Ngành điện đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nền kinh tế. Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng đối với những ai làm việc hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực này. Vậy, trạm biến áp tiếng Anh là gì? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng trong ngành điện qua bài viết dưới đây.
>>> Xem thêm: Trạm biến áp là gì? Phân loại và ứng dụng trong thực tế
Mục Lục
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Trạm Điện và Thiết Bị
Nắm vững các thuật ngữ cơ bản về trạm điện và thiết bị là bước đầu tiên để hiểu sâu hơn về ngành điện. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng:
- Power station: Trạm điện
- Substation: Trạm biến áp
- Transformer: Máy biến áp
- Bushing: Sứ xuyên
- Disconnecting switch: Dao cách ly
- Circuit breaker: Máy cắt
- Power transformer: Biến áp lực
- Voltage transformer (VT) / Potential transformer (PT): Máy biến áp đo lường
- Current transformer (CT): Máy biến dòng đo lường
- Bushing type CT: Biến dòng chân sứ
- Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn
- Auxiliary contact / Auxiliary switch: Tiếp điểm phụ
trạm biến áp tiếng anh là gì – power substation
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Hệ Thống Điều Khiển và Bảo Vệ
Hệ thống điều khiển và bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống điện. Dưới đây là một số thuật ngữ thường gặp:
- Air circuit breakers (ACB): Máy cắt không khí
- Automatic circuit recloser (ACR): Máy cắt tự đóng lại
- Area control error (ACE): Khu vực kiểm soát lỗi
- Analog digital converter (ADC): Bộ biến đổi tương tự số
- Automatic frequency control (AFC): Điều khiển tần số tự động
- Arithmetic logic unit (ALU): Bộ số học và logic
- Automatic generation control (AGC): Điều khiển phân phối công suất tự động
- Automated meter reading (AMR): Đọc điện kế tự động
- Automatic transfer switch (ATS): Thiết bị chuyển nguồn tự động
- Auto-reclosing schemes (ARS): Sơ đồ tự đóng lại tự động
Ngoài ra, còn một số thuật ngữ khác liên quan đến hoạt động và cấu tạo của các thiết bị điện:
- Direction: Chiều hướng, phương hướng
- Straight forward: Thẳng tới
- Complicated: Phức tạp
- Spinning: Xoay tròn
- Coil: Cuộn dây
- Magnetic field: Từ trường
- Constant: Liên tục, liên tiếp
- Motion: Chuyển động
- Brushes: Chổi than trong các động cơ
- Slip rings: Vòng quét trên trục, nơi tiếp xúc với chổi quét
- Air distribution system: Hệ thống điều phối khí
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về An Toàn Điện và Vật Liệu
An toàn điện là yếu tố hàng đầu trong ngành điện, và việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến an toàn và vật liệu là vô cùng quan trọng:
- Earth conductor: Dây nối đất
- Earthing system: Hệ thống nối đất
- Equipotential bonding: Liên kết đẳng thế
- Fire retardant: Chất cản cháy
- Galvanised component: Cấu kiện mạ kẽm
- Impedance earth: Điện trở kháng đất
- Instantaneous current: Dòng điện tức thời
- Light emitting diode (LED): Điốt phát sáng
- Neutral bar: Thanh trung hòa
- Oil immersed transformer: Máy biến áp dầu
- Outer sheath: Vỏ bọc dây điện
- Relay: Rơ le
- Sensor / Detector: Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm
- Cast resin dry transformer: Máy biến áp khô
- Electrical insulating material: Vật liệu cách điện
trạm biến áp tiếng anh là gì – power substation
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Các Thiết Bị Bảo Vệ và Cắt Mạch
Các thiết bị bảo vệ và cắt mạch đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các sự cố và bảo vệ hệ thống điện:
- Over current relay (OCR): Rơ le bảo vệ quá tải
- Over voltage relay (OVR): Rơ le bảo vệ quá áp
- Reverse power relay (RPR): Rơ le bảo vệ công suất ngược
- Residual current circuit breaker with overcurrent protection (RCBO): Cầu dao chống dòng dò, quá tải và ngắn mạch
- Earth leakage circuit breaker (ELCB): Cầu dao phát hiện dòng rò
- Electric power system: Hệ thống điện (HTĐ)
- Load break fuse cut out (LB FCO): Cầu chì tự rơi kết hợp với DCL phụ tải
- Fuse cut out (FCO): Cầu chì tự rơi
- Lightning Arrester (LA): Chống sét
- Load Break Switch (LBS): Dao cách ly phụ tải
- Disconnect switch (DS): Dao cách ly
- Conduit: Ống bọc (để đi dây)
- Conduit box: Hộp nối bọc
- Cartridge fuse: Cầu chì ống
- Ngắt kết nối: Cầu dao
- Isolator switch: Cầu dao lớn
- Circuit breaker (CB): Ngắt điện tự động
>>> Tìm hiểu thêm: Ứng dụng của thiết bị điện trong đời sống hiện đại
Hy vọng những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điện được Sen Tây Hồ tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các tài liệu và kiến thức liên quan đến lĩnh vực này. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ là một lợi thế lớn cho những ai đang làm việc hoặc học tập trong ngành điện.
