Bạn đã bao giờ tự hỏi từ “Split” trong tiếng Anh mang ý nghĩa gì và cách sử dụng nó như thế nào cho đúng? Đây là một câu hỏi phổ biến đối với những người học tiếng Anh, bởi vì “Split” có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về từ “Split”, từ phát âm, ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ minh họa đến các cụm từ liên quan và những lưu ý quan trọng. Hãy cùng khám phá nhé!
split là gì
Mục Lục
“Split” Nghĩa Là Gì?
Trong tiếng Anh, “Split” là một từ đa nghĩa, vừa là động từ, vừa là danh từ.
-
Động từ: Khi là động từ, “Split” có nghĩa là:
- Chẻ, bổ (gỗ, củi…)
- Tách, chia (một vật thành nhiều phần)
- Chia rẽ (một tập thể, mối quan hệ…)
- Nứt, vỡ (do áp lực)
-
Danh từ: Khi là danh từ, “Split” có nghĩa là:
- Vết nứt, khe hở
- Sự chia rẽ, bất đồng
Phát âm: /splɪt/
Các dạng của động từ:
- Hiện tại tiếp diễn: Splitting
- Quá khứ: Split
Cấu Trúc và Cách Dùng “Split” Chi Tiết
1. “Split” là động từ mang nghĩa chia thành hai hoặc nhiều phần:
Cấu trúc: S + split + somebody/ something + (giới từ) + Adv.
Ví dụ:
- Tony and I often split the aubergines in half and cover them with breadcrumbs for breakfast. (Tony và tôi thường chia đôi quả cà tím ra và phủ vụn bánh mì lên trên cho bữa sáng.)
Tony và tôi thường chia đôi quả cà tím ra và phủ vụn bánh mì lên trên cho bữa sáng
- In the meeting, his teacher will split the children into four groups. (Trong cuộc họp, giáo viên của cậu bé sẽ chia bọn trẻ thành bốn nhóm.)
- His jeans split when he tried to jump the fence in the backyard. (Quần jean của anh ấy bị rách khi anh ấy cố gắng nhảy qua hàng rào ở sân sau.)
- That person had split her head open (got a long, deep wound in his head) when he was thrown off the horse two days ago. (Người đó bị vỡ đầu (một vết thương dài và sâu trên đầu) khi bị ngã ngựa hai ngày trước.)
- The committee split over government subsidies for citizens in the Covid-19 pandemic. (Ủy ban chia rẽ về vấn đề trợ cấp của chính phủ cho người dân trong đại dịch Covid-19.)
- I split the walnuts to cook a delicious meal for my family tonight. (Tôi tách hạt óc chó để nấu một bữa ăn ngon cho gia đình tối nay.)
- After they had discussed for a long time, the chair finally concluded that it made sense for the two businesses to split. (Sau một thời gian dài thảo luận, chủ tọa cuối cùng kết luận rằng việc hai doanh nghiệp tách ra là hợp lý.)
2. “Split” là nội động từ mang nghĩa tạo thành vết nứt:
Cấu trúc: S + split + (giới từ) + Adv.
Ví dụ:
- The wooden floor in my house had cracked and split because of the heat. (Sàn gỗ trong nhà tôi bị nứt và tách ra vì nhiệt.)
- I dropped my mother’s vase so many times that it split at the bottom. (Tôi làm rơi bình hoa của mẹ nhiều lần đến nỗi nó bị nứt ở đáy.)
3. “Split” mang nghĩa rời bỏ ai đó và ngừng quan hệ:
Cấu trúc:
- S + Split + with + somebody + Adv
- S + Split + from + somebody + Adv
Ví dụ:
- My best friend looks so regretful because he split with his wife last April. (Bạn thân của tôi trông rất hối hận vì đã chia tay vợ vào tháng Tư năm ngoái.)
- Luna intends to split from her band at the end of the world tour, which makes everyone shocked. (Luna dự định tách khỏi ban nhạc của mình sau chuyến lưu diễn thế giới, điều này khiến mọi người sốc.)
Luna dự định tách khỏi ban nhạc của mình sau chuyến lưu diễn thế giới, điều này khiến mọi người sốc
4. “Split” là danh từ, chỉ vết nứt hoặc sự chia rẽ:
Cấu trúc: S + V (động từ) + adj + split + Adv.
Ví dụ:
- Rain was getting in through a split in the roof a lot. (Mưa tạt vào rất nhiều qua vết nứt trên mái nhà.)
- The tax income issue has caused a split in/within my company. (Vấn đề thu nhập từ thuế đã gây ra sự chia rẽ trong công ty của tôi.)
Các Cụm Từ Thường Gặp với “Split”
- Column split: Chia cột (trong tin học)
- Split second: Khoảnh khắc rất ngắn
- Split share: Chia nhỏ cổ phiếu
- Split pea: Đậu Hà Lan tách đôi (thường dùng nấu súp)
- Split personality: Đa nhân cách
Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã cung cấp cho bạn những kiến thức đầy đủ và chi tiết về từ “Split” trong tiếng Anh. Nắm vững cách sử dụng “Split” sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
