Ngày nay, hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) tại Việt Nam diễn ra ngày càng sôi động, trở thành động lực tăng trưởng quan trọng cho nền kinh tế. Với các chính sách mở cửa, các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP,… tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Để nắm bắt cơ hội và thành công trong lĩnh vực này, việc trang bị kiến thức về các thuật ngữ XNK là vô cùng cần thiết.
Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách đầy đủ và dễ hiểu về các thuật ngữ XNK thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn trên con đường sự nghiệp trong ngành logistics và thương mại quốc tế.
Mục Lục
1. Danh Sách Các Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Quan Trọng
Dưới đây là danh sách các thuật ngữ XNK phổ biến, được sắp xếp theo thứ tự alphabet để bạn dễ dàng tra cứu:
1. Air Freight: Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, bao gồm người, hàng hóa, hành lý, bưu phẩm.
2. ATA (Actual Time Arrival): Thời gian thực tế tàu cập bến.
3. ATD (Actual Time Departure): Thời gian thực tế tàu rời bến.
4. B/L (Bill of Lading): Vận đơn, chứng từ vận tải do đơn vị vận chuyển phát hành sau khi nhận hàng, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển và là bằng chứng của hợp đồng vận tải.
5. Booking: Đặt chỗ trên tàu hoặc máy bay để chuẩn bị xuất hàng.
6. Bonded Warehouse: Kho ngoại quan, khu vực lưu trữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan, chờ xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
7. Border gate: Cửa khẩu, điểm giao thương giữa các quốc gia, nơi diễn ra hoạt động XNK, xuất nhập cảnh.
8. Bulk cargo: Hàng rời, hàng không đóng container do kích thước lớn hoặc yêu cầu đặc biệt (ví dụ: quặng, than đá, máy móc xây dựng).
9. C/O (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ, chứng minh nguồn gốc hàng hóa, giúp hưởng ưu đãi thuế quan.
10. CFR (Cost and Freight): Giá thành và cước phí, điều kiện giao hàng trong Incoterms, người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, không bao gồm bảo hiểm.
11. CFS (Container Freight Station): Điểm thu gom hàng lẻ, nơi tập kết và phân loại hàng lẻ để đóng/rút container.
12. CI (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại, chứng từ xác nhận giao dịch mua bán hàng hóa, bao gồm thông tin chi tiết về hàng hóa, giá cả, điều khoản thanh toán.
13. CIF (Cost, Insurance, Freight): Giá thành, bảo hiểm và cước phí, điều kiện giao hàng trong Incoterms, người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích.
14. Clearance Declaration: Tờ khai thông quan, chứng từ xác nhận hàng hóa đã hoàn thành thủ tục hải quan và được phép xuất/nhập khẩu.
15. Closing time/Cut off date: Thời gian cắt máng, thời hạn cuối cùng để hoàn tất thủ tục thông quan và hạ container xuống cảng.
16. Consignment: Lô hàng, hàng ký gửi.
17. CO (Certificate of Original): Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
18. CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa, chứng minh hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
19. Credit note: Hóa đơn điều chỉnh giảm, hóa đơn âm, dùng để hủy một phần giá trị hóa đơn trước đó do hàng bị trả lại, hư hỏng hoặc khách không nhận được hàng.
20. Custom broker: Đại lý hải quan, đơn vị chuyên làm thủ tục hải quan theo hợp đồng.
21. Custom clearance: Thông quan, quá trình hoàn thành thủ tục hải quan để hàng hóa được phép xuất/nhập khẩu.
22. Customs declaration: Tờ khai hải quan, kê khai thông tin về lô hàng để làm thủ tục hải quan.
23. Debit note: Hóa đơn điều chỉnh tăng, giấy báo nợ, dùng để điều chỉnh tăng giá trị hóa đơn trước đó.
24. D/O (Delivery Order): Lệnh giao hàng, chứng từ do hãng tàu/forwarder phát hành, cho phép người nhận hàng lấy hàng tại cảng.
25. DOC (Drop-off charge): Phụ phí hoàn trả container, do người cho thuê container quy định khi người thuê trả container tại nơi có nhu cầu thuê thấp.
26. Documentation staff (Docs): Nhân viên chứng từ XNK, chuyên xử lý các vấn đề về chứng từ.
27. Empty release order: Lệnh cấp container rỗng.
28. ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến tàu cập bến.
29. ETC (Expected time of completion): Thời gian dự kiến hoàn thành việc bốc dỡ hàng.
30. ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến tàu rời bến.
