Tôn là vật liệu lợp mái quen thuộc trong xây dựng. Tuy nhiên, trên thị trường có vô vàn chủng loại tôn khác nhau, mỗi loại lại có những đặc tính và ứng dụng riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá các loại tôn lợp phổ biến tại Việt Nam, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.
Mục Lục
I. Tổng Quan Về Mái Tôn
1. Tôn (Tole) là gì?
Tôn, hay còn gọi là tôn lợp mái, là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi để lợp mái, bảo vệ công trình khỏi các tác động của thời tiết như mưa, gió, nắng. Tôn được tạo thành từ hợp kim của thép và một số thành phần khác như kẽm, nhôm, silic,…
Tôn được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên thành phần và công nghệ sản xuất, bao gồm tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, tôn lợp giả ngói, tôn cán sóng,…
2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Lợp Mái
a. Chống ăn mòn hiệu quả:
Nhờ thành phần nhôm trong lớp mạ, tôn tạo ra một lớp bảo vệ cơ học, ngăn chặn sự tác động của môi trường trong các điều kiện khí hậu khác nhau. Thành phần kẽm bảo vệ điện hóa cho kim loại nền, giúp bảo vệ các mép cắt hoặc vết trầy xước trên tôn.
b. Khả năng kháng nhiệt, chống nóng:
Tôn, đặc biệt là tôn lạnh, có khả năng phản xạ ánh sáng tốt hơn so với ngói hoặc fibro xi măng. Điều này giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ vào bên trong công trình, giữ cho không gian luôn mát mẻ. Bên cạnh đó, tôn có khả năng tản nhiệt nhanh vào ban đêm nhờ cấu tạo mỏng và nhẹ.
c. Độ bền cao, tuổi thọ kéo dài:
Nếu được thi công đúng kỹ thuật, tôn có thể có tuổi thọ lên đến 20-40 năm.
d. Các ưu điểm khác:
- Đa dạng mẫu mã: Tôn có nhiều kiểu dáng, màu sắc và cấu trúc khác nhau, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của người dùng.
- Thi công nhanh chóng: Tôn có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
- Hiệu quả kinh tế cao: Giá thành tôn phải chăng, phù hợp với túi tiền của nhiều người. Chi phí bảo trì cũng thấp hơn so với các loại vật liệu khác.
- Chất lượng đảm bảo: Tôn ngày càng được cải tiến về chất lượng, không thua kém các loại vật liệu lợp mái truyền thống.
3. Phân Loại Các Loại Tôn Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tôn lạnh, tôn kẽm, tôn lợp giả ngói, tôn cán sóng và tôn mát.
a. Tôn Lạnh (Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm):
Tôn lạnh là loại thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm (galvalume – GL) với thành phần gồm 55% nhôm (Al), 43.5% kẽm (Zn) và 1.5% silicon (Si). Tôn lạnh màu là tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn, tạo tính thẩm mỹ cao, màu sắc đa dạng và độ bền vượt trội.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn, kháng nhiệt, chống cháy tốt, phản xạ nhiệt tốt và có độ bền cao gấp 4 lần tôn kẽm.
b. Tôn Kẽm (Tôn mạ kẽm):
Tôn kẽm là vật liệu được làm từ tấm thép mạ hợp kim kẽm (100% kẽm – Zn).
- Tính chất: Dễ bị oxy hóa do chỉ được phủ một lớp sơn rẻ tiền, tuổi thọ không cao.
c. Tôn Lợp Giả Ngói (Tôn sóng ngói):
Tôn lợp giả ngói là loại tôn có kiểu dáng, kích thước và màu sắc giống ngói thật, thường được sử dụng cho biệt thự, nhà phố hoặc các mái nhà có độ dốc lớn.
- Tác dụng: Giảm tải trọng lên khung sườn của mái, cột và móng so với gạch ngói thông thường.
d. Tôn Cán Sóng:
Tôn cán sóng là loại tôn mạ kẽm và được sơn phủ để tạo tính thẩm mỹ cho công trình. Có nhiều loại tôn cán sóng khác nhau như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng,…
e. Tôn Mát (Tôn cách nhiệt):
Tôn mát là loại tôn được cấu tạo từ 3 lớp: lớp tôn bề mặt – lớp PU (Polyurethane) chống cháy – lớp màng PP/PVC hoặc giấy bạc. Một số loại tôn mát khác có cấu tạo 3 lớp: tôn – xốp – tôn hoặc tôn – xốp – màng PVC.
- Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt được tráng lớp Polyestes tạo độ bóng và bảo vệ màu sắc.
- Lớp PU (Polyurethane) mật độ cao tạo sợi bền vững, tăng cường hiệu quả cách âm, cách nhiệt.
- Lớp lụa PVC giảm thiểu khả năng cháy, tạo thẩm mỹ cho lớp trần dưới mái nhà.
- Tác dụng: Chống nóng, làm mát công trình nhờ khả năng phản xạ các tia nắng mặt trời.
Lưu ý: Khi mua tôn mát, cần lựa chọn sản phẩm chất lượng, có khả năng chống cháy để tránh nguy cơ cháy nổ.
II. So Sánh Tôn Lạnh và Tôn Kẽm: Loại Nào Tốt Hơn?
Tôn lạnh có nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với tôn kẽm về khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt. Lớp mạ nhôm kẽm của tôn lạnh tạo ra một lớp bảo vệ cơ học, ngăn chặn tác động của môi trường. Trong khi đó, tôn kẽm chỉ được phủ một lớp sơn nên dễ bị oxy hóa và có tuổi thọ thấp hơn. Tôn lạnh cũng có khả năng phản xạ ánh sáng và tản nhiệt nhanh hơn, giúp làm mát công trình hiệu quả hơn. Tuổi thọ của tôn lạnh cao gấp 4 lần so với tôn kẽm trong cùng điều kiện môi trường.
Tuy nhiên, tôn kẽm vẫn được ưa chuộng nhờ giá thành rẻ hơn so với tôn lạnh.
III. Cách Phân Biệt Tôn Lạnh và Tôn Kẽm
Việc phân biệt tôn lạnh và tôn kẽm bằng mắt thường không phải là điều dễ dàng, đặc biệt khi tôn kẽm có giá thành rẻ hơn nên dễ bị làm giả. Dưới đây là một số cách giúp bạn phân biệt hai loại tôn này:
- Lớp sơn: Tôn lạnh thường có lớp sơn mịn, trải đều trên bề mặt và có độ bóng cao, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Giá thành: Tôn kẽm có giá thành rẻ hơn tôn lạnh.
- Độ bền: Tôn lạnh có độ bền cao hơn tôn kẽm.
Lời khuyên: Để đảm bảo mua được tôn chất lượng, bạn nên đến các cửa hàng uy tín để được tư vấn và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
IV. Kết luận
Việc lựa chọn loại tôn lợp mái phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cho công trình. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các loại tôn phổ biến trên thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
