Take Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Các Cụm Động Từ Với Take Trong Tiếng Anh

“Take” là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Không chỉ đơn thuần là “cầm, lấy”, “take” còn kết hợp với các giới từ để tạo thành vô số cụm động từ (phrasal verbs) với sắc thái nghĩa phong phú. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về động từ “take” và cách sử dụng linh hoạt của nó qua các cụm động từ thông dụng như take on, take in, take out, take off, take over.

Take Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?

Take (v): Cầm, nắm, lấy, mang, đem theo.

Ví dụ: I forgot to take my umbrella today. (Hôm nay tôi quên mang ô.)

Bảng chia động từ Take:

Dạng động từ Ví dụ
Present (hiện tại) My sister takes the bus to work every morning. (Em gái tôi đi làm bằng xe buýt mỗi sáng.)
Past (quá khứ) I took a photo of the sunset yesterday. (Hôm qua tôi đã chụp ảnh hoàng hôn.)
Past Participle (quá khứ phân từ) They have taken all the necessary precautions. (Họ đã thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)

Cách dùng động từ Take:

  • Nắm, giữ, kéo, nâng: Chỉ hành động dùng tay để lấy hoặc giữ một vật gì đó.

    Ví dụ: He took my hand and led me across the street. (Anh ấy nắm tay tôi và dẫn tôi qua đường.)

  • Mang, dẫn, đưa: Chỉ hành động mang hoặc dẫn ai đó/cái gì đó đến một địa điểm.

    Ví dụ: I will take you to the airport tomorrow. (Tôi sẽ đưa bạn ra sân bay vào ngày mai.)

  • Nhận, mua, bán: Chỉ hành động nhận, mua hoặc bán một vật phẩm.

    Ví dụ: I took the job offer because it was too good to pass up. (Tôi đã nhận lời mời làm việc vì nó quá tốt để bỏ qua.)

  • Thời gian: Thường dùng trong câu hỏi “How long does it take…?” (Mất bao lâu để…?)

    Ví dụ:

    A: How long does it take to fly from Hanoi to Ho Chi Minh City? (Mất bao lâu để bay từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh?)

    B: It takes about 2 hours. (Mất khoảng 2 tiếng.)

Khám Phá Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Với Take Thông Dụng

Take On Là Gì?

Take on: Tuyển dụng, đảm nhận, gánh vác.

  • Bắt đầu có, sử dụng hoặc làm việc gì: Thể hiện sự khởi đầu một trạng thái hoặc hành động.

    Ví dụ: The project is taking on a new level of complexity. (Dự án đang trở nên phức tạp hơn.)

Take In Là Gì?

Take in: Mời vào, đưa vào, hấp thụ, hiểu.

“Take in” có nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh sử dụng:

  • Cho ai đó ở nhờ: Cho phép ai đó sống trong nhà hoặc thành phố của bạn.

    Ví dụ: We decided to take in a stray cat. (Chúng tôi quyết định nhận nuôi một con mèo hoang.)

  • Hiểu và nhớ: Tiếp thu thông tin và ghi nhớ nó.

    Ví dụ: It was a complicated lecture, and I didn’t take in everything the professor said. (Đó là một bài giảng phức tạp, và tôi không hiểu hết những gì giáo sư nói.)

  • Thu nhận, nhận nuôi: Nhận người hoặc vật vào gia đình hoặc tổ chức.

    Ví dụ: The animal shelter takes in abandoned animals. (Trại cứu hộ động vật nhận nuôi những động vật bị bỏ rơi.)

  • Đảm nhận công việc: Nhận việc về nhà làm.

    Ví dụ: She takes in sewing to earn extra money. (Cô ấy nhận may vá về nhà để kiếm thêm tiền.)

  • Nắm bắt tình hình: Hiểu rõ một vấn đề cụ thể.

    Ví dụ: The detective quickly took in the situation and knew what to do. (Thám tử nhanh chóng nắm bắt tình hình và biết phải làm gì.)

  • Tin tưởng mù quáng: Dễ dàng tin vào ai đó hoặc điều gì đó mà không cần kiểm chứng.

    Ví dụ: Don’t take in everything you read on the internet. (Đừng tin mọi thứ bạn đọc trên mạng.)

Take Off Là Gì?

Take off: Cởi ra, cất cánh, giảm giá.

  • Cấu trúc:

    • S + take off one’s hat to somebody: Thán phục ai đó.

      Ví dụ: I take off my hat to anyone who can run a marathon. (Tôi thán phục bất kỳ ai có thể chạy marathon.)

    • S + take oneself off: Rời đi, tự mình đi.

      Ví dụ: I think I’ll take myself off to bed now. (Tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ đây.)

  • Giảm giá: Giảm bớt giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.

    Ví dụ: The store is taking 30% off all summer clothes. (Cửa hàng đang giảm giá 30% cho tất cả quần áo mùa hè.)

  • Cất cánh (máy bay): Máy bay rời khỏi mặt đất.

    Ví dụ: The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)

  • Cởi quần áo, phụ kiện: Bỏ quần áo hoặc phụ kiện ra khỏi người.

    Ví dụ: I took off my shoes as soon as I got home. (Tôi cởi giày ngay khi về đến nhà.)

