài.)

Định nghĩa này mô tả trầm cảm là một rối loạn cảm xúc tiêu cực, trong đó cảm xúc của một người, dưới ảnh hưởng của một số yếu tố, rơi vào trạng thái suy sụp nghiêm trọng và kéo dài (hơn 2 tuần), khiến họ không thể sống và làm việc bình thường.

Một người đang cảm thấy cô đơn và buồn bã, biểu hiện của trầm cảmMột người đang cảm thấy cô đơn và buồn bã, biểu hiện của trầm cảm

2. Các Triệu Chứng Trầm Cảm Thường Gặp (Từ Vựng Tiếng Trung)

Để nhận biết và diễn tả các triệu chứng của bệnh trầm cảm bằng tiếng Trung, bạn có thể tham khảo danh sách từ vựng sau:

  • 孤独 / Gūdú /: Cô đơn
  • 话少 / Huà shǎo /: Ít nói
  • 食欲下降 / Shíyù xiàjiàng /: Chán ăn, ăn mất ngon
  • 颤栗 / Zhànlì /: Run rẩy
  • 出汗 / Chū hàn /: Đổ mồ hôi
  • 心悸 / Xīnjì /: Tim đập nhanh, hoảng sợ
  • 紧张 / Jǐnzhāng /: Lo lắng, căng thẳng
  • 疲乏 / Pífá /: Mệt mỏi rã rời, kiệt sức
  • 多梦 / Duō mèng /: Hay mơ, gặp ác mộng
  • 早醒 / Zǎo xǐng /: Dậy sớm
  • 反应迟钝 / Fǎnyìng chídùn /: Phản ứng chậm chạp, lờ đờ
  • 自娱自乐 / Zì yú zì lè /: Tự cười, tự vui một mình (biểu hiện của sự cô lập và cố gắng che giấu cảm xúc thật)

3. Các Bệnh Liên Quan Đến Trầm Cảm và Rối Loạn Tâm Lý (Từ Vựng Tiếng Trung)

Ngoài trầm cảm, còn có nhiều bệnh lý khác liên quan đến cảm xúc, tâm lý và tâm thần. Dưới đây là một số ví dụ:

  • 孤独症 ( 自闭症) / Gūdú zhèng ( zì bì zhèng) /: Bệnh tự kỷ
  • 强迫症 / Qiǎngpò zhèng /: Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
  • 恐惧症 / Kǒngjù zhèng /: Ám ảnh sợ hãi, chứng sợ (ví dụ: sợ độ cao, sợ đám đông,…)
  • 焦虑症 / Jiāolǜ zhèng /: Bệnh rối loạn lo âu
  • 失眠症 / Shīmián zhèng /: Chứng mất ngủ
  • 心理病 / Xīnlǐ bìng /: Bệnh tâm lý
  • 精神病 / Jīngshén bìng /: Bệnh tâm thần
  • 癔症 / Yìzhèng /: Chứng cuồng loạn, hysteria
  • 偏执性精神病 / Piānzhí xìng jīngshénbìng /: Chứng hoang tưởng
  • 疑病症 / Yíbìng zhèng /: Chứng rối loạn lo âu về bệnh tật
  • 心理障碍 / Xīnlǐ zhàng’ài /: Chướng ngại tâm lý, rối loạn tâm lý
  • 恐怖症 / Kǒngbù zhèng /: Hội chứng ám ảnh sợ hãi
  • 神经衰弱 / Shénjīng shuāiruò /: Suy nhược thần kinh
  • 精神分裂症 / Jīngshén fēnliè zhèng /: Tâm thần phân liệt
  • 产后抑郁症 / Chǎnhòu yìyù zhèng /: Trầm cảm sau sinh
  • 自恋癖 / Zìliàn pǐ /: Tự luyến

Một người đang trải qua giai đoạn khó khăn sau sinh, một yếu tố có thể dẫn đến trầm cảm sau sinhMột người đang trải qua giai đoạn khó khăn sau sinh, một yếu tố có thể dẫn đến trầm cảm sau sinh

