Trong ngữ pháp tiếng Anh, một số từ tuy đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là too, also, so, so that, so…that, either, neither, as, like, enough…. Bài viết này sẽ tập trung phân tích chi tiết cách sử dụng SO, SO THAT và SO…THAT, giúp bạn nắm vững và sử dụng chúng một cách chính xác.
Mục Lục
1. SO: Trạng Từ Chỉ Mức Độ và Liên Từ Kết Hợp
Ý nghĩa và Vị trí:
SO thường được sử dụng như một trạng từ để chỉ mức độ, mang nghĩa “rất”, “quá”. Nó thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường ý nghĩa.
Ví dụ:
- You are so beautiful. (Em đẹp quá!) – Ở đây, “so” bổ nghĩa cho tính từ “beautiful”.
- He can speak English so fluently! (Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy quá!) – Trong câu này, “so” bổ nghĩa cho trạng từ “fluently”.
Ngoài ra, SO còn được dùng như một liên từ để diễn tả sự đồng tình hoặc xác nhận thông tin từ người khác. Cấu trúc thường gặp là “So + trợ động từ + chủ ngữ“. Trợ động từ được sử dụng phải phù hợp với thì và động từ trong câu nói trước đó.
Trợ động từ có thể là:
- AM/IS/ARE
- CAN/COULD/MAY/MIGHT/SHOULD/WILL/WOULD
- DO/DOES/DID
- HAVE/HAS/HAD…
Lưu ý: Cách dùng này của SO chỉ áp dụng trong câu khẳng định.
Ví dụ về sự đồng tình với SO:
-
A: I can speak three languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng.)
-
B: So can I. (Tôi cũng vậy.)
-
A: I like honest people. (Tôi thích những người thật thà.)
-
B: So do I. (Tôi cũng vậy.)
-
A: I am bored. (Tôi chán quá.)
-
B: So am I. (Tôi cũng vậy.)
-
A: I stayed up late last night. (Tối qua tôi thức khuya.)
-
B: So did I. (Tôi cũng vậy.)
-
A: I have seen this man before. (Tôi đã gặp người đàn ông này trước đây.)
-
B: So have I. (Tôi cũng vậy.)
Trong các ví dụ trên, người nói B đều có thể thay thế bằng “Me too” với ý nghĩa tương đương.
2. Cấu Trúc SO…THAT: Diễn Tả Kết Quả
Cấu trúc SO…THAT là một cấu trúc phổ biến dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả kết quả hoặc hệ quả của một hành động, sự việc nào đó. Cấu trúc này có nghĩa là “quá…đến nỗi…“.
Công thức và cách sử dụng:
Cấu trúc SO…THAT có nhiều biến thể tùy thuộc vào loại từ được sử dụng sau “so”:
-
Với tính từ (không có danh từ đi kèm): S + to be + so + adjective + that + S + V
Lưu ý: Chia động từ “to be” phù hợp với thì của câu (am/is/are, was/were, has been, have been, had been…).
-
Ví dụ:
- I am so full that I cannot go to sleep. (Tôi no quá đến nỗi không ngủ được.)
- He is so rich that he can afford to buy his own airplane. (Anh ấy giàu đến nỗi anh ấy có thể mua nổi máy bay riêng.)
- That man is so fat that he can’t walk. (Người đàn ông ấy mập đến nỗi không thể đi lại được.)
-
-
Với tính từ có danh từ đi kèm (So + much/many/few/little + Noun): S + have + so + much/many/few/little + N + that + S + V
-
Ví dụ:
- He has so much money that he can afford to buy his own airplane. (Anh ấy có nhiều tiền đến nỗi anh ấy có thể mua máy bay riêng.)
- He has so many children that he cannot remember their names. (Anh ấy có nhiều con đến mức anh ấy không thể nhớ hết tên của chúng.)
-
-
Với trạng từ: S + V + so + adverb + that + S + V
-
Ví dụ:
- He speaks English so well that I thought he was a native speaker. (Anh ấy nói tiếng Anh hay đến nỗi tôi đã tưởng anh ấy là người bản xứ.)
- I love you so much that I can die for you. (Anh yêu em nhiều đến mức anh có thể chết vì em.) (“Much” có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ tùy theo ngữ cảnh.)
- He talked so loudly in public that everyone stared at him. (Anh ấy nói chuyện ở nơi công cộng quá to tiếng đến nỗi ai cũng nhìn chằm chằm vào anh ấy.)
-
3. Cấu Trúc S + V + SO THAT + S + V: Diễn Tả Mục Đích
Cấu trúc S + V + SO THAT + S + V dùng để diễn tả mục đích của một hành động, có nghĩa là “để mà“, “để cho“.
Hình thức:
S + V + SO THAT + S + V
Ý nghĩa:
Diễn tả mục đích, lý do thực hiện một hành động.
Ví dụ:
- Everyone wants to be fluent in English so that they can have a good job. (Ai cũng muốn thông thạo tiếng Anh để họ có thể có một công việc tốt.)
- You need to talk to me about your problems so that I can help you! (Bạn cần phải nói cho tôi về các rắc rối của bạn để tôi có thể giúp bạn!)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng So, So that và So…that… trong tiếng Anh. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự tin hơn.
