Cụm động từ (phrasal verb) là một phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh khá phức tạp và gây nhiều khó khăn cho người học. Tuy nhiên, nếu nắm vững, bạn sẽ thấy chúng vô cùng thú vị và hữu ích trong giao tiếp. Bài viết này sẽ đi sâu vào một cụm động từ phổ biến: “Set On”. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ý nghĩa, cách sử dụng và các cấu trúc liên quan của “Set On” trong tiếng Anh.
Set on là gì?
(Hình ảnh minh họa Set On: Một người đang bị một nhóm người bao vây, thể hiện một trong những nghĩa của cụm động từ “Set On” là tấn công hoặc bao vây.)
Mục Lục
1. Tổng quan về “Set On”
-
Phát âm:
- UK: /set ɒn/
- US: /set ɑːn/
-
Ý nghĩa: Theo từ điển Cambridge, “Set On” là một cụm động từ mang nghĩa thông dụng là tấn công ai đó (attack someone), có thể có hoặc không có vũ khí. Ngoài ra, “Set On” còn mang nhiều ý nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
- John was set on when he left the bar. (John đã bị tấn công khi anh ta rời khỏi quán bar.)
- Jennie was set on by a vicious dog. (Jennie bị một con chó dữ tấn công.)
2. Cấu trúc và nguồn gốc của “Set On”
Cụm động từ “Set On” được tạo thành từ động từ “Set” và giới từ “On”. Trong đó:
- Set: Động từ “Set” có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo vai trò (nội động từ hoặc ngoại động từ), ví dụ: để, đặt, bày tỏ (ý kiến), bố trí,…
- On: Giới từ “On” cũng mang nhiều ý nghĩa khác nhau như: ở trên, dựa vào, căn cứ vào,…
Sự kết hợp giữa “Set” và “On” tạo ra một cụm động từ với nhiều sắc thái nghĩa phong phú.
Ví dụ về các cấu trúc với “Set” và “On” riêng lẻ:
| Từ vựng/Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| to set someone among the great writers | đặt ai vào hàng những nhà văn lớn |
| to set a glass to one’s lips | đưa cốc lên môi |
| to set things in order | sắp xếp các thứ lại cho có ngăn nắp |
| opinion is setting against it | dư luận phản đối vấn đề đó |
3. Các cách sử dụng phổ biến của “Set On”
Set on là gì?
(Hình ảnh minh họa Set On: Một đám đông người hâm mộ vây quanh một người nổi tiếng để xin chữ ký, thể hiện ý nghĩa “bao vây” của cụm động từ.)
a. Tấn công (Attack):
Đây là nghĩa phổ biến nhất của “Set On”, diễn tả hành động tấn công ai đó hoặc con vật nào đó.
-
Cấu trúc:
- set someone/something on/upon someone/something
- (bị động) set on/upon someone/something
-
Ví dụ:
- Leave now or she’ll set the dogs on you. (Đi ngay bây giờ nếu không cô ấy sẽ cho những con chó tấn công anh.)
- I opened the gate and was set on by a massive dog right away. (Tôi mở cổng và bị một con chó khổng lồ tấn công ngay lập tức.)
b. Bao vây (Surround):
“Set On” còn có nghĩa là bao vây hoặc bắt ai đó và ngăn họ trốn thoát.
-
Ví dụ:
- Fans set on the musician as he exited the theater, begging for autographs. (Người hâm mộ bao vây nhạc sĩ khi anh rời khỏi nhà hát, để cầu xin chữ ký.)
c. Quyết tâm/Mong muốn (Determined/Desire):
Khi muốn diễn tả sự quyết tâm làm điều gì đó hoặc mong muốn một điều gì đó mạnh mẽ, bạn có thể sử dụng “Set On”.
-
Ví dụ:
- She is set on landing a part in the play. (Cô ấy rất mong muốn có được một vai diễn trong vở kịch.)
- He has his heart set on attending college. (Anh ấy quyết tâm theo học đại học.)
d. Coi trọng (Value):
Ngoài ra, “Set on” còn có thể được sử dụng để diễn tả việc ai đó coi trọng một điều gì đó.
-
Ví dụ:
- He’s set on himself as an expert on the English language. (Anh ấy tự cho mình là một chuyên gia về ngôn ngữ tiếng Anh.)
4. Các cụm động từ khác đi với “Set”
Set on là gì?
(Hình ảnh minh họa Set On: Một người đang bắt đầu một công việc mới, thể hiện ý nghĩa “bắt đầu” của cụm động từ “Set about”.)
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Set about | Bắt đầu làm gì đó (to begin to do something) | They set about the cleaning and got it done before dinnertime. (Họ bắt đầu dọn dẹp và hoàn thành trước giờ ăn tối.) |
| Set apart | Phân biệt, tốt hơn hoặc khác biệt với người khác (to make someone or something different or special) | Their Job Standard sets them apart from their competitors. (Tiêu chuẩn công việc của họ làm cho họ khác biệt với các đối thủ cạnh tranh.) |
| Set aside | Kháng án hoặc quyết định của tòa (to annul or reverse a court decision) | The guilty verdict was set aside by the Appeal Court because the testimony was insufficient, and she was found not guilty. (Bản án có tội đã được Tòa phúc thẩm bác bỏ vì lời khai không đủ, và cô bị tuyên trắng án.) |
| Set back | Tiêu tốn (to cost a particular amount of money) | Eight hundred pounds are set back car maintenance. (800 bảng Anh được dùng cho việc bảo trì xe.) |
| Set forth | Phát biểu hoặc phác thảo một ý kiến (to state, explain, or describe something) | She set forth her ideas in her autobiography. (Cô ấy trình bày ý tưởng của mình trong cuốn tự truyện.) |
| Set In | Thay đổi mùa trong năm rõ rệt (When something sets in, it begins and seems likely to continue) | Winter has set in, and it has begun to snow. (Mùa đông đã đến, và tuyết đã bắt đầu rơi.) |
| Set Off | Nổ bom (to cause to explode) | Last night, terrorists set off a bomb in the city center. (Tối qua, bọn khủng bố đã kích nổ một quả bom ở trung tâm thành phố.) |
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm động từ “Set On” trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm động từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!