4. Các Mẫu Câu Tiếng Trung Liên Quan Đến Trầm Cảm và Sức Khỏe Tinh Thần

Dưới đây là một số mẫu câu hữu ích để bạn có thể sử dụng khi nói về trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe tinh thần khác bằng tiếng Trung:

  • 你好吗?/ Nǐ hǎo ma? /: Bạn khỏe không? (cách hỏi thăm chung)
  • 我很好 / Wǒ hěn hǎo /: Tôi rất khỏe.
  • 我不好 / Wǒ bù hǎo /: Tôi không khỏe.
  • 我生病了 / Wǒ shēngbìngle /: Tôi bị bệnh rồi.
  • 抑郁症让人丧失了生活的能力,让人的心灵也陷入空虚。/ Yìyùzhèng ràng rén sàngshī le shēnghuó de nénglì, ràng rén de xīnlíng yě xiànrù kōngxū. /: Trầm cảm làm con người ta mất đi năng lực sống, khiến tâm hồn ta cũng rơi vào hư không.
  • 调查发现,在一般人群中,大约有1/6的人,在其一生中的某些时候会患上抑郁症,而大约有1/3的重度抑郁症患者从来没有接受过治疗。 / Diàochá fāxiàn, zài yībān rénqún zhōng, dàyuē yǒu 1/6 de rén, zài qí yīshēng zhōng de mǒu xiē shíhòu huì huàn shàng yìyù zhèng, ér dàyuē yǒu 1/3 de zhòngdù yìyù zhèng huànzhě cónglái méiyǒu jiēshòuguò zhìliáo. /: Thống kê cho thấy, nhìn chung, khoảng 1/6 người sẽ bị trầm cảm vào một thời điểm nào đó trong đời và khoảng 1/3 số bệnh nhân trầm cảm nặng chưa từng được điều trị.
  • 请问什么药品或是偏方治疗失眠症比较不错? / Qǐngwèn shénme yàopǐn huò shì piānfāng zhìliáo shīmián zhèng bǐjiào bùcuò? /: Cho hỏi thuốc gì hoặc phương thuốc dân gian nào để chữa trị chứng mất ngủ?
  • 抑郁症可导致更大的压力和功能障碍,影响患者的生活并加剧抑郁症状。/ Yìyù zhèng kě dǎozhì gèng dà de yālì hé gōngnéng zhàng’ài, yǐngxiǎng huànzhě de shēnghuó bìng jiājù yìyù zhèngzhuàng. /: Trầm cảm có thể gây ra thêm nhiều áp lực và rối loạn chức năng, ảnh hưởng đến cuộc sống của bệnh nhân và các triệu chứng ngày càng trầm trọng.
  • 焦虑症不是轻度和短暂的,而是重度和慢性的,会对人造成不好的影响。/ Jiāolǜzhèng bùshì qīngdù hé duǎnzàn de, ér shì zhòngdù hé mànxìng de, huì gěi rén zàochéng bù hǎo de yǐngxiǎng. /: Rối loạn lo âu không phải chứng bệnh nhẹ và tạm thời mà nó là bệnh nặng và mãn tính, sẽ tạo ra ảnh hưởng xấu đến bệnh nhân.
  • 运动可以改善情绪,减轻焦虑,增进食欲、睡眠,自尊等。/ Yùndòng kěyǐ gǎishàn qíngxù, jiǎnqīng jiāolǜ, zēngjìn shíyù, shuìmián, zìzūn děng. /: Tập thể dục có thể cải thiện tâm trạng, giảm lo lắng, tăng cảm giác thèm ăn, ngủ ngon, lòng tự trọng, v.v…

Kết luận

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “trầm cảm tiếng Trung là gì” và cung cấp cho bạn những từ vựng, mẫu câu hữu ích để diễn tả các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần bằng tiếng Trung. Đừng ngần ngại chia sẻ những kiến thức này với bạn bè và người thân để cùng nhau nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.