Black Friday, hay còn gọi là “Thứ Sáu Đen Tối,” đã trở thành một sự kiện mua sắm toàn cầu. Nếu bạn là một tín đồ shopping thực thụ, chắc chắn không thể bỏ qua cơ hội sở hữu những món đồ yêu thích với mức giá hấp dẫn trong dịp này. Để giúp bạn tự tin “săn sale” và giao tiếp hiệu quả trong mùa Black Friday, Sen Tây Hồ xin giới thiệu bộ từ vựng tiếng Anh đầy đủ và thông dụng nhất.
Mục Lục
Black Friday Là Gì? Nguồn Gốc Từ Đâu?
Black Friday là ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) tại Mỹ. Vào ngày này, các nhà bán lẻ lớn đồng loạt tung ra các chương trình giảm giá sâu, tạo nên một “cơn lốc” mua sắm thu hút hàng triệu người. Đây được xem là cơ hội vàng để mọi người có thể mua sắm những món đồ cần thiết cho dịp Giáng Sinh (Noel) và năm mới với mức giá ưu đãi nhất.
Vậy thuật ngữ “Black Friday” bắt nguồn từ đâu?
Ban đầu, “Black Friday” được dùng để chỉ tình trạng giao thông hỗn loạn do lượng người đổ xô đi mua sắm quá đông. Các cảnh sát giao thông đã gọi ngày này là “Thứ Sáu Đen Tối” để ám chỉ sự vất vả của họ.
Tuy nhiên, một cách giải thích khác liên quan đến lĩnh vực kinh doanh lại được ưa chuộng hơn. Trong kế toán, “in the black” có nghĩa là có lãi, còn “in the red” là thua lỗ. Các nhà bán lẻ hy vọng rằng doanh thu bán hàng trong ngày Black Friday sẽ giúp họ chuyển từ “đỏ” sang “đen”, tức là từ thua lỗ sang có lãi. Vì vậy, họ đã chọn tên “Black Friday” để đặt cho sự kiện giảm giá lớn nhất trong năm của mình.
Hình ảnh minh họa các sản phẩm giảm giá sâu trong ngày Black Friday Black Friday, tạo cơ hội mua sắm hấp dẫn cho người tiêu dùng.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Black Friday: “Săn Sale” Hiệu Quả
Để không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội mua sắm hấp dẫn nào, hãy cùng khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về Black Friday dưới đây:
Nhóm Từ Vựng Về Giảm Giá (Discounts)
- BOGO – Buy one, get one: Mua một tặng một. Ví dụ: “They’re having a BOGO sale on shoes today!” (Hôm nay họ có chương trình mua một tặng một đối với giày dép!).
- Cyber sale: Giảm giá trực tuyến. Thường diễn ra sau Black Friday, vào Cyber Monday.
- Cyber Monday: Thứ Hai điện tử, ngày giảm giá trực tuyến sau Lễ Tạ Ơn.
- Exclusive: Độc quyền. Ví dụ: “This is an exclusive offer for our members only.” (Đây là ưu đãi độc quyền chỉ dành cho thành viên của chúng tôi).
- Limited quantity: Số lượng có hạn. Ví dụ: “Limited quantity available, so hurry in!” (Số lượng có hạn, hãy nhanh chân lên!).
- Exclusions: Các mặt hàng không được áp dụng giảm giá.
- Clearance: Xả hàng, bán giảm giá để giải phóng hàng tồn kho.
- Guarantee: Bảo hành.
- Sell out: Hết hàng. Ví dụ: “The popular items are selling out fast.” (Những mặt hàng phổ biến đang bán hết rất nhanh).
- Money back guarantee: Cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng.
- Discount: Giảm giá.
- Extended warranty: Gia hạn bảo hành.
- Night owl deals/specials: Ưu đãi đặc biệt cho người mua sắm vào đêm khuya.
- Doorbuster deal/doorbuster savings/early bird specials: Ưu đãi đặc biệt cho người mua sắm sớm.
- Price match: Cam kết bán với giá thấp nhất thị trường.
- Red dot clearance: Giảm giá mạnh để xả hàng, thường được đánh dấu bằng chấm đỏ.
- Rain check: Phiếu mua hàng với giá ưu đãi, có thể sử dụng sau khi chương trình khuyến mãi kết thúc.
- To be in black: Có lãi, sinh lời.
Nhóm Từ Vựng Về Mua Sắm (Shopping)
- Lay-away: Trả góp.
- Credit card: Thẻ tín dụng.
- Retailer: Nhà bán lẻ.
- Receipt: Hóa đơn.
- Change: Tiền lẻ, tiền thừa.
