Chào mừng bạn đến với chuyên mục Tin Tổng Hợp của Sen Tây Hồ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề tiếng Anh vô cùng thú vị và hữu ích: động từ “Take” và các cụm từ đi kèm. Chắc hẳn trong quá trình học tiếng Anh, bạn đã không ít lần bắt gặp động từ “Take” và tự hỏi ý nghĩa thực sự của nó khi kết hợp với các giới từ khác nhau.
“Take” có nghĩa gốc là “cầm, lấy”. Tuy nhiên, khi kết hợp với các từ khác, nó lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, “take after” có nghĩa là “trông giống ai đó”, còn “take off” lại mang nghĩa “cất cánh” (máy bay). Vậy, “take over” là gì?
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “take over” trong tiếng Việt, đồng thời mở rộng vốn từ vựng với các cụm từ “Take” thông dụng khác. Hãy cùng bắt đầu khám phá!
Mục Lục
Take Over Nghĩa Là Gì?
“Take over” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- Trong lĩnh vực kinh tế: “Take over” thường được hiểu là giành quyền điều khiển, giành quyền kiểm soát, tiếp quản hoặc tiếp thu. Trong một số trường hợp, nó còn có nghĩa là giành lấy hoặc thay thế.
Alt: Hình ảnh minh họa khái niệm Take Over trong kinh doanh, thể hiện sự chuyển giao quyền lực và kiểm soát.
-
Theo từ điển Cambridge: “Take over” có 3 cách hiểu chính:
-
Bắt đầu kiểm soát một thứ gì đó (To begin to have control of something)
Ví dụ: The firm was badly in need of restructuring when she took over. (Công ty rất cần tái cấu trúc khi bà ấy tiếp quản).
-
Kiểm soát một công ty/tổ chức bằng cách mua đủ cổ phiếu (To take control of a company by buying enough shares to do this.)
Ví dụ: The firm has been taken over by one of its main competitors. (Công ty đã bị mua lại bởi một trong những đối thủ cạnh tranh chính của nó).
-
Thay thế ai đó hoặc cái gì đó (To replace someone or something)
Ví dụ: Some workers will lose their jobs as machines take over. (Một số công nhân sẽ mất việc khi máy móc thay thế).
-
Các Cụm Từ Tương Tự Của “Take Over”
- Check and take over: Kiểm tra và nghiệm thu.
- Take over someone’s job: Tiếp quản công việc của ai đó.
- Take over the floor: Nối lời, chiếm diễn đàn.
- Taking over: Tiếp nhận. (Ví dụ: Tell Bone that I am taking over this case. – Nói với Bone là tôi sẽ nhận vụ này).
Các Cụm Từ Với “Take” Thông Dụng (Phrasal Verbs)
Ngoài “take over”, có rất nhiều cụm động từ với “take” mang ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng điểm qua một vài cụm từ phổ biến:
Take On Là Gì?
Take on: Tuyển dụng, thuê, gánh vác.
“Take on” được dùng để diễn tả sự bắt đầu có, sử dụng hoặc làm việc gì.
Ví dụ: His voice took on a troubled tone. (Giọng của anh ấy bắt đầu trở nên lo lắng).
Take In Là Gì?
Take in: Mời vào, đưa vào, đem vào.
“Take in” thường được dùng trong các trường hợp sau:
-
Đồng ý cho ai đó ở nhà hoặc thành phố.
Ví dụ: This homestay will take in lodgers next week. (Nhà nghỉ này sẽ nhận khách trọ vào tuần tới).
-
Hiểu và nhớ những gì đã nghe hoặc đọc.
Ví dụ: Justin isn’t sure how much of his explanation his girlfriend took in. (Justin không chắc chắn rằng bạn gái anh ấy hiểu được bao nhiêu phần trong lời giải thích của mình).
-
Thu nhận, nhận nuôi người hoặc vật.
Ví dụ: My family took in an orphan last week. (Gia đình tôi đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi vào tuần trước).
-
Đảm nhận công việc về nhà làm.
Ví dụ: His mother has begun taking in sewing. (Mẹ anh ấy đã bắt đầu nhận đồ may về nhà làm).
-
Đánh giá đúng, nắm bắt tình hình.
Ví dụ: His boss took in a situation. (Sếp của anh ấy đã nắm bắt được tình hình).
