Cổ Trướng: Nguyên Nhân, Phân Loại và Xét Nghiệm Dịch Màng Bụng

Cổ trướng, hay còn gọi là báng bụng, là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang bụng. Xác định nguyên nhân và tính chất dịch báng là bước quan trọng để chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Bài viết này trình bày chi tiết về các nguyên nhân gây cổ trướng, cách phân loại và các xét nghiệm dịch màng bụng cần thiết.

I. Nguyên nhân gây cổ trướng

Nguyên nhân gây cổ trướng rất đa dạng, được phân loại dựa trên sự hiện diện của tổn thương phúc mạc và áp lực tĩnh mạch cửa.

A. Không có tổn thương phúc mạc

Nhóm này thường liên quan đến sự mất cân bằng áp suất và protein trong cơ thể.

  1. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (SAAG > 1.1 g/dL): SAAG (Serum-Ascites Albumin Gradient) là hiệu số albumin huyết thanh và albumin dịch màng bụng, chỉ số này cho biết sự khác biệt về nồng độ albumin giữa máu và dịch báng. SAAG cao cho thấy nguyên nhân liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • Sung huyết gan: Tình trạng ứ máu tại gan do nhiều nguyên nhân.

  • Suy tim ứ huyết: Tim không đủ khả năng bơm máu hiệu quả, gây ứ trệ tuần hoàn.

  • Viêm màng ngoài tim co thắt: Màng ngoài tim bị xơ cứng, cản trở hoạt động của tim.

  • Suy van ba lá: Van ba lá đóng không kín, gây trào ngược máu.

  • Hội chứng Budd-Chiari: Tắc nghẽn tĩnh mạch trên gan.

  • Bệnh lý gan: Xơ gan, viêm gan do rượu, suy gan tối cấp, di căn gan ồ ạt.

    Alt: Hình ảnh chụp cận cảnh gan bị xơ hóa do xơ gan, một trong những nguyên nhân gây cổ trướng.

  1. Giảm albumin máu (SAAG < 1.1 g/dL): SAAG thấp cho thấy nguyên nhân ít liên quan đến áp lực tĩnh mạch cửa, thường do mất protein.
  • Hội chứng thận hư: Thận bị tổn thương, gây mất protein qua nước tiểu.
  • Bệnh đường ruột gây mất protein: Các bệnh lý làm giảm khả năng hấp thu protein.
  • Suy dinh dưỡng nặng dạng phù toàn thân (anasarca): Thiếu hụt protein nghiêm trọng.
  1. Các tình trạng khác (SAAG < 1.1 g/dL):
  • Tràn dịch màng bụng dịch dưỡng trấp (chylous ascites): Rò rỉ bạch huyết vào khoang bụng.
  • Tràn dịch màng bụng do viêm tụy (pancreatic ascites): Rò rỉ dịch tụy vào khoang bụng.
  • Tràn dịch màng bụng do mật (bile ascites): Rò rỉ mật vào khoang bụng.
  • Tràn dịch màng bụng do thận (nephrogenic ascites): Liên quan đến bệnh thận giai đoạn cuối.
  • Tràn dịch màng bụng do nước tiểu (urine ascites): Rò rỉ nước tiểu vào khoang bụng.
  • Tràn dịch màng bụng do bệnh lý u buồng trứng: Một số loại u buồng trứng có thể gây cổ trướng.

B. Có tổn thương phúc mạc (SAAG < 1.1 g/dL)

Nhóm này liên quan đến các bệnh lý trực tiếp ảnh hưởng đến phúc mạc.