- Outlet: Cửa hàng bán đồ giảm giá của một thương hiệu cụ thể.
- Mall: Trung tâm mua sắm.
- Shopping bag: Túi mua sắm.
- Trolley: Xe đẩy hàng trong siêu thị.
- Supermarket: Siêu thị.
- Bargain: Mặc cả, trả giá.
- To buy something for a song: Mua được món gì đó với giá rất rẻ.
- Loyalty card: Thẻ khách hàng thân thiết.
- Under the hammer: Bán đấu giá.
- Sell like hotcakes: Bán đắt như tôm tươi.
- Sell someone a bill of goods: Lừa đảo ai đó.
- Shop till you drop: Mua sắm đến khi mệt lả.
- To get ripped off: Bị mua hớ, mua đắt.
- Shopaholic: Người nghiện mua sắm.
- Window shopping: Đi ngắm đồ nhưng không mua.
- White sale / sale of bed linen: Giảm giá đặc biệt cho đồ dùng phòng ngủ.
Hình ảnh minh họa tình huống giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong ngày Black Friday.
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Hữu Dụng Trong Ngày Black Friday
Để tự tin giao tiếp và “săn sale” thành công trong ngày Black Friday, hãy tham khảo những mẫu câu tiếng Anh sau:
Câu Hỏi Về Thanh Toán (Payment)
- Do you deliver? (Bạn có giao hàng không?)
- I want to pay by credit card, is that okay? (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng, được không?)
- Have you got anything cheaper? (Bạn có món nào rẻ hơn không?)
- Where can I pay for this item? (Tôi có thể thanh toán món hàng này ở đâu?)
- Do you stock this item? (Bạn có sẵn món hàng này trong kho không?)
- Do you take cash or card? (Bạn chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
- Can I have a bag with that/those, please? (Tôi có thể lấy thêm túi đựng được không?)
- I’ll take it. (Tôi sẽ lấy món này.)
- Do you know anywhere else I could try? (Bạn có biết chỗ nào khác tôi có thể thử đồ không?)
- Can I get more discounts if I have a loyalty card? (Tôi có thẻ thành viên thì có được giảm giá nhiều hơn không?)
- Would you like to pay by cash or card? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ?)
Câu Hỏi Về Mua Sắm (Shopping)
- Does the store have any other dresses like this one, but in a smaller size? (Cửa hàng có mẫu váy nào giống mẫu này nhưng size nhỏ hơn không?)
- Where can I find lip balm? (Tôi có thể tìm thấy son dưỡng môi ở đâu?)
- This hat is perfect for the dress you are wearing. (Chiếc mũ này rất hợp với chiếc váy chị đang mặc.)
- What do you think of me in this dress? (Bạn thấy tôi mặc chiếc váy này thế nào?)
- Which of these three lipsticks should I buy? (Tôi nên mua thỏi son nào trong ba thỏi son này?)
Hình ảnh minh họa một số sản phẩm thường được giảm giá trong ngày Black Friday, giúp bạn có thêm ý tưởng mua sắm.
Những Câu Nói Hay Về Mua Sắm (Shopping Quotes)
Dưới đây là một vài câu nói nổi tiếng về niềm vui mua sắm:
- “Happiness is not in money, but in shopping.” – Marilyn Monroe (Hạnh phúc không nằm ở tiền bạc, mà là ở việc mua sắm.)
- “I shop, therefore I am.” – Heather Chandler, Heathers (Tôi mua sắm, vậy nên tôi tồn tại.)
- “You can always find something you want.” – Sophie Kinsella, Confessions of a Shopaholic (Bạn luôn có thể tìm thấy thứ mình muốn.)
- “Whoever said that money can’t buy happiness simply didn’t know where to go shopping.” – Bo Derek (Ai nói tiền không mua được hạnh phúc chắc hẳn không biết chỗ mua sắm.)
- “I always say shopping is cheaper than a psychiatrist.” – Tammy Faye Bakker (Tôi luôn nói mua sắm rẻ hơn đi bác sĩ tâm lý.)
- “I love shopping. There is a little bit of magic found in buying something new. It is instant gratification, a quick fix.” – Rebecca Bloom, Girl Anatomy: A Novel (Tôi yêu mua sắm. Có một chút phép màu khi mua một món đồ mới. Đó là sự thỏa mãn tức thời, một giải pháp nhanh chóng.)
Hy vọng rằng với bộ từ vựng tiếng Anh về Black Friday mà Sen Tây Hồ vừa chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn trong việc “săn sale” và giao tiếp hiệu quả trong mùa mua sắm lớn nhất năm này. Chúc bạn có những trải nghiệm mua sắm thật vui vẻ và thành công!
