Nhiều người lầm tưởng rằng “Sayonara” là cách phổ biến nhất để nói lời tạm biệt trong tiếng Nhật. Đây là một hiểu lầm lớn! Thực tế, người Nhật không sử dụng “Sayonara” thường xuyên như bạn nghĩ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa thực sự của Sayonara và khám phá hơn 50 cách khác nhau để nói lời tạm biệt một cách tự nhiên và phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau.
Thật vậy, Sayounara [さよなら] dịch nghĩa đen là “tạm biệt”, nhưng người Nhật thường chỉ dùng từ này khi biết rằng sẽ có một khoảng thời gian dài trước khi gặp lại người đó. Vì vậy, bạn sẽ hiếm khi nghe thấy người Nhật nói sayounara trong các tình huống tạm biệt thông thường.
Ví dụ, nếu bạn nói sayounara với sếp khi tan làm, có lẽ ông ấy sẽ nghĩ rằng bạn đang xin nghỉ việc! Có vô số cách mà người Nhật sử dụng để chào tạm biệt một cách phù hợp, và chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chúng trong bài viết này.
Trước khi đi sâu vào ý nghĩa và nguồn gốc của Sayonara, hãy cùng điểm qua một số cách nói lời tạm biệt phổ biến nhất trong tiếng Nhật:
Mục Lục
- 1 Sayonara vs Sayounara: Đâu Là Cách Viết Đúng?
- 2 Ý Nghĩa Sâu Xa Của Từ “Sayonara”
- 3 Jyaa ne và Mata ne – Những Cách Tạm Biệt Phổ Biến Nhất
- 4 Ittekimasu và Itterashai – Tạm Biệt Khi Rời Khỏi Nhà
- 5 Tạm Biệt Ở Nơi Làm Việc
- 6 Những Cách Nói Tạm Biệt Khác Trong Tiếng Nhật
- 7 Những Cách Tạm Biệt “Ngoại Lai” Trong Tiếng Nhật
- 8 Tạm Biệt Bằng Tiếng Địa Phương Khác Nhau Của Nhật Bản
Sayonara vs Sayounara: Đâu Là Cách Viết Đúng?
Trước khi tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của Sayonara, chúng ta cần giải đáp một thắc mắc thường gặp đối với những người học tiếng Nhật: Cách viết nào mới đúng? Sayonara [さよなら] hay Sayounara [さようなら]?
Nếu bạn đã học tiếng Nhật một thời gian, có lẽ bạn nghĩ rằng sayounara [さようなら] mới là cách viết chính xác, bởi vì chữ “ou” [おう] trong tiếng Nhật thường được phát âm là “ô” kéo dài.
Thực tế, cả hai cách viết Sayonara và Sayounara đều đúng!
Cả hai từ này đều được sử dụng trong tiếng Nhật và có nghĩa là “tạm biệt”, nhưng giữa chúng có một sự khác biệt nhỏ về sắc thái. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về nguồn gốc và ý nghĩa của Sayonara, để bạn có thể hiểu rõ hơn về sự khác biệt này.
Ý Nghĩa Sâu Xa Của Từ “Sayonara”
Từ Sayonara [さよなら] bắt nguồn từ cụm từ Sayounaraba [左様ならば], trong đó:
- Sayou [左様] có nghĩa là: “như vậy”, “vì thế”, “mọi chuyện đã được thảo luận”, “hoàn thành”.
- Naraba [ならば] là một trợ từ mang ý nghĩa: “vậy thì”, “trong trường hợp đó”, “nếu hoàn cảnh cho phép”, “nếu”, “trong trường hợp”, “nếu là như vậy”.
- Sayounara [左様なら] có thể hiểu là: “À, nếu đúng là như vậy…”, “Nếu mọi chuyện diễn ra theo hướng này…”.
Từ đó, chúng ta có thể kết luận rằng sayounara [左様なら] là cách viết gốc và đầy đủ. Tuy nhiên, theo thời gian, cách viết Sayonara [さよなら] đã trở nên phổ biến hơn và thậm chí được sử dụng như một động từ suru (動詞する) và danh từ.
Mặc dù nhiều người cho rằng Sayonara [さよなら] chỉ có nghĩa là “tạm biệt”, nó còn có thể diễn tả sự chia ly vĩnh viễn hoặc sự kết thúc của một điều gì đó. Hãy xem một vài ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn:
- Sayonara Paatii [さよならパーティー] – Tiệc chia tay
- Seishun ni sayonara suru [青春にさよならする] – Tạm biệt tuổi trẻ
Ví dụ đầu tiên cho thấy Sayonara có thể được sử dụng để diễn tả một buổi chia tay. Trong khi ví dụ thứ hai cho thấy Sayonara có thể được sử dụng như một động từ suru.