Take Over Là Gì?

Take over: Tiếp quản, thay thế, kiểm soát.

  • Nắm quyền kiểm soát: Đạt được quyền lực hoặc kiểm soát một công ty, tổ chức, hoặc quốc gia.

    Ví dụ: Our company was taken over by a larger corporation. (Công ty của chúng tôi đã bị một tập đoàn lớn hơn tiếp quản.)

  • Thay thế ai đó: Đảm nhận vai trò hoặc vị trí của người khác.

    • Take over as something: Thay thế ai đó ở một vị trí cụ thể.

      Ví dụ: He took over as CEO after the previous one retired. (Ông ấy đã thay thế vị trí CEO sau khi người tiền nhiệm nghỉ hưu.)

    • Take over from somebody: Nhận công việc hoặc trách nhiệm từ ai đó.

      Ví dụ: She took over from me when I went on vacation. (Cô ấy thay tôi khi tôi đi nghỉ.)

Take Out Là Gì?

Take out: Đưa ra, loại bỏ, dẫn đi chơi.

  • Lấy ra khỏi túi hoặc nơi chứa: Đưa vật gì đó ra khỏi nơi nó được cất giữ.

    Ví dụ: He took out his wallet and paid the bill. (Anh ấy lấy ví ra và trả hóa đơn.)

  • Loại bỏ: Xóa bỏ hoặc loại trừ một thứ gì đó.

    Ví dụ: You can take out the trash. (Bạn có thể đổ rác.)

  • Dẫn ai đó đi chơi: Mời ai đó đi ăn, xem phim hoặc tham gia các hoạt động giải trí.

    Ví dụ: I’m going to take my family out for dinner tonight. (Tôi sẽ dẫn gia đình đi ăn tối nay.)

Các Cụm Từ “Take” Thường Gặp Khác

Ngoài các cụm động từ trên, “take” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định khác:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Take away Mang đi, đem đi, lấy đi We ordered pizza to take away. (Chúng tôi đã gọi pizza mang đi.)
Take along Mang theo, cầm theo Remember to take your umbrella along. (Nhớ mang theo ô nhé.)
Take after Giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách) She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ.)
Take apart Tháo rời, tháo ra He took the clock apart to see how it worked. (Anh ấy tháo đồng hồ ra để xem nó hoạt động như thế nào.)
Take aside Kéo ra chỗ khác để nói riêng The boss took him aside to discuss the issue. (Ông chủ kéo anh ấy ra một chỗ để bàn về vấn đề.)
Take down Tháo dỡ They took down the decorations after the party. (Họ tháo dỡ đồ trang trí sau bữa tiệc.)
Take in Bị lừa gạt, lừa dối I was taken in by his lies. (Tôi đã bị lừa bởi những lời nói dối của anh ta.)
Take into Đưa vào, để vào, đem vào Take the cat into the house. (Đưa con mèo vào nhà đi.)
Take back Nhận lại, rút lại lời nói I take back what I said. (Tôi rút lại những gì tôi đã nói.)
Take up with Kết giao với, giao thiệp với He took up with a bad crowd. (Anh ấy kết giao với một đám người xấu.)
Take it easy Bình tĩnh, thư giãn Take it easy! Everything will be alright. (Bình tĩnh nào! Mọi thứ sẽ ổn thôi.)
Take something for granted Coi cái gì là hiển nhiên Don’t take your health for granted. (Đừng coi thường sức khỏe của bạn.)
Take the lead in doing something Đi đầu trong việc gì Our company is taking the lead in developing new technology. (Công ty chúng tôi đang đi đầu trong việc phát triển công nghệ mới.)
Take a chance Thử vận may, đánh liều I’m going to take a chance and apply for the job. (Tôi sẽ thử vận may và nộp đơn xin việc.)
Take a class Tham gia một lớp học I’m taking a photography class. (Tôi đang tham gia một lớp học nhiếp ảnh.)
Take a look Nhìn Take a look at this picture. (Hãy nhìn vào bức ảnh này.)
Take a nap Ngủ trưa I’m going to take a nap. (Tôi sẽ ngủ trưa.)
Take notes (of) Ghi chú Remember to take notes during the meeting. (Nhớ ghi chú trong cuộc họp.)
Take a test/quiz/an exam Thi I have to take a test tomorrow. (Tôi phải thi vào ngày mai.)
Take a picture Chụp ảnh Let’s take a picture! (Chúng ta hãy chụp ảnh nào!)
Take someone’s place Thế chỗ người nào He took my place in the team. (Anh ấy thế chỗ tôi trong đội.)
Take responsibility Chịu trách nhiệm You need to take responsibility for your actions. (Bạn cần chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
Take a rest Nghỉ ngơi I’m going to take a rest. (Tôi sẽ nghỉ ngơi.)
Take a seat Ngồi Please, take a seat. (Xin mời ngồi.)
Take someone’s temperature Đo thân nhiệt cho ai The nurse took my temperature. (Y tá đã đo nhiệt độ của tôi.)
Take your time Cứ từ từ, thong thả Take your time. There’s no rush. (Cứ từ từ. Không cần phải vội.)

Hi vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về động từ “take” và cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các cụm động từ và thành ngữ với “take” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.