-
Vội tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ: I took in his speech. (Tôi đã vội tin lời anh ấy).
Alt: Hình ảnh minh họa các cụm từ Take In, thể hiện nhiều ngữ cảnh sử dụng khác nhau như nhận nuôi, hiểu thông tin, và bị lừa gạt.
Take Off Là Gì?
Take off: Bỏ, cởi ra, lấy đi.
-
Cấu trúc 1: S + take off one’s hat to somebody
Ví dụ: I took off my hat to my dad. (Tôi ngưỡng mộ bố mình).
-
Cấu trúc 2: S + take oneself off
Ví dụ: I took herself off yesterday. (Tôi đã đưa cô ấy đi hôm qua).
Các cách dùng khác:
-
Chỉ sự giảm giá.
Ví dụ: This store took 20% off designer new clothes. (Cửa hàng này đã giảm giá 20% cho quần áo thiết kế mới).
-
Sự cất cánh (máy bay).
Ví dụ: The flight for New York took off on time. (Chuyến bay tới New York đã cất cánh đúng giờ).
-
Cởi ra (quần áo, phụ kiện,…).
Ví dụ: Although it was very cold, I still took my jacket off. (Mặc dù trời rất lạnh nhưng tôi vẫn cởi áo khoác ngoài ra).
Take Out Là Gì?
Take out: Đưa ra, dẫn ra.
-
Loại bỏ vật gì đó từ trong túi.
Ví dụ: My younger sister took her book out. (Em gái tôi lấy quyển sách của cô ấy ra).
-
Dẫn ai đó đến rạp phim hoặc nhà hàng.
Cấu trúc: S + (take) + someone + out + for something
Ví dụ: I am taking my girlfriend out for lunch. (Tôi đang dẫn bạn gái đi ăn trưa).
Alt: Hình ảnh minh họa ý nghĩa Take Over, thể hiện sự tiếp quản quyền lực và vị trí lãnh đạo.
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Với Các Cụm Từ “Take” Thường Gặp
Dưới đây là một số cụm từ “take” thông dụng khác giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình:
| Cụm từ đi với Take | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Take away | Mang đi, đem đi, lấy đi, cất đi | Could you take it away, please? (Bạn có thể mang nó đi được không?) |
| Take along | Mang theo, cầm theo | |
| Take after | Giống ai đó | |
| Take apart | Tháo rời, tháo ra | |
| Take aside | Kéo ra chỗ khác để nói riêng | |
| Take down | Tháo dỡ hết vật bên ngoài | |
| Take in | Bị lừa gạt, lừa dối | |
| Take into | Đưa vào, để vào, đem vào | Hey Tom, take this book into my room please! (Tom ơi, mang cuốn sách này vào phòng tôi đi) |
| Take back | Nhận lỗi, rút lại lời nói | |
| Take up with | Kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, chơi bời với, thân thiết với |
Alt: Bảng tổng hợp các cụm động từ với Take thông dụng, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
Các cụm từ “Real language” của Take:
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Take it easy | Đơn giản hóa đi/bỏ qua đi/nghỉ ngơi |
| Take something for granted | Coi cái gì là đương nhiên |
| Take the lead in doing something | Đi đầu trong việc gì |
| Take someone’s place | Thế chỗ người nào |
| Take responsibility (for) | Chịu trách nhiệm (cho) |
| Take notes (of) | Ghi chú |
| Take someone’s temperature | Đo thân nhiệt cho ai |
| Take your time | Cứ từ từ, thong thả |
Các cụm từ với “Take a…”
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Take a chance | Thử vận may, đánh liều, nắm lấy cơ hội |
| Take a class | Tham gia một lớp học |
| Take a look | Nhìn |
| Take a nap | Ngủ trưa |
| Take a test/quiz/ an exam | Thi; đi thi |
| Take a picture | Chụp hình/ảnh |
| Take a rest | Nghỉ ngơi |
| Take a seat | Ngồi |
Lời Kết
Qua bài viết này, Sen Tây Hồ hy vọng bạn đã hiểu rõ nghĩa của “take over” cũng như nắm vững các cụm từ “take” thông dụng khác. Việc học và sử dụng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh và mở rộng khả năng diễn đạt của mình.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đừng quên theo dõi các bài viết thú vị khác trên chuyên mục Tin Tổng Hợp của Sen Tây Hồ nhé!
