Bí Quyết Nắm Vững Cách Dùng “Should” và “Should Be” Trong Tiếng Anh

“Should” và “should be” là hai cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng sử dụng chúng một cách chính xác không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách sử dụng “should” và “should be”, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh.

Hình ảnh minh họa cách sử dụng “should” trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

“Should” Nghĩa Là Gì?

“Should” thường đứng trước động từ nguyên thể (should + verb), mang nghĩa “nên” hoặc “lẽ ra nên”. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc bày tỏ ý kiến.

Ví dụ:

  • You should take a break. You have been working all day long. (Cậu nên nghỉ ngơi đi. Cậu đã làm việc cả ngày rồi.)
  • He should listen to his friends’ advice about his relationship stuff. (Anh ta nên nghe lời khuyên của bạn bè về chuyện tình cảm của mình.)
  • I don’t know what I should do in this situation. (Tôi không biết mình nên làm gì trong tình huống này.)
  • He should work harder if he wants to get a promotion. (Anh ta nên làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn được thăng chức.)
  • We should drop our price in order to attract more customers. (Chúng ta nên giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.)

Phân biệt “Should” và “Must”:

“Must” và “should” đều diễn tả sự cần thiết, nhưng mức độ khác nhau. “Must” mang tính bắt buộc, cấp thiết hơn, thường liên quan đến luật lệ hoặc quy định. “Should” chỉ là lời khuyên, gợi ý.

Ví dụ:

  • You must turn the light off before leaving the office. (Bạn phải tắt đèn trước khi rời văn phòng.) – Mang tính bắt buộc.
  • You must wear your helmet when you are in traffic. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông.) – Quy định bắt buộc.
  • All the homework must be done by the end of the week. (Tất cả bài tập về nhà phải được hoàn thành trước cuối tuần.) – Yêu cầu.

Như vậy, “must” thể hiện mệnh lệnh, trong khi “should” chỉ là lời khuyên.

“Should” còn diễn tả sự kỳ vọng, dự đoán:

  • He has worked really hard, he should get a promotion. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, tôi hy vọng anh ấy sẽ được thăng chức.)
  • James has a very good result this term, he should get a scholarship. (James có kết quả học tập rất tốt trong kỳ này, tôi đoán là anh ấy sẽ nhận được học bổng.)
  • Alyssa told me that she will attend this meeting. She should be here. (Alyssa nói với tôi rằng cô ấy sẽ tham dự cuộc họp này. Lẽ ra cô ấy nên ở đây rồi.)

“Should” trong quá khứ:

Để diễn tả điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ, ta dùng cấu trúc “should have done”:

  • I told you that you should have studied harder this term, now look at you. (Tôi đã bảo cậu nên học hành chăm chỉ hơn trong kỳ này rồi, giờ thì nhìn cậu kìa.)
  • Your son is having a flu, you shouldn’t have allowed him to play in the rain. (Con trai chị bị cảm rồi, đáng lẽ chị không nên cho cháu chơi dưới mưa.)

Sơ đồ minh họa các cách sử dụng cấu trúc “should be” trong tiếng Anh.

“Should Be” Được Dùng Khi Nào?

“Should be” có nhiều cách sử dụng khác nhau:

  • Dự đoán tương lai trong quá khứ: Diễn tả một hành động hoặc sự việc được dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai từ một thời điểm trong quá khứ.
    • He said that he should be at home at 10 o’clock. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ có mặt ở nhà vào lúc 10 giờ.)
  • Khả năng xảy ra: Diễn tả khả năng một việc gì đó có thể xảy ra.
    • I should be there if nothing special happened. (Tôi sẽ ở đó nếu không có gì đặc biệt xảy ra.)
  • Nghĩa vụ, trách nhiệm: Diễn tả một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cần phải thực hiện.
    • We should be there at 7 a.m. to attend the meeting. (Chúng ta nên có mặt ở đó lúc 7 giờ sáng để tham dự cuộc họp.) – Thể hiện trách nhiệm tham gia cuộc họp đúng giờ.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng “should” và “should be” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo và tự tin hơn!