Ngay cả những người bản xứ đôi khi cũng mắc lỗi khi sử dụng thành ngữ tiếng Anh. Các công cụ kiểm tra chính tả thông thường thường bỏ qua những lỗi sai này. Vậy làm thế nào để tránh những “bẫy” ngôn ngữ này và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác?
Sai sót trong cách dùng từ ngữ có thể ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá bạn. Như Byron Reese, CEO của Knowingly, đã nhận xét, sử dụng sai thành ngữ cũng giống như xuất hiện tại một cuộc họp quan trọng với mái tóc rối bù. Correctica, công cụ kiểm tra lỗi ngôn ngữ do Knowingly phát triển, đã phát hiện ra vô số lỗi sai trên các trang web khác nhau, kể cả các trang web nổi tiếng. Dưới đây là danh sách 20 cụm từ tiếng Anh thường bị sử dụng sai, cùng với giải thích để bạn có thể tránh mắc phải những lỗi tương tự.
Mục Lục
- 1 1. Prostate Cancer (Ung thư tuyến tiền liệt) vs. Prostrate Cancer (Nằm sấp mặt xuống đất)
- 2 2. First-come, First-serve (Đến trước, phục vụ) vs. First-come, First-served (Đến trước, được phục vụ)
- 3 3. Sneak Peak (Đỉnh núi nhìn trộm) vs. Sneak Peek (Nhìn lén)
- 4 4. Deep-seeded (Gieo sâu) vs. Deep-seated (Ăn sâu)
- 5 5. Extract Revenge (Chiết xuất sự trả thù) vs. Exact Revenge (Báo thù)
- 6 6. I could care less (Tôi có thể quan tâm ít hơn) vs. I couldn’t care less (Tôi không thể quan tâm ít hơn)
- 7 7. Shoe-in (Giày dép) vs. Shoo-in (Chắc chắn thắng)
- 8 8. Emigrated to (Di cư đến) vs. Emigrated from (Di cư từ)
- 9 9. Slight of hand (Khinh thường tay) vs. Sleight of hand (Ảo thuật)
- 10 10. Honed in (Mài giũa) vs. Home in (Hướng đến)
- 11 11. Baited Breath (Hơi thở mồi nhử) vs. Bated Breath (Hồi hộp)
- 12 12. Piece of mind (Mảnh của tâm trí) vs. Peace of mind (Sự bình yên)
- 13 13. Wet your appetite (Làm ướt sự thèm ăn) vs. Whet your appetite (Kích thích sự thèm ăn)
- 14 14. For all intensive purposes (Vì tất cả các mục đích chuyên sâu) vs. For all intents and purposes (Về mọi mặt)
- 15 15. One in the same (Một trong cùng một) vs. One and the same (Cùng là một)
- 16 16. Make due (Làm đến hạn) vs. Make do (Cố gắng xoay xở)
- 17 17. By in large (Bằng lớn) vs. By and large (Nói chung)
- 18 18. Do diligence (Làm siêng năng) vs. Due diligence (Thẩm định)
- 19 19. Peaked my interest (Đạt đỉnh sự quan tâm) vs. Piqued my interest (Khơi gợi sự quan tâm)
- 20 20. Case and point (Trường hợp và điểm) vs. Case in point (Ví dụ điển hình)
1. Prostate Cancer (Ung thư tuyến tiền liệt) vs. Prostrate Cancer (Nằm sấp mặt xuống đất)
Đây là một lỗi chính tả phổ biến. Chỉ cần thêm một chữ “r” vào “prostate cancer” (ung thư tuyến tiền liệt), nó sẽ biến thành “prostrate cancer,” nghĩa là “nằm sấp mặt xuống đất.” Đáng ngạc nhiên là cả Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và trang web của Mayo Clinic đều mắc phải lỗi này.
2. First-come, First-serve (Đến trước, phục vụ) vs. First-come, First-served (Đến trước, được phục vụ)
Cụm từ chính xác là “first-come, first-served,” có nghĩa là mọi người sẽ được phục vụ theo thứ tự họ đến. Harvard và Yale đều đã từng sử dụng sai cụm từ này. “First-come, first-serve” không mang ý nghĩa gì cả.
3. Sneak Peak (Đỉnh núi nhìn trộm) vs. Sneak Peek (Nhìn lén)
“Peak” có nghĩa là đỉnh núi, trong khi “peek” là cái nhìn lướt qua. Cụm từ đúng là “sneak peek,” có nghĩa là nhìn lén hoặc hé lộ trước một điều gì đó. Lỗi này đã xuất hiện trên trang web của Đại học Oxford và Cục Công viên Quốc gia (National Park Service).
Ảnh minh họa: Biểu tượng “sneak peek” trên màn hình, hé lộ một phần nội dung.