Mặc dù một số người nghĩ rằng Sayonara hiếm khi được sử dụng, học sinh tiểu học vẫn thường được dạy sử dụng từ này để chào tạm biệt giáo viên. Ở nhiều vùng, Sayonara vẫn được sử dụng khi biết rằng sẽ có một khoảng thời gian dài trước khi gặp lại.
Jyaa ne và Mata ne – Những Cách Tạm Biệt Phổ Biến Nhất
Những cách chính và phổ biến nhất để nói lời tạm biệt trong tiếng Nhật là jyaa ne [じゃあね], mata ne [またね] và các biến thể của chúng. Những từ này tương đương với “tạm biệt” thông thường, “bye” trong tiếng Anh hoặc “tchau” trong tiếng Bồ Đào Nha.
Dưới đây là một số lượng lớn các biến thể có nguồn gốc từ mata và jyaa giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình:
- Jyaa [じゃあ] – Hẹn gặp lại
- Jyaa ne [じゃあね] – Hẹn gặp lại sau
- Mata ne [またね] – Hẹn gặp lại sau
- Jyaa mata [じゃあまた] – Hẹn gặp lại sau
- Mata ato de [また後で] – Hẹn gặp lại sau
- Mata kondo [また今度] – Hẹn gặp lại lần tới
- Mata ashita [また明日] – Hẹn gặp lại ngày mai
- Mata raishu [また来週] – Hẹn gặp lại tuần tới
- Mata raigetsu [また来月] – Hẹn gặp lại tháng tới
- Mata rainen [また来年] – Hẹn gặp lại năm sau
- Dewa mata [ではまた] – Hẹn gặp lại
- Mata aou [また会おう] – Mong sớm gặp lại bạn
- Sorejyaa, mata ne [それじゃあ、またね] – Vậy thì, hẹn gặp lại sau!
Những cách nói lời tạm biệt được liệt kê ở trên mang tính thân mật. Bạn có thể thấy rằng có rất nhiều biến thể của lời tạm biệt trong tiếng Nhật. Từ jyaa [じゃあ] có nghĩa đen là “vậy thì”, “thế thì”, “sau đó”. Trong khi mata [また] có nghĩa là “lại”, “lần nữa”, “thêm nữa”.
Những cách chào tạm biệt này thường được giới trẻ sử dụng. Đây chắc chắn là những cách tốt nhất để nói lời tạm biệt, nhưng vẫn còn nhiều cách khác mà chúng ta sẽ tìm hiểu, một số cách cụ thể cho từng dịp. Bạn cũng có thể tự tạo ra các biến thể của riêng mình bằng cách kết hợp những từ đã học.
Ittekimasu và Itterashai – Tạm Biệt Khi Rời Khỏi Nhà
Khi bạn rời khỏi nhà, bạn có thể nói ittekimasu [行ってきます]. Khi ai đó trong nhà bạn sắp ra ngoài và nói ittekimasu, bạn có thể đáp lại bằng itterashai [行ってらっしゃい].
Ittekimasu và Itterashai được sử dụng trong gia đình khi một người đi vắng hoặc trở về. Nó giống như việc nói: “Tôi đi đây”, và người ở nhà đáp lại: “Đi bình an nhé”, “Đi đường tốt”, “Hãy cẩn thận”, “Sớm trở về nhé”…
Cũng giống như chúng ta nói “hãy giữ gìn sức khỏe” như một cách để chào tạm biệt, bạn cũng có thể nói ki wo tsukete [気をつけて] trong tiếng Nhật. Bạn có thể nói điều này với ai đó đang rời khỏi nhà bạn hoặc đi đâu đó không xa.
Tuy không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính của bài viết, bạn nên nhớ rằng khi về đến nhà, người đó sẽ nói Tadaima [ただいま] có nghĩa là “Tôi đã về”, trong khi người trong nhà sẽ đáp lại Okaeri [おかえり] có nghĩa là “Chào mừng trở lại”.
Tạm Biệt Ở Nơi Làm Việc
Ở Nhật Bản, nhiều người thường làm việc ngoài giờ, vì vậy khi bạn rời khỏi công ty, thường sẽ có những người vẫn đang làm việc. Trong trường hợp này, bạn nên chào tạm biệt một cách lịch sự và nói: Osaki ni shitsurei shimasu [お先に失礼します], có nghĩa là “Xin lỗi vì tôi phải về trước”.