  1. Nhiễm trùng:
  • Viêm phúc mạc do vi trùng: Nhiễm trùng vi khuẩn trong khoang bụng.
  • Viêm phúc mạc lao: Nhiễm trùng lao tại phúc mạc.
  • Viêm phúc mạc do vi nấm: Nhiễm trùng nấm tại phúc mạc.
  • Viêm phúc mạc trên bệnh nhân nhiễm HIV: Bệnh nhân HIV dễ bị nhiễm trùng cơ hội.
  1. Các tình trạng ác tính (ung thư):
  • Ung thư di căn phúc mạc (peritoneal carcinomatosis): Ung thư từ các cơ quan khác di căn đến phúc mạc.
  • U trung biểu mô nguyên phát (primary mesothelioma): Ung thư phát triển từ lớp lót phúc mạc.
  • Pseudomyxoma peritonei: Tình trạng tích tụ chất nhầy trong khoang bụng do u nhầy.
  • Carcinom tế bào gan nguyên phát: Ung thư gan nguyên phát.
  1. Các tình trạng hiếm gặp:
  • Sốt Địa Trung Hải có tính chất gia đình (familial Mediterranean fever): Bệnh di truyền gây viêm phúc mạc định kỳ.
  • Viêm mạch máu (vasculitis): Viêm các mạch máu trong cơ thể, có thể ảnh hưởng đến phúc mạc.
  • Viêm phúc mạc dạng hạt (granulomatous peritonitis): Viêm phúc mạc do các hạt viêm.
  • Viêm phúc mạc tăng bạch cầu ái toan (eosinophilic peritonitis): Viêm phúc mạc do tăng bạch cầu ái toan.

II. Xét nghiệm dịch màng bụng

Ở bệnh nhân cổ trướng mới phát hiện, xét nghiệm dịch màng bụng là cần thiết để xác định nguyên nhân. Các xét nghiệm bao gồm:

  1. Quan sát:
  • Màu sắc: Dịch báng thường trong, màu vàng nhạt. Màu hồng gợi ý có máu (trên 10,000 hồng cầu/µL), màu đỏ tươi là máu (trên 20,000 hồng cầu/µL). Dịch đục hoặc có mủ cho thấy nhiễm trùng.

  • Tính chất: Dịch có máu do chọc dò thường lẫn máu không đều và có thể đông lại. Dịch có máu do bệnh lý thường đỏ đều và không đông.

    Alt: Bác sĩ đang thực hiện thủ thuật chọc hút dịch màng bụng để xét nghiệm, giúp chẩn đoán nguyên nhân gây cổ trướng.

  1. Đếm tế bào:
  • Dịch báng bình thường chứa <500 bạch cầu/µL và <250 bạch cầu đa nhân/µL.
  • Tăng bạch cầu gợi ý nhiễm trùng. Bạch cầu đa nhân >250 /µL gợi ý viêm phúc mạc do vi trùng.
  • Bạch cầu lympho chiếm ưu thế trong viêm phúc mạc do lao và ung thư di căn phúc mạc.
  1. Chênh lệch albumin (SAAG):
  • SAAG là xét nghiệm tốt nhất để phân loại cổ trướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (SAAG > 1.1 g/dL) hoặc không (SAAG < 1.1 g/dL).
  • Tính bằng cách lấy albumin huyết thanh trừ albumin dịch báng (nên lấy mẫu cùng thời điểm).
  • SAAG tương ứng trực tiếp với áp lực tĩnh mạch cửa. Độ chính xác khoảng 97%.
  1. Protein toàn phần:
  • Trước đây, dịch báng được coi là dịch tiết nếu protein ≥ 2.5 g/dL, nhưng độ chính xác không cao (khoảng 56%).
  • Protein toàn phần kết hợp với SAAG giúp chẩn đoán. SAAG cao kèm protein cao thường gặp trong sung huyết gan. SAAG thấp kèm protein cao gợi ý ung thư.
  1. Cấy và nhuộm Gram:
  • Cấy dịch báng có độ nhạy 92% trong phát hiện vi khuẩn nếu được cấy ngay tại giường bệnh.
  • Nhuộm Gram chỉ phát hiện vi trùng trong 10% trường hợp viêm phúc mạc tự phát (cần khoảng 10,000 vi khuẩn/mL). Mật độ vi khuẩn trung bình trong viêm phúc mạc tự phát là 1 vi khuẩn/mL.
  1. Tế bào học:
  • Phết tế bào có độ nhạy 58-75% trong phát hiện cổ trướng do ung thư.

Kết luận

Cổ trướng là một biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau. Việc xác định chính xác nguyên nhân và phân loại dịch báng thông qua các xét nghiệm là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. SAAG là một công cụ hữu ích trong việc phân biệt cổ trướng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa và các nguyên nhân khác. Kết hợp SAAG với các xét nghiệm khác như protein toàn phần, cấy dịch và tế bào học giúp chẩn đoán chính xác hơn.