4. Deep-seeded (Gieo sâu) vs. Deep-seated (Ăn sâu)
Cụm từ đúng là “deep-seated,” diễn tả điều gì đó được thiết lập vững chắc. Mặc dù “deep-seeded” có vẻ hợp lý, ám chỉ điều gì đó được trồng sâu vào đất, nhưng nó không phải là cụm từ chính xác. Correctica đã tìm thấy lỗi này trên trang web của báo Washington Post và cả website của Nhà Trắng.
5. Extract Revenge (Chiết xuất sự trả thù) vs. Exact Revenge (Báo thù)
“Extract” có nghĩa là trút bỏ đi thứ gì đó, như là nhổ răng. Thành ngữ đúng ở đây là “exact revenge,” hàm ý báo oán thành công. Cả trang New York Times và kênh BBC đều mắc phải lỗi này.
6. I could care less (Tôi có thể quan tâm ít hơn) vs. I couldn’t care less (Tôi không thể quan tâm ít hơn)
Bạn nên nói “I couldn’t care less” khi muốn thể hiện thái độ hoàn toàn thờ ơ, lãnh đạm đối với một vấn đề nào đó. Về cơ bản, câu này có nghĩa là “Tôi đã hết quan tâm đến vấn đề này bởi vì tôi không thể quan tâm thêm chút nào nữa rồi. Tôi cạn kiệt sự quan tâm về nó luôn.” Nếu dùng cụm từ sai “I could care less,” nó lại ám chỉ rằng “Tôi vẫn còn sự quan tâm đấy, bạn có muốn thêm không?”
7. Shoe-in (Giày dép) vs. Shoo-in (Chắc chắn thắng)
“Shoo-in” là một thành ngữ phổ biến để nói về một chiến thắng hiển nhiên. “Shoo” có nghĩa là đẩy điều gì đó đi theo một hướng ổn định. Bạn có thể xua một con ruồi (shoo a fly) ra khỏi nhà bạn, hoặc cũng có thể hướng dẫn ai đó đi tới thắng lợi (shoo someone toward victory). Cụm từ này ban đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 trong môn đua ngựa và sau đó nhanh chóng được sử dụng rộng rãi.
Ảnh minh họa: Vận động viên đang tiến gần đích, thể hiện sự chắc chắn thắng cuộc.
8. Emigrated to (Di cư đến) vs. Emigrated from (Di cư từ)
Trong trường hợp này thì không cần phải tranh cãi gì cả. Động từ “emigrate” luôn được dùng với giới từ “from”, trong khi “immigrate” thì đi với giới từ “to”. “Emigrate” có nghĩa là di cư từ nơi nào đó, và “immigrate” là nhập cư đến một nơi khác. “Jimmy emigrated from Ireland to the United States” (Jimmy di cư từ Ireland đến Mỹ) cũng có nghĩa là “Jimmy immigrated to the United States from Ireland” (Jimmy nhập cư vào Mỹ từ Ireland). Vấn đề là bạn thích nhấn mạnh việc đến hay đi.
9. Slight of hand (Khinh thường tay) vs. Sleight of hand (Ảo thuật)
“Sleight of hand” là một cụm từ phổ biến trong giới ảo thuật, bởi vì “sleight” có nghĩa là các mánh khóe thông minh và láu cá. Mặt khác, danh từ “slight” có nghĩa là sự khinh thường.
10. Honed in (Mài giũa) vs. Home in (Hướng đến)
Trước tiên, điều quan trọng cần chú ý là cụm từ này đã được tranh luận khá sôi nổi. Nhiều ý kiến cho rằng “hone in” là một phiên bản phù hợp thay thế cho “home in”. Trong khi các ý kiến khác vẫn đồng ý rằng “home in” mới là cụm từ đúng. “Home in on something” có nghĩa là tiến thẳng đến mục tiêu, ví dụ: “The missile homed in on its target” (Tên lửa bay thẳng đến đích). Còn “hone” lại mang nghĩa là trau chuốt, mài dũa. Bạn có thể nói: “I honed my résumé writing skills” (Tôi đã mài dũa kỹ năng viết sơ yếu lý lịch của tôi). Nhưng bạn không thể nói: “The missile honed in on its target.” Khi theo sau bởi giới từ “in”, “hone” dường như không có nghĩa gì cả.
11. Baited Breath (Hơi thở mồi nhử) vs. Bated Breath (Hồi hộp)
Từ “bated” là một tính từ mang nghĩa bối rối. Bắt nguồn từ động từ “abate,” nghĩa là ngừng lại hoặc làm mát mẻ đi. Do đó, “to wait with bated breath” thực chất là giữ hơi thở trong trạng thái đề phòng. Động từ “bait” mặt khác hàm ý thả mồi, thường là nghĩa bắt mồi cho một động vật ăn thịt. “A fisherman baits his line in hopes of a big catch” (Người đánh cá thả dây câu hy vọng bắt được một con cá to).
