“Thiệp Cưới” trong tiếng Anh là gì? Giải nghĩa chi tiết và các ví dụ thực tế

Từ vựng về chủ đề cưới hỏi luôn thu hút sự quan tâm của nhiều người học tiếng Anh. Trong số đó, “thiệp cưới” là một khái niệm quen thuộc nhưng không phải ai cũng nắm vững các sắc thái và cách sử dụng liên quan. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn định nghĩa, ví dụ cụ thể và các từ vựng liên quan đến “thiệp cưới” trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này.

“Thiệp cưới” trong tiếng Anh là gì?

“Thiệp cưới” trong tiếng Anh được gọi là Wedding Invitation. Cụm từ này là sự kết hợp của “Wedding” (lễ cưới) và “Invitation” (lời mời).

Theo đó, định nghĩa “Wedding invitation” (thiệp cưới) trong tiếng Anh là:

A wedding invitation is a letter asking the recipient to attend someone’s wedding to share the joy with them. Wedding invitations are usually written in the official language, in the third person, and are mailed five to eight weeks before the wedding day.

(Tạm dịch: Thiệp cưới là một bức thư yêu cầu người nhận đến dự đám cưới của ai đó để chia sẻ niềm vui với họ. Thiệp cưới thường được viết bằng ngôn ngữ trang trọng, ở ngôi thứ ba và được gửi qua đường bưu điện từ 5 đến 8 tuần trước ngày cưới.)

Hình ảnh thiệp cưới trang trọng với hoa văn tinh tếHình ảnh thiệp cưới trang trọng với hoa văn tinh tế

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “Wedding invitation” trong tiếng Anh, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ cụ thể sau đây:

  • I told Jackson that I’d send those wedding invitations weeks ago. (Tôi đã nói với Jackson rằng tôi sẽ gửi những chiếc thiệp mời đám cưới đó vài tuần trước.)
  • I have received your friend’s wedding invitation. I will definitely come to share the joy with you and Johnny. (Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới của bạn. Tôi chắc chắn sẽ đến để chia sẻ niềm vui với bạn và Johnny.)
  • A writer said that If the bride has found time to address 200 wedding invitations, why couldn’t she find time to write thank-you notes for 163 presents. (Một nhà văn nói rằng nếu cô dâu đã có thời gian ghi địa chỉ lên 200 thiệp mời đám cưới, tại sao cô ấy không thể dành thời gian viết thiệp cảm ơn cho 163 món quà?)
  • When John received Alice’s wedding invitation, John was very sad. He probably still loves her very much. (Khi John nhận được thiệp cưới của Alice, anh ấy đã rất buồn. Có lẽ anh ấy vẫn còn yêu cô ấy rất nhiều.)
  • Alain said he received our wedding invitation. He will book a plane ticket to come here to attend it. (Alain nói rằng anh ấy đã nhận được thiệp cưới của chúng tôi. Anh ấy sẽ đặt vé máy bay đến đây để tham dự.)
  • Viviana wants to print 200 wedding invitations. Do you think it’s too much? (Viviana muốn in 200 thiệp cưới. Bạn có nghĩ rằng số lượng đó có quá nhiều không?)
  • This wedding invitation is designed in Asian style. The border of the card is a purple pattern and in the middle are pigeons holding a rose. (Thiệp cưới này được thiết kế theo phong cách châu Á. Viền thiệp có hoa văn màu tím và ở giữa là hình ảnh chim bồ câu ngậm hoa hồng.)
  • Maria is designing wedding invitations for her and Alan’s wedding. She’s trying to do it fancy. (Maria đang thiết kế thiệp mời đám cưới cho đám cưới của cô ấy và Alan. Cô ấy đang cố gắng làm cho nó thật đặc biệt.)
  • Yesterday I came to send you my and John’s wedding invitation. But you weren’t at home so I gave it to your kids. I hope you can attend the wedding to share the joy with us. (Hôm qua tôi đến để gửi cho bạn thiệp mời đám cưới của tôi và John. Nhưng bạn không có ở nhà nên tôi đã đưa nó cho các con bạn. Tôi hy vọng bạn có thể đến dự đám cưới để chia vui cùng chúng tôi.)
  • Yesterday, I received Julio’s wedding invitation. I immediately called him and congratulated him. (Hôm qua, tôi nhận được thiệp mời đám cưới của Julio. Tôi đã gọi điện ngay cho anh ấy và chúc mừng anh ấy.)

Hình ảnh cô dâu chú rể đang chọn mẫu thiệp cướiHình ảnh cô dâu chú rể đang chọn mẫu thiệp cưới

Các từ vựng liên quan đến thiệp cưới bằng tiếng Anh

Bên cạnh “Wedding invitation”, còn có một số từ vựng khác liên quan đến chủ đề này mà bạn nên biết:

Từ vựng Ý nghĩa
Save the date Tấm thiệp báo trước (postcard) được gửi đến những người dự kiến sẽ tham gia lễ cưới, thông báo ngày giờ để họ sắp xếp thời gian.
RSVP card Thiệp phản hồi (Répondez s’il vous plaît) để người nhận xác nhận việc họ có thể tham dự đám cưới hay không.
Directions Bản đồ hoặc hướng dẫn chỉ đường đến địa điểm tổ chức đám cưới.
Wedding suite Bộ thiệp cưới hoàn chỉnh, bao gồm thiệp báo hỷ, thiệp mời, thiệp RSVP, phong bì và các phụ kiện đi kèm, thường có thiết kế đồng bộ.

Hình ảnh các loại thiệp cưới khác nhauHình ảnh các loại thiệp cưới khác nhau

Kết luận

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về “thiệp cưới” trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, ví dụ và các từ vựng liên quan. Nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống liên quan đến chủ đề cưới hỏi. Hãy tiếp tục theo dõi Sen Tây Hồ để khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị khác nhé!