Bạn đã bao giờ thắc mắc về nguồn gốc và ý nghĩa tên gọi của các tháng trong tiếng Anh chưa? Tháng 1, 2, 3,… 12 trong tiếng Anh là gì? Jan, Feb, Mar,… Dec là tháng mấy? Làm thế nào để sử dụng chính xác các tháng tiếng Anh trong giao tiếp và văn bản? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá những điều thú vị này!
Mục Lục
Tên Gọi và Cách Viết Tắt Của 12 Tháng Trong Tiếng Anh
Dưới đây là danh sách đầy đủ 12 tháng trong năm, kèm theo cách viết tắt và phiên âm quốc tế:
| Tháng | Tên tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| Tháng 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| Tháng 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| Tháng 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| Tháng 5 | May | May | /meɪ/ |
| Tháng 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| Tháng 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| Tháng 8 | August | Aug | /ɔːˈɡʌst/ |
| Tháng 9 | September | Sep | /sepˈtembər/ |
| Tháng 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbər/ |
| Tháng 11 | November | Nov | /nəʊˈvembər/ |
| Tháng 12 | December | Dec | /dɪˈsembər/ |
Số Ngày và Mùa Tương Ứng Của Các Tháng
Bảng dưới đây cung cấp thông tin về số ngày và mùa tương ứng (tại miền Bắc Việt Nam) của từng tháng. Lưu ý rằng cách phân chia mùa chỉ mang tính tương đối và phụ thuộc vào vĩ độ địa lý. Ở Nam bán cầu, mùa sẽ đảo ngược, và một số khu vực chỉ có 2 hoặc 3 mùa.
| Tháng | Tên tiếng Anh | Số ngày | Mùa |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | January | 31 | Đông |
| Tháng 2 | February | 28/29 | Đông |
| Tháng 3 | March | 31 | Xuân |
| Tháng 4 | April | 30 | Xuân |
| Tháng 5 | May | 31 | Hè |
| Tháng 6 | June | 30 | Hè |
| Tháng 7 | July | 31 | Hè |
| Tháng 8 | August | 31 | Hè |
| Tháng 9 | September | 30 | Thu |
| Tháng 10 | October | 31 | Thu |
| Tháng 11 | November | 30 | Thu |
| Tháng 12 | December | 31 | Đông |
Giới Từ Sử Dụng Với Các Tháng Trong Tiếng Anh
Khi sử dụng tháng trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng giới từ “in”. Tuy nhiên, nếu có ngày cụ thể đi kèm hoặc khi đề cập đến một ngày cụ thể, ta sử dụng giới từ “on”.
Ví dụ:
- They’re going away on holiday in May. (Họ sẽ đi nghỉ vào tháng Năm.)
- The weather is very hot here in July. (Thời tiết ở đây rất nóng vào tháng Bảy.)
- He was born on September 13th, 2001. (Anh ấy sinh ngày 13 tháng 9 năm 2001.)
Lưu ý quan trọng: Luôn viết hoa chữ cái đầu tiên của các tháng trong tiếng Anh, tương tự như tên riêng.
Cách Viết Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Anh
Có nhiều cách viết ngày tháng năm trong tiếng Anh, tùy thuộc vào quy ước của Anh (UK) hay Mỹ (US):
- Kiểu Anh (UK): Thứ, ngày (số thứ tự) + tháng, năm
- Ví dụ: Monday, 2nd July, 2019
- Kiểu Mỹ (US): Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm
- Ví dụ: Friday, January 9th, 2018
Ngoài ra, người Anh và Mỹ cũng có thể sử dụng số đếm thay vì số thứ tự:
- Ví dụ: Monday, 2 July, 2019 (UK)
- Ví dụ: Monday, July 2, 2019 (US)
Giải Mã Ý Nghĩa Tên Gọi Của 12 Tháng Trong Năm
Phần lớn tên gọi các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, ngôn ngữ của Đế chế La Mã cổ đại, mang trong mình những ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc.