Bạn cũng có thể nói ngắn gọn là osakini [お先に] với đồng nghiệp, nhưng bạn không nên sử dụng cách nói này với cấp trên. Bạn cũng có thể sử dụng shitsurei shimasu [失礼します], có nghĩa là “xin phép”.
Khi ai đó rời khỏi nơi làm việc và nói osaki ni shitsureishimasu [お先に失礼します], bạn có thể đáp lại otsukaresama deshita [お疲れ様でした], có nghĩa là “Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ”.
Một cụm từ tương tự khác mà bạn có thể nghe thấy là: gokurousama deshita [御苦労様でした]. Ý nghĩa của nó tương tự như otsukaresama deshita, nhưng nó được nói với những người ở cấp bậc thấp hơn. Ví dụ, một người quản lý có thể nói điều này với nhóm của mình.
Những Cách Nói Tạm Biệt Khác Trong Tiếng Nhật
-
Genki de [元気で] – Nếu ai đó sắp đi xa hoặc chuyển đến một nơi khác và bạn sẽ không gặp lại họ trong một thời gian dài, bạn có thể nói genki de [元気で], tương tự như “giữ gìn sức khỏe”, “bình an nhé” hoặc “mọi điều tốt đẹp”.
-
Odaiji ni [お大事に] – Nếu bạn đang tạm biệt một người đang bị ốm, bạn có thể nói odaiji ni [お大事に], có nghĩa là “chóng khỏe nhé”.
-
Saraba da [さらばだ] – Một cách diễn đạt rất cổ xưa (thường được sử dụng bởi samurai) để chào tạm biệt. Có lẽ tương đương gần nhất với “Adios!”. Vì vậy, nó không được sử dụng một cách trang trọng, mà chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc trong các tình huống vui đùa.
-
Oyasuminasai [おやすみなさい] – Có nghĩa là “chúc ngủ ngon”, nhưng nó có thể được sử dụng để chào tạm biệt ai đó sắp đi ngủ hoặc nếu bạn rời khỏi nhà của người đó vào ban đêm.
-
Gochisou sama deshita [ご馳走様でした] – Thường được dùng để cảm ơn sau bữa ăn trong nhà hàng, nhưng nó cũng có thể là một lời tạm biệt khi bạn thanh toán tại quầy thu ngân.
-
Mata miruyo [また見るよ] – Hẹn gặp lại
-
Mata oaishimashou [またお会いしましょう] – Mong sớm gặp lại bạn
-
Mata renraku shimasu [また連絡します] – Tôi sẽ liên lạc với bạn
Những Cách Tạm Biệt “Ngoại Lai” Trong Tiếng Nhật
Một trong những hình thức “ngoại lai” phổ biến và được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản có nguồn gốc từ tiếng Anh: “Bye Bye”. Nhiều bạn trẻ Nhật Bản thường sử dụng baibai [バイバイ] để chào tạm biệt bạn bè và những người thân thiết một cách thân mật. Đôi khi, cách diễn đạt này nghe có vẻ hơi nữ tính.
Người Nhật cũng biết đến lời chào tạm biệt truyền thống của Tây Ban Nha: “Adios”. Trong tiếng Nhật, cụm từ này được viết là adiosu [アディオス]. Ngoài ra còn có một biến thể từ tiếng Pháp: adieu [アデュー].
Tạm Biệt Bằng Tiếng Địa Phương Khác Nhau Của Nhật Bản
Để kết thúc bài viết về những cách tạm biệt trong tiếng Nhật, hãy cùng tìm hiểu cách nói Sayonara, jyane hoặc những từ khác mà chúng ta đã học trong các vùng khác nhau của Nhật Bản.
| Phương ngữ | Tỉnh | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Haimo | Okinawa | Mata ne |
| Haisai | Okinawa | Mata ne |
| Gomen kudasai | Kyoto | Sayonara |
| Hokaneko | Akita | Jyaa ne |
| Naraba | Tsugaru | Sayounara |
| Warette Matte | Tottori | Mata ne |
Chú thích: Dùng ngón tay cuộn bàn sang một bên >>
Vẫn còn hàng ngàn cách khác để nói lời tạm biệt trong tiếng Nhật, bên cạnh những biến thể theo vùng miền của Sayonara. Nếu bạn biết thêm cách nào khác, hãy chia sẻ trong phần bình luận nhé! Hy vọng bạn thích bài viết này. Nếu bạn thấy nó hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè và để lại bình luận của bạn.
