Take into account là gì? Cách sử dụng cụm từ “take into account” và nghĩa của từ “account” trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ được giải thích chi tiết trong bài viết này.
Mục Lục
Ý nghĩa của “Take Into Account”
Cụm từ take into account là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong học tập và công việc. Nó mang ý nghĩa là xem xét, cân nhắc, lưu ý đến, hoặc để ý đến một vấn đề hoặc yếu tố nào đó.
Khi bạn muốn diễn đạt việc cần suy xét, chú ý đến một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động, bạn có thể sử dụng cụm từ “take into account”.
Ví dụ:
- We need to take into account the weather conditions before planning the trip. (Chúng ta cần xem xét điều kiện thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.)
- The judge will take into account the defendant’s age and background. (Thẩm phán sẽ xem xét tuổi tác và hoàn cảnh của bị cáo.)
- I hope my boss will take into account my dedication when considering a raise. (Tôi hy vọng sếp sẽ xem xét sự cống hiến của tôi khi cân nhắc tăng lương.)
Giải Thích Chi Tiết Nghĩa Của “Account”
Từ “account” là một từ đa nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn văn nói. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của từ “account”:
-
Sự thanh toán, chi trả: Trong ngữ cảnh này, “account” liên quan đến việc trả một khoản nợ hoặc chi phí.
Ví dụ:
- Please settle your account before leaving the hotel. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trước khi rời khỏi khách sạn.)
- She needs to account for all the expenses incurred during the business trip. (Cô ấy cần thanh toán tất cả các chi phí phát sinh trong chuyến công tác.)
-
Sổ sách, kế toán, thống kê: “Account” có thể đề cập đến các hoạt động liên quan đến quản lý tài chính và ghi chép số liệu.
Ví dụ:
- The company’s accounts are audited annually. (Sổ sách kế toán của công ty được kiểm toán hàng năm.)
- He is responsible for keeping accurate accounts of all transactions. (Anh ấy chịu trách nhiệm giữ sổ sách chính xác của tất cả các giao dịch.)
-
Bản kê khai, ghi nợ: Trong trường hợp này, “account” là một danh sách các khoản nợ hoặc các mục cần thanh toán.
Ví dụ:
- Can I have an account of all the items I purchased? (Tôi có thể có một bản kê khai tất cả các mặt hàng tôi đã mua không?)
- The store sent me an account of my outstanding balance. (Cửa hàng đã gửi cho tôi một bản kê khai số dư nợ của tôi.)
-
Tài khoản (ngân hàng, trực tuyến): Đây là nghĩa phổ biến nhất của “account”, chỉ một tài khoản tiền gửi hoặc một tài khoản trực tuyến trên một nền tảng nào đó.
Ví dụ:
- I have a savings account at the bank. (Tôi có một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng.)
- You need to create an account to access the website. (Bạn cần tạo một tài khoản để truy cập trang web.)
Các Cụm Từ Thông Dụng Khác Với “Account”
Ngoài “take into account”, từ “account” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng khác trong tiếng Anh, ví dụ:
- On account of: Bởi vì, do. Ví dụ: The game was canceled on account of the rain.
- By all accounts: Theo như mọi người nói. Ví dụ: By all accounts, he is a very talented musician.
- Hold someone to account: Bắt ai chịu trách nhiệm. Ví dụ: The government should be held to account for its policies.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của cụm từ take into account là gì cũng như các nghĩa khác nhau của từ “account” trong tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng và cụm từ thông dụng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn trong cả giao tiếp hàng ngày và công việc. Hãy tiếp tục khám phá và học hỏi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích khác trên trang web của chúng tôi!
