Tracert Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng và Phân Tích Đường Đi Mạng Chi Tiết

Tracert (còn gọi là Traceroute) là một công cụ mạnh mẽ được tích hợp sẵn trong Windows, cho phép bạn kiểm tra và theo dõi đường đi của dữ liệu trên mạng. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng Tracert để phân tích đường đi mạng, xác định các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa hiệu suất mạng.

Từ hình minh họa dưới đây, bạn có thể thấy, IP nguồn là 10.1.2.4 và IP đích có thể là 10.1.1.6. Việc định tuyến thường diễn ra từ Site B sang Site A, qua liên kết có dung lượng cao hơn là T1 (1.544 Mbqs). Liên kết ISDN có dung lượng 128 Kbqs chỉ được dùng dự phòng trong trường hợp liên kết chính gặp lỗi. Tracert sẽ cho bạn thấy các gói tin được gửi từ Site B (máy 10.1.2.4) qua liên kết T1 tới máy có địa chỉ 10.1.1.1 như thế nào, và cách gửi các gói tin tới mạng LAN cục bộ (10.1.1.0), cuối cùng là tới 10.1.1.6.

Minh họa đường đi của gói tin qua mạngMinh họa đường đi của gói tin qua mạng

Cách Tracert Hoạt Động: Phân Tích Sâu Hơn

Khi các gói tin đã được gửi đi, Tracert sẽ dùng giao diện đầu tiên trên router nó nhìn thấy để thông báo lại các bước nhảy router. Vì thế, hãy xem xét toàn bộ đường đi hoàn chỉnh của chúng ta trước khi gửi các gói tin đi.

Đường đi (màu đỏ trong hình) là danh sách các router nằm giữa host nguồn và host đích. Điều quan trọng là các giao diện ở phía bên trái được dùng khi mô tả. Giao diện bên trái là giao diện của router gần nhất với host gửi tin trong đường đi. Ví dụ, bạn có thể thấy đường đi qua T1, từ Site B sang Site A. Hãy cùng xem tại sao điều này lại quan trọng.

Đường đi của gói tin giữa host nguồn và host đíchĐường đi của gói tin giữa host nguồn và host đích

Tracert báo cáo danh sách địa chỉ của từng host mà nó đi qua trên đường đến đích. Nếu bạn thu được phần gần mặt phân cách, bạn sẽ thấy một thiết lập mới của địa chỉ IP (192.168.10.1 và 192.168.11.1), trong đó 10.1 được sử dụng cho liên kết ISDN và 11.1 sử dụng cho liên kết T1.

Khi nhận được kết quả từ Tracert, một số người có thể lúng túng. Router cổng vào 10.1.1.1 mặc định của Site A được thay thế bằng địa chỉ WAN. Chỉ là một router nhưng giao diện khác. Điều này rất quan trọng khi muốn kiểm tra với Tracert vì nếu bạn nhầm, bạn sẽ không biết mình đang đọc gì.

Ví dụ, đường đi bạn thấy ở hình minh hoạ trên là từ 10.1.2.4 tới 10.1.2.1 (cổng vào mặc định của mạng LAN). Sau đó nó sẽ qua mạng WAN tới 10.1.1.1. Sau khi T1 có giao diện trên router (11.1) của Site A và thực hiện liên kết ISDN (10.1) thì hai địa chỉ IP này là quan trọng nhất trong kết quả trả ra của Tracert. Ví dụ, nếu T1 bị lỗi và đường đi bây giờ là qua ISDN.

Thực Hành Kiểm Tra với Tracert

Để dùng Tracert, bạn chỉ cần mở Command Prompt. Vào Start -> Run -> cmd -> tracert.

Lưu ý: “Traceroute” chỉ hoạt động trên UNIX/Linux và các hệ thống như Cisco.

Giao diện dòng lệnh Command Prompt để chạy TracertGiao diện dòng lệnh Command Prompt để chạy Tracert

Đầu tiên, hãy xem mọi việc diễn ra như thế nào khi dùng T1.

Kết quả Tracert khi sử dụng kết nối T1Kết quả Tracert khi sử dụng kết nối T1

Nếu T1 bị lỗi và chuyển sang dùng ISDN, bạn sẽ thấy một đường đi khác và nó dài hơn so với đường đi ban đầu.

Sử dụng tracert giúp bạn xác định rõ đường dẫn mạng như nó hướng ra ngoài thông qua mạng và cách dữ liệu đi qua đường dẫn đó.

