Khi học tiếng Anh, việc làm quen với các loại số là điều cần thiết. Bên cạnh số đếm thông thường, số thứ tự trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất về cách viết, đọc và sử dụng số thứ tự, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Mục Lục
1. Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) Là Gì?
Trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng hai loại số chính:
- Số đếm (Cardinal numbers): one (1), two (2), three (3),… Dùng để đếm số lượng.
- Số thứ tự (Ordinal numbers): first (1st), second (2nd), third (3rd),… Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng.
Việc nắm vững sự khác biệt giữa hai loại số này là rất quan trọng để tránh những sai sót không đáng có trong giao tiếp.
2. Phân Biệt Số Đếm và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để sử dụng chính xác số đếm và số thứ tự, bạn cần hiểu rõ chức năng và cách dùng của từng loại.
2.1. Cách Sử Dụng Số Đếm
-
Đếm số lượng: Số đếm được dùng để chỉ số lượng người, vật, hoặc sự vật.
Ví dụ:
- I have three sisters. (Tôi có ba người chị gái.)
- There are ten students in the class. (Có mười học sinh trong lớp.)
-
Chỉ độ tuổi: Khi nói về tuổi, chúng ta sử dụng số đếm.
Ví dụ:
- He is thirty years old. (Anh ấy 30 tuổi.)
- My daughter is seven years old. (Con gái tôi 7 tuổi.)
-
Số điện thoại: Số điện thoại cũng được đọc bằng số đếm.
Ví dụ:
- My phone number is zero-nine-zero-three-four-five-six-seven-eight-nine. (Số điện thoại của tôi là 0903456789.)
-
Năm: Khi nói về năm, chúng ta sử dụng số đếm.
Ví dụ:
- The company was founded in two thousand and five. (Công ty được thành lập năm 2005.)
2.2. Cách Sử Dụng Số Thứ Tự
-
Ngày sinh nhật: Số thứ tự được dùng để diễn tả ngày sinh.
Ví dụ:
- My birthday is on the 21st of March. (Sinh nhật của tôi vào ngày 21 tháng 3.)
-
Thứ hạng: Khi nói về thứ hạng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng, ta dùng số thứ tự.
Ví dụ:
- She came second in the race. (Cô ấy về nhì trong cuộc đua.)
- Our team is in first place. (Đội của chúng tôi đang ở vị trí thứ nhất.)
-
Số tầng: Số thứ tự được sử dụng để chỉ số tầng của một tòa nhà.
Ví dụ:
- The office is on the 10th floor. (Văn phòng ở tầng 10.)
alt: Tòa nhà văn phòng hiện đại với các tầng được đánh số, minh họa cho việc sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh để chỉ vị trí tầng
-
Phân số: Trong tiếng Anh, số thứ tự được dùng để diễn tả mẫu số của phân số (ngoại trừ 1/2 và 1/4).
Ví dụ:
- 1/3: one third
- 2/5: two fifths
- 1/2: a half
- 3/4: three quarters
-
Ngày tháng: Số thứ tự được dùng để diễn tả ngày trong tháng. Có hai cách phổ biến để viết và đọc ngày tháng:
- Tháng/Ngày: December 2nd, 2023
- Ngày/Tháng: The 2nd of December, 2023
Cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh:
-
Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm
Ví dụ: Monday, December 2nd, 2024
Hoặc:
-
Thứ, ngày (số thứ tự) + tháng, năm
Ví dụ: Monday, 2nd December, 2024
3. Cách Đọc và Viết Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Thông thường, để chuyển một số đếm thành số thứ tự, ta thêm hậu tố “-th” vào cuối số đếm.
Ví dụ:
- Four → fourth
- Ten → tenth
- Hundred → hundredth
Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ cần ghi nhớ:
- One → first (1st)
- Two → second (2nd)
- Three → third (3rd)
- Five → fifth (5th)
- Eight → eighth (8th)
- Nine → ninth (9th)
- Twelve → twelfth (12th)
alt: Bảng liệt kê chi tiết các số thứ tự từ 1 đến 20, bao gồm cả cách viết đầy đủ và viết tắt, giúp người học dễ dàng tham khảo và ghi nhớ
Đối với các số lớn hơn 20, ta chỉ cần chuyển đổi hàng đơn vị sang số thứ tự.
Ví dụ:
- Twenty-one → twenty-first (21st)
- Thirty-two → thirty-second (32nd)
- One hundred and forty-three → one hundred and forty-third (143rd)
4. Viết Tắt Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để viết tắt số thứ tự, ta sử dụng chữ số tương ứng và thêm hai chữ cái cuối của dạng đầy đủ vào sau.
- First → 1st
- Second → 2nd
- Third → 3rd
- Fourth → 4th
- Twenty-first → 21st
- Hundredth → 100th
5. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Số Thứ Tự
- Luôn sử dụng “the” trước số thứ tự khi nó đóng vai trò là một tính từ xác định. Ví dụ: “He was the first person to arrive.”
- Khi viết ngày tháng, có thể sử dụng hoặc không sử dụng “of”. Ví dụ: “The 1st of January” hoặc “January 1st”.
- Cần chú ý đến chính tả của các trường hợp ngoại lệ (first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth).
Với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết trên, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và áp dụng một cách thành thạo trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công!