31. Export import executive: Chuyên viên XNK, thực hiện các công việc liên quan đến hoạt động XNK.
32. Export turnover: Kim ngạch xuất khẩu, tổng giá trị thu được từ xuất khẩu.
33. FCL (Full Container Load): Vận chuyển nguyên container, hàng hóa đồng nhất.
34. FCR (Forwarder’s Cargo Receipt): Chứng từ do FIATA phát hành, chứng minh người bán đã hoàn thành cơ bản các điều kiện với người mua.
35. Feeder Vessel: Tàu trung chuyển, dùng để vận chuyển hàng đến các cảng nhỏ mà tàu lớn không thể vào.
36. FOB (Free On Board): Giá giao hàng lên tàu, điều kiện giao hàng trong Incoterms, người bán hết trách nhiệm khi hàng đã lên tàu.
37. Freight forwarding: Giao nhận vận tải, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp gửi hàng từ nơi đi đến nơi đến.
38. FTL (Full Truck Load): Hàng giao nguyên xe tải đầy.
39. HS code (Harmonized Commodity Descriptions and Coding System): Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa.
40. Import turnover: Kim ngạch nhập khẩu, tổng giá trị chi cho nhập khẩu.
41. LCL (Less than Container Load): Vận chuyển hàng lẻ, container chứa nhiều hàng của nhiều chủ hàng.
42. LTL (Less than Truck Load): Hàng lẻ chứa xe tải.
43. Mt (Metric Ton): Tấn mét, tương ứng với 1000kg.
44. Nor (Notice of Readiness): Thông báo sẵn sàng, mốc thời gian để tính thời gian làm hàng.
45. On-spot Export: Xuất khẩu tại chỗ.
46. On-spot Import: Nhập khẩu tại chỗ.
47. P/L (Packing List): Bảng kê chi tiết hàng hóa và quy cách đóng gói trong lô hàng.
48. PI (Proforma Invoice): Hóa đơn chiếu lệ, thông báo giá cả và đặc điểm hàng hóa trước khi gửi hàng.
49. PO (Purchase Order): Đơn đặt hàng, giấy tờ người mua gửi cho người bán để xác nhận mua hàng.
50. POD (Port of Discharge): Cảng dỡ hàng.
51. POL (Port of Loading): Cảng đóng hàng, xếp hàng.
52. Pre – alert: Bộ hồ sơ chứng từ gửi trước cho đại lý ở nước nhập khẩu.
53. RF (Reefer): Container lạnh.
54. Sea Freight: Vận tải đường biển.
55. SI (Shipping Instruction): Hướng dẫn giao hàng, thông tin nhà xuất khẩu cung cấp cho đơn vị vận chuyển.
56. SO (Shipping order): Đơn đặt hàng vận chuyển, xác nhận đã đặt chỗ trên tàu.
57. Shipping advice/Shipment advice: Thông báo giao hàng, báo rằng hàng đã được giao đến khách hàng.
2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu
Việc nắm vững các thuật ngữ XNK đóng vai trò then chốt, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp và cá nhân:
2.1. Nâng cao tính chuyên nghiệp cho doanh nghiệp
Trong môi trường giao thương quốc tế, việc sử dụng đúng và chuẩn xác các thuật ngữ chuyên ngành thể hiện sự am hiểu và chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Điều này tạo ấn tượng tốt với đối tác nước ngoài, xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác lâu dài.
2.2. Tiết kiệm chi phí và chủ động trong công việc
Nhân viên nắm vững thuật ngữ XNK giúp doanh nghiệp chủ động trong giao dịch, đàm phán, soạn thảo hợp đồng, tránh phải thuê ngoài, tiết kiệm chi phí và thời gian.
2.3. Đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu rủi ro
Sử dụng sai thuật ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm, sai sót trong hợp đồng, gây tranh chấp và thiệt hại về tài chính. Vì vậy, hiểu rõ thuật ngữ giúp đảm bảo tính chính xác của thông tin, giảm thiểu rủi ro trong giao dịch.
2.4. Tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu
Khi nắm vững thuật ngữ, các bộ phận liên quan có thể phối hợp hiệu quả hơn, giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh, giúp quy trình XNK diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và chi phí.
2.5. Mở rộng cơ hội nghề nghiệp
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong ngành logistics và XNK ngày càng tăng. Việc trang bị kiến thức chuyên môn, đặc biệt là thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành, giúp bạn nổi bật và có lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.
Kết Luận
Nắm vững các thuật ngữ xuất nhập khẩu là yếu tố quan trọng để thành công trong lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế. Hy vọng danh sách thuật ngữ và những phân tích trên sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và tự tin hơn trên con đường sự nghiệp. Hãy tiếp tục trau dồi kiến thức và kỹ năng để nắm bắt những cơ hội mà thị trường XNK mang lại.
