“So Far” Là Gì? Giải Mã Ý Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Ứng Dụng Chi Tiết

Trong tiếng Anh, “so far” là một cụm từ quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, các bài thi và tài liệu đọc. Mặc dù được biết đến rộng rãi như một dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc nắm bắt đầy đủ các sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng linh hoạt của nó.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về “so far“, bao gồm ý nghĩa, cách dùng chi tiết với ví dụ minh họa, các thành ngữ liên quan, và cách ứng dụng hiệu quả trong các tình huống khác nhau.

Giải Nghĩa Chi Tiết “So Far”

“So far” là một trạng từ đa nghĩa, thường được sử dụng với hai ý nghĩa chính:

  1. Cho đến nay, cho đến giờ:

Đây là nghĩa phổ biến nhất của “so far”, thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, “so far” thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành, đóng vai trò như một dấu hiệu nhận biết quan trọng.

Một số cụm từ đồng nghĩa với “so far” trong trường hợp này bao gồm:

  • Up to now
  • Until now
  • Up to the present
  • Up to this point
  • Thus far

Ví dụ:

  • So far, they have met with no success. (Cho đến nay, họ vẫn chưa đạt được thành công nào.)

Alt text: Người đàn ông thất vọng ngồi trước màn hình máy tính với biểu đồ đi xuống, thể hiện sự thất bại cho đến nay.

  • I haven’t had to borrow any money so far. (Tôi chưa phải vay tiền cho đến thời điểm này.)
  • It has been a trying season so far for him. (Đó là một mùa giải đầy thử thách đối với anh ấy cho đến lúc này.)

Lưu ý: Vị trí của “so far” trong câu có thể linh hoạt, thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể xuất hiện ở giữa câu để nhấn mạnh.

  1. Chỉ đến mức nào đó:

Trong một số ngữ cảnh, “so far” được sử dụng để giới hạn mức độ của một hành động, phẩm chất hoặc lòng tin.

Ví dụ:

  • Their loyalty only went so far. (Lòng trung thành của họ chỉ có giới hạn.)
  • I trust him only so far. (Tôi chỉ tin tưởng anh ấy đến một mức độ nhất định.)

Alt text: Hình ảnh hai người nắm tay nhau, tượng trưng cho sự tin tưởng và lòng trung thành có giới hạn.

Thành Ngữ “So Far, So Good”

So far, so good” là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, diễn tả ý nghĩa “mọi thứ vẫn ổn” hoặc “mọi thứ vẫn tốt đẹp cho đến thời điểm hiện tại”. Thành ngữ này thường được sử dụng để đáp lại câu hỏi về tình hình hoặc tiến độ của một công việc, dự án nào đó.

Ví dụ:

A: “How’s your new job going?” (Công việc mới của bạn thế nào rồi?)

B: “So far, so good. I’m learning a lot and enjoying the challenges.” (Mọi thứ vẫn ổn. Tôi đang học hỏi được nhiều điều và thích nghi với những thử thách.)

Hoặc:

I am doing very well. Thank you. I am busy so far. I am working as an EMS coordinator with my partner. I am helping her. We are busy but so far, so good. (Tôi đang làm rất tốt. Cảm ơn bạn. Cho đến nay tôi đang rất bận. Tôi đang làm việc như một điều phối viên của EMS với đối tác của tôi. Tôi đang giúp cô ấy. Chúng tôi bận rộn nhưng mọi thứ vẫn rất tốt.)

Alt text: Dòng chữ “So far, so good” được viết bằng đèn neon, thể hiện sự lạc quan và hài lòng với tình hình hiện tại.

“So Far” Đi Với Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Như đã đề cập, “so far” thường được sử dụng như một dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành. Lý do là vì thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, phù hợp với ý nghĩa “cho đến nay” của “so far”.

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed

Ví dụ:

  • What have you done so far with your project? (Đến nay bạn đã làm được gì cho dự án rồi?)

A: What have you done so far with your project?

B: So far, I’ve completed writing the report and making a list of potential customers. (Cho đến bây giờ thì tôi đã hoàn thành bản báo cáo và danh sách khách hàng tiềm năng rồi.)

Alt text: Hình ảnh một nhóm người đang thảo luận về dự án, với các tài liệu và biểu đồ được trình bày, thể hiện tiến độ dự án cho đến nay.

Các Ví Dụ Khác Về “So Far” Trong Câu

  • What has been the best moment so far? (Khoảnh khắc tuyệt vời nhất từ trước đến nay là gì?)
  • That was three weeks ago and all had gone smoothly so far. (Điều đó đã xảy ra ba tuần trước và mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ cho đến thời điểm hiện tại.)
  • It is a model that seems so far to be successful. (Đó là một mô hình dường như đã thành công cho tới thời điểm này.)
  • Selena has sold off 50% of the shares so far. (Cho đến bây giờ, Selena đã bán được 50% cổ phần.)
  • I found this site a few days ago and so far I’m enjoying what I’ve read. (Tôi đã tìm thấy trang web này vài ngày trước và cho đến nay tôi đang tận hưởng những gì tôi đã đọc.)

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ “so far”. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập tiếng Anh. Chúc bạn thành công!