Ảnh minh họa: Một người đang nín thở chờ đợi điều gì đó xảy ra, thể hiện sự hồi hộp.
12. Piece of mind (Mảnh của tâm trí) vs. Peace of mind (Sự bình yên)
Đúng ra cần là “peace of mind,” nghĩa là sự bình tĩnh và an tâm. Cụm từ “piece of mind” thì lại nói về một phần bé nhỏ của não.
13. Wet your appetite (Làm ướt sự thèm ăn) vs. Whet your appetite (Kích thích sự thèm ăn)
Thành ngữ này thường được dùng sai nhiều hơn là đúng, 56% số lần nó xuất hiện trên mạng đều là sai. Câu thành ngữ đúng là “whet your appetite.” “Whet” có nghĩa mài sắc hoặc thúc đẩy, cho nên “whet your appetite” có ý thức tỉnh khao khát của bạn đối với điều gì đó.
14. For all intensive purposes (Vì tất cả các mục đích chuyên sâu) vs. For all intents and purposes (Về mọi mặt)
Phương thức mô tả đúng là “for all intents and purposes.” Nó bắt nguồn từ cụm “to all intents, constructions, and purposes” dùng trong quy cách tiếng Anh ở các năm 1500, nghĩa là một phương thức chính thức hoặc có hiệu quả.
15. One in the same (Một trong cùng một) vs. One and the same (Cùng là một)
“One in the same” nghĩa đen là thứ gì đó phía ở trong thứ giống như nó, cụm này gần như vô nghĩa. Cụm từ đúng cần là “one and the same,” nghĩa là cùng một thứ hoặc cùng một người. Ví dụ: “When Melissa was home schooled, her teacher and her mother were one and the same.” (Khi Melissa học tại nhà, mẹ cô ấy cũng là giáo viên của cô ấy.)
16. Make due (Làm đến hạn) vs. Make do (Cố gắng xoay xở)
“When something is due”, nghĩa là thứ gì đó bị thiếu. Động từ “make due” sẽ có nghĩa là “make owed” (để cho mang thiếu). Trong khi “make do” là cụm từ được rút ngắn từ “to make something do well” (khiến thứ gì đó làm việc tốt) hoặc “to make something sufficient” (để cho hiệu quả). “When life gives you lemons, you make do and make lemonade” (Khi đời cho bạn chanh, cứ cố hết sức và biến nó thành nước chanh).
17. By in large (Bằng lớn) vs. By and large (Nói chung)
Cụm từ “by and large” được dùng lần đầu vào năm 1706 với hàm ý nhìn chung, tóm lại. Nó là một cụm từ hàng hải bắt nguồn từ thuyền buồm như “by” và “large”. Mặc dù không có bất kỳ nghĩa đen nào có lý, “by and large” mới là lối mô tả đúng của cụm từ này.
18. Do diligence (Làm siêng năng) vs. Due diligence (Thẩm định)
Có thể dễ dàng để phỏng đoán “do diligence” nghĩa là làm gì đó cẩn trọng, chu đáo, tuy vậy nó lại không đúng. “Due diligence” là một cụm từ dùng trong ngành nghề buôn bán và luật pháp, hàm ý bạn cần phải thẩm định một người hoặc công ty trước khi ký hợp đồng với họ, hoặc trước khi chính thức cam đoan làm ăn cùng nhau. “You should do your due diligence and investigate business deals fully before committing to them” (Bạn nên xem xét cẩn trọng và check những thỏa thuận làm ăn đầy đủ trước khi ký cam đoan với họ).
19. Peaked my interest (Đạt đỉnh sự quan tâm) vs. Piqued my interest (Khơi gợi sự quan tâm)
Động từ “pique” nghĩa là kích thích, cho nên cụm từ đúng ở đây cần là “piqued my interest,” khơi dậy sự hứng thú của mình. Khi nói “peaked my interest” có thể sẽ hàm ý sự đam mê của mình được đưa lên mức cao nhất có thể, nhưng đây không phải là ý nghĩa mà thành ngữ này mô tả.
Ảnh minh họa: Một người đang đọc sách và tỏ ra rất hứng thú, thể hiện sự khơi gợi quan tâm.
20. Case and point (Trường hợp và điểm) vs. Case in point (Ví dụ điển hình)
Cụm từ đúng trong tình huống đấy là “case in point” (ví dụ thích đáng), bắt nguồn từ một phương ngữ của tiếng Pháp cổ. Ngày nay khi đã không còn gì mang ý nghĩa hợp lý nào khác, nó đã biến thành một thành ngữ cố định.
Kết luận:
Việc sử dụng chính xác các thành ngữ tiếng Anh là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp. Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình.