Các Tùy Chọn Nâng Cao của Tracert

Để sử dụng Tracert hiệu quả hơn, hãy làm quen với một số tùy chọn sau:

  • -d: Ngăn Tracert phân giải địa chỉ IP của các router ở giữa thành tên miền. Điều này có thể giúp tăng tốc độ hiển thị kết quả.
  • -h: Xác định số lượng lớn nhất các hop (bước nhảy) trong đường đi đến host đích. Giá trị mặc định là 30 hop.
  • -j: Sử dụng với một danh sách host (HostList). Các thông báo Echo Request (yêu cầu báo hiệu lại) dùng tùy chọn Loose Source Route trong phần header của địa chỉ IP với tập hợp các đích trung gian được mô tả trong HostList. Số lượng lớn nhất địa chỉ hoặc tên trong danh sách host list là 9. HostList là một loạt địa chỉ IP (là các số thập phân liền nhau với các dấu chấm đan xen) cách nhau bởi một khoảng trắng.
  • -w: Khoảng thời gian (tính theo mili giây) chờ thông báo ICMP Time Exceeded hoặc Echo Reply đáp lại tương ứng với thông báo Echo Request. Nếu vượt quá khoảng thời gian quy định mà không có thông báo gì, dấu hoa thị (*) sẽ được hiển thị. Thời gian mặc định là 4000 (4 giây).
  • *: Hiển thị khi vượt quá thời gian quy định mà không có thông báo đáp lại.
  • ?: Hiển thị phần trợ giúp ở màn hình lệnh.

Giải Quyết Sự Cố Mạng Với Tracert: Tìm Ra Điểm Nghẽn

Đôi khi thông tin hiển thị ra ngoài không rõ ràng. Chẳng hạn như khi xuất hiện các dấu hoa thị, điều đó có nghĩa là gói ICMP có thể đã được chuyển đến nơi nhưng có gì đó đã cản trở quá trình thông báo lại, thường là một nguyên tắc nào đó trong tường lửa hoặc danh sách điều khiển truy cập (Access Control List).

Bạn có thể dùng Tracert để tìm ra chỗ gói tin bị ngừng lại trên mạng. Ví dụ, cổng mặc định đã tìm ra rằng không có đường đi nào hợp lệ ở bất kỳ host nào. Điều này có nghĩa là cả hai liên kết (T1 và ISDN) đều đã “sập” và không có đích nào có thể đến.

Từ ví dụ này, khi bạn gửi yêu cầu kiểm tra Tracert tới địa chỉ 10.1.1.6, cổng LAN mặc định báo lại rằng nó không thể tìm thấy đường đi.

Sơ đồ mạng minh họa lỗi kết nốiSơ đồ mạng minh họa lỗi kết nối

Như hình trên, không có đường đi nào cho gói tin. Router gần nguồn nhất thông báo rằng từ nguồn không có đường đi nào để tới các host khác.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Tracert

  • Không phải lúc nào Tracert cũng giúp bạn tìm kiếm “latency” (độ trễ). Để xác định đường đi và cung cấp độ trễ cũng như các gói tin thất lạc cho từng router và liên kết trong đường đi, sử dụng lệnh “pathping”.
  • Tracert chỉ có thể dùng được nếu giao thức Internet Protocol (TCP/IP) đã được cài đặt như là thành phần trong các thuộc tính của một bộ điều hợp mạng (network adapter) ở Network Connections. Đây là một tiện ích TCP/IP sử dụng ICMP, một giao thức nằm trong bộ giao thức TCP/IP.
  • Trong phiên bản Linux hiện đại, tiện ích tracerouter (không phải là tracert mặc dù một số hệ thống Linux cũng cho phép bạn sử dụng tracert) dùng UDP datagram với mã số cổng là 33434. Windows dùng yêu cầu báo hiệu lại ICMP (kiểu 8) được biết đến nhiều hơn với các gói ping.

Kết Luận: Tracert – Công Cụ Không Thể Thiếu Cho Quản Trị Mạng

Tracert là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra cơ sở hạ tầng mạng. Bài viết này đã hướng dẫn cách dùng tracert để gỡ lỗi các vấn đề thực tế như đa đường đi hay các link không hoạt động, giúp tăng cường tính hữu ích của công cụ và chỉ ra cách sử dụng khi làm việc với mạng riêng. Tiện ích TCP/IP này cho phép bạn xác định đường đi của các gói tin truyền qua mạng tới host cụ thể bạn chỉ định.

Khi một gói tin đi qua một host, host sẽ giảm giá trị TTL của gói tin đi một giá trị và gửi tới host tiếp theo. Khi quá thời gian mà chưa đến đúng địa chỉ cần tìm, host nhận được gói tin sẽ loại bỏ và gửi lại thông báo thời gian quá hạn ICMP. Tracert nếu được dùng hợp lý có thể giúp bạn tìm ra các điểm trong mạng được định tuyến không chính xác hoặc không tồn tại. Tracert (hay traceroute) là công cụ bạn phải kiểm soát được nếu có kế hoạch làm việc trên mạng. Nó (và ping, pathping) có thể được dùng để giúp bạn ánh xạ và gỡ lỗi mạng dễ dàng.