Tổng Hợp Các Phrasal Verb Với Take Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các phrasal verb (cụm động từ) thường gặp với “take” trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong công việc.

Take Là Gì Trong Tiếng Anh?

Động từ “take” có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất của “take”:

  • Mang, cầm, đem, lấy: Đây là nghĩa cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất của “take”.
    • Ví dụ: I forgot to take my umbrella today. (Hôm nay tôi quên mang ô rồi.)
  • Đưa, dẫn: “Take” cũng có thể được dùng để chỉ hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm nào đó.
    • Ví dụ: My dad takes me to school every morning. (Bố tôi đưa tôi đến trường mỗi sáng.)
  • Chiếm, mất (thời gian): “Take” thường được sử dụng để diễn tả thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.
    • Ví dụ: How long does it take to get to the airport? (Mất bao lâu để đến sân bay?)

Bảng Chia Động Từ Take

Thì Động từ Ví dụ
Hiện tại Take/Takes I take the bus to work every day. (Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.)
Quá khứ Took I took a taxi yesterday. (Hôm qua tôi đã đi taxi.)
Quá khứ phân từ Taken I have taken the test before. (Tôi đã làm bài kiểm tra này trước đây.)

Các Cụm Động Từ Với “Take” Thông Dụng

Dưới đây là một số phrasal verb với “take” thông dụng nhất, kèm theo định nghĩa và ví dụ minh họa:

Take On

  • Nghĩa:

    • Tuyển dụng, thuê (nhân viên).
    • Gánh vác, đảm nhận (trách nhiệm, công việc).
    • Có, mang (một đặc điểm, tính chất nào đó).
  • Ví dụ:

    • The company is taking on new employees. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.)
    • I can’t take on any more work right now. (Tôi không thể gánh vác thêm bất kỳ công việc nào nữa vào lúc này.)
    • His voice took on a serious tone. (Giọng anh ấy trở nên nghiêm trọng.)

Take In

  • Nghĩa:

    • Cho ai đó ở nhờ, đón tiếp.
    • Hiểu, tiếp thu (thông tin).
    • Thu nhỏ (quần áo).
    • Lừa gạt, đánh lừa.
  • Ví dụ:

    • We took in a stray cat. (Chúng tôi đã cho một con mèo hoang ở nhờ.)
    • I didn’t take in everything she said. (Tôi đã không hiểu hết những gì cô ấy nói.)
    • This dress needs to be taken in. (Cái váy này cần được thu nhỏ lại.)
    • Don’t be taken in by his charm. (Đừng để bị lừa bởi sự quyến rũ của anh ta.)

Take Off

  • Nghĩa:

    • Cởi (quần áo, giày dép).
    • Cất cánh (máy bay).
    • Trở nên phổ biến, thành công nhanh chóng.
    • Nghỉ ngơi, rời đi.
    • Giảm giá.
  • Ví dụ:

    • Please take off your shoes. (Xin vui lòng cởi giày ra.)
    • The plane took off on time. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ.)
    • Her career took off after the movie. (Sự nghiệp của cô ấy đã thành công nhanh chóng sau bộ phim đó.)
    • I’m going to take a day off tomorrow. (Tôi sẽ nghỉ một ngày vào ngày mai.)
    • They are taking 20% off all items. (Họ đang giảm giá 20% tất cả các mặt hàng.)

Take Over

  • Nghĩa:

    • Tiếp quản, đảm nhận (vị trí, công việc).
    • Kiểm soát, chiếm đoạt.
  • Ví dụ:

    • She took over the company after her father retired. (Cô ấy đã tiếp quản công ty sau khi bố cô ấy nghỉ hưu.)
    • The rebels took over the government. (Quân nổi dậy đã kiểm soát chính phủ.)

Take Out

  • Nghĩa:

    • Đưa ai đó đi chơi, hẹn hò.
    • Loại bỏ, vứt bỏ.
    • Rút tiền.
    • Mua đồ ăn mang đi.
  • Ví dụ:

    • He took her out for dinner. (Anh ấy đã đưa cô ấy đi ăn tối.)
    • Please take out the trash. (Xin vui lòng đổ rác.)
    • I need to take out some money from the bank. (Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.)
    • Let’s take out some pizza. (Chúng ta hãy mua pizza mang đi.)

Các Cụm Từ “Take” Thường Gặp Khác

Ngoài các phrasal verb trên, còn có rất nhiều cụm từ cố định với “take” được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh:

  • Take away: Mang đi, đem đi, lấy đi, cất đi.
  • Take along: Mang theo, cầm theo.
  • Take after: Giống ai đó (về ngoại hình, tính cách).
  • Take apart: Tháo rời, tháo ra.
  • Take aside: Kéo ra chỗ khác để nói riêng.
  • Take down: Tháo dỡ hết vật bên ngoài.
  • Take into: Đưa vào, để vào, đem vào.
  • Take back: Nhận lỗi, rút lại lời nói.
  • Take up with: Kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, chơi bời với, thân thiết với.
  • Take it easy: Đơn giản hóa đi/bỏ qua đi/nghỉ ngơi.
  • Take something for granted: Coi cái gì là đương nhiên.
  • Take the lead in doing something: Đi đầu trong việc gì.
  • Take a chance: Thử vận may, đánh liều, nắm lấy cơ hội.
  • Take a class: Tham gia một lớp học.
  • Take a look: Nhìn.
  • Take a nap: Ngủ trưa.
  • Take notes (of): Ghi chú.
  • Take a test/quiz/an exam: Thi; đi thi.
  • Take a picture: Chụp hình/ảnh.
  • Take someone’s place: Thế chỗ người nào.
  • Take responsibility: Chịu trách nhiệm.
  • Take a rest: Nghỉ ngơi.
  • Take a seat: Ngồi.
  • Take someone’s temperature: Đo thân nhiệt cho ai.
  • Take your time: Cứ từ từ, thong thả.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các phrasal verb và cụm từ thông dụng với “take”. Hãy luyện tập sử dụng chúng thường xuyên để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!