January – Tháng Một
January bắt nguồn từ “Januarius” trong tiếng Latin. Janus là vị thần của sự khởi đầu, thời gian và những cánh cổng trong thần thoại La Mã. Với hai khuôn mặt, một nhìn về quá khứ và một hướng tới tương lai, Janus tượng trưng cho sự chuyển giao và hy vọng vào năm mới.
February – Tháng Hai
February có nguồn gốc từ “Februa,” lễ hội thanh tẩy và gột rửa được tổ chức vào ngày 15 tháng 2 hàng năm trong văn hóa La Mã. Một số nguồn khác cho rằng February xuất phát từ “Februarius” (thanh trừ), liên quan đến tục hành quyết tội phạm vào tháng này.
March – Tháng Ba
March bắt nguồn từ “Mars,” tên vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Trước thời Julius Caesar, tháng 3 là tháng đầu tiên của năm, tượng trưng cho sự khởi đầu của những cuộc chinh chiến và thử thách mới.
April – Tháng Tư
April xuất phát từ “Aprilis” trong tiếng Latin, có nghĩa là “nảy mầm.” Tháng 4 là thời điểm cây cối đâm chồi nảy lộc, tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển.
May – Tháng Năm
May được đặt theo tên nữ thần Maia của Hy Lạp, vị thần của đất đai và mùa xuân. Tên gọi này cũng có thể xuất phát từ “Maius” trong tiếng Latin, mang ý nghĩa “phồn vinh.”
June – Tháng Sáu
June được đặt theo tên nữ thần Juno (Junora), nữ hoàng của các vị thần La Mã, vợ của thần Jupiter. Juno là nữ thần của hôn nhân và sinh nở, tượng trưng cho sự bảo vệ và thịnh vượng.
July – Tháng Bảy
July được đặt theo tên vị hoàng đế La Mã Julius Caesar. Ông là người đầu tiên được vinh danh bằng cách đặt tên tháng theo tên mình. Trước đó, tháng này được gọi là Quintilis (thứ năm) trong lịch La Mã cổ đại.
August – Tháng Tám
August được đặt theo tên hoàng đế La Mã Augustus Caesar, người kế vị của Julius Caesar. Tước hiệu “Augustus” mang ý nghĩa “đáng kính.” Ông có công lớn trong việc ban hành lịch chủ tế. Để tôn vinh ông, người ta đã thêm một ngày vào tháng này, khiến August có 31 ngày. Trước đây, tháng 8 được gọi là Sextilis (thứ sáu).
September – Tháng Chín
September bắt nguồn từ “Septem” trong tiếng Latin, có nghĩa là “thứ bảy.” Trong lịch 10 tháng của La Mã cổ đại, tháng 9 là tháng thứ bảy.
October – Tháng Mười
October có nguồn gốc từ “Octo” trong tiếng Latin, có nghĩa là “thứ tám.” Tháng 10 là tháng thứ tám trong lịch La Mã cổ đại, tượng trưng cho sự no đủ và hạnh phúc.
November – Tháng Mười Một
November được đặt theo từ “Novem” trong tiếng Latin, có nghĩa là “thứ chín.” Tháng 11 tương ứng với tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ.
December – Tháng Mười Hai
December xuất phát từ “Decem” trong tiếng Latin, có nghĩa là “thứ mười.” Đây là tháng cuối cùng của năm theo lịch La Mã cổ đại.
Vào khoảng năm 713 trước Công nguyên, người La Mã đã thêm hai tháng vào lịch, và từ năm 153 trước Công nguyên, tháng 1 trở thành tháng đầu tiên của năm. Đó là nguồn gốc của lịch 12 tháng mà chúng ta sử dụng ngày nay.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức thú vị về nguồn gốc và ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh. Cảm ơn bạn đã đọc!
Bài viết có tham khảo thông tin từ Wikipedia.
