Sa Di, Sa Di Ni: Giải Thích Ý Nghĩa, Nội Dung Giới Luật và Phân Loại Trong Phật Giáo

Người xuất gia trong Phật giáo được chia thành nhiều hạng, trong đó có ba hạng thường được nhắc đến là Sa di, Sa di ni và Thức xoa ma ni. Ba hạng này còn được gọi là “tam tiểu chúng” (ba chúng nhỏ). Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về Sa di và Sa di ni, từ ý nghĩa tên gọi, nội dung giới luật đến các phân loại khác nhau, giúp độc giả có cái nhìn rõ ràng và toàn diện hơn về vai trò của họ trong Phật giáo.

Sa Di, Sa Di Ni Là Gì?

Sa di (Sramāṇera) là từ phiên âm từ tiếng Phạn, có nghĩa là “tức từ” (dứt ác hành từ) hoặc “cần sách” (tiếp thọ sự khuyến khích siêng năng). Trong các tác phẩm của Ngài Nghĩa Tịnh Tam Tạng, Sa di còn được gọi là “cầu tịch” (cầu lấy đạo Niết bàn và quả viên tịch). Như vậy, Sa di là cấp bậc đầu tiên trên con đường xuất gia, hướng đến giải thoát cho bản thân và giúp đỡ người khác.

Sa di ni, tương tự, có nghĩa là “cầu tịch nữ”. Âm “ni” thường được dùng để chỉ nữ giới trong kinh Phật, ví dụ như Thức xoa ma ni.

Điểm khác biệt chính giữa Sa di và Sa di ni nằm ở oai nghi, tức là cách học theo luật nghi của Tỳ kheo (dành cho nam) và Tỳ kheo ni (dành cho nữ). Tuy nhiên, cả hai đều tuân thủ Sa di thập giới.

Sa Di Thập Giới: Nền Tảng Đạo Đức Cho Người Xuất Gia Trẻ

Sa di thập giới là mười giới luật cơ bản mà một Sa di và Sa di ni phải tuân thủ. Chúng bao gồm:

  1. Không sát sinh.
  2. Không trộm cướp.
  3. Không phi phạm hạnh (không dâm).
  4. Không vọng ngữ.
  5. Không uống rượu.
  6. Không đeo tràng hoa thơm, không dùng dầu thơm xoa thân.
  7. Không ca múa và biểu diễn các bộ môn nghệ thuật, không cố ý đến xem nghe.
  8. Không ngồi nằm giường lớn cao rộng.
  9. Không ăn phi thời (ăn không đúng giờ quy định).
  10. Không cầm giữ sanh tượng vàng bạc vật báu.

Chín giới đầu tiên tương đồng với Bát giới (giới dành cho người tại gia), ngoại trừ thời gian thọ trì (suốt đời với Sa di, một ngày một đêm với Bát giới) và cách phân chia giới (giới thứ 6 và 7 của Sa di gộp thành giới thứ 6 của Bát giới).

Giới thứ 10, “Không cầm giữ sanh tượng vàng bạc vật báu,” đặc biệt quan trọng đối với người xuất gia. Mục đích của giới này là giúp phá trừ tâm tham, một trong những gốc rễ của khổ đau. Của cải vật chất có thể mang lại lợi ích cho xã hội, nhưng cũng có thể trói buộc con người, khiến họ trở thành nô lệ cho vật chất.

Đức Phật nhận thấy rõ sự nguy hiểm của việc tích trữ của cải đối với người xuất gia, vì nó có thể gây xao nhãng, khởi tâm tham đắm và cản trở con đường tu tập. Tuy nhiên, theo thời gian, khi số lượng người xuất gia tăng lên và nhu cầu sinh hoạt đa dạng hơn, Phật giáo đã dần cho phép Tăng chúng có chùa chiền, tịnh xá và được tiếp nhận của cải cúng dường.

Tiền tệ, với vai trò là phương tiện trao đổi, cũng được chấp nhận trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, để tránh lạm dụng, Đức Phật đã chế ra pháp “thuyết tịnh”, tức là mời một người thế tục làm chủ tịch và nói rằng tiền bạc nhận được là của người đó, không phải của mình. Đây là một phương tiện giúp người xuất gia giữ gìn giới luật và tránh xa lòng tham.

Vậy “sanh tượng vàng bạc” là gì? “Sanh sắc” là vàng ròng nguyên chất, “tợ sắc” là bạc nhuộm thành màu vàng. “Sanh” còn có nghĩa là các vật báu như vàng bạc châu ngọc, còn “tượng” là các món đồ chế tác từ những vật liệu quý giá này. Người xuất gia không được cầm giữ, cất giấu hay tích trữ bất kỳ loại tài sản quý giá nào, vì chúng có thể làm phát sinh tâm tham đắm và cản trở sự giải thoát.

Đẳng Vị và Phân Loại Sa Di

Trong thời kỳ đầu của Phật giáo, chưa có Sa di. Sa di xuất hiện sau khi La Hầu La, con trai của Đức Phật, xuất gia. Sự xuất hiện của Sa di giúp tăng thêm lực lượng mới cho Tăng đoàn và tạo điều kiện cho sự tiếp nối Phật pháp.

La Hầu La theo Phật xuất gia, đánh dấu sự hình thành của Sa di trong Phật giáo

Thành phần của Sa di rất đa dạng, bao gồm cả trẻ em, thanh niên và người lớn tuổi. Tuy nhiên, có những quy định về độ tuổi và khả năng để đảm bảo rằng người xuất gia có thể tự lo cho bản thân và tuân thủ các giới luật.

Theo đó, Sa di được phân thành hai loại với ba đẳng vị:

  • Ba đẳng vị:
    • Khu ô Sa di: 7-13 tuổi (có khả năng đuổi chim trên sân phơi lúa).
    • Ứng pháp Sa di: 14-19 tuổi (có thể thuận theo pháp hạnh Sa di).
    • Danh tự Sa di: 20-70 tuổi (đủ điều kiện thọ Tỳ kheo giới nhưng chưa đủ duyên).
  • Hai chủng loại:
    • Hình đồng Sa di: Cạo tóc, mặc áo cà sa nhưng chưa thọ Sa di thập giới.
    • Pháp đồng Sa di: Đã thọ Sa di thập giới.

Kết luận

Sa di và Sa di ni đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển Phật pháp. Họ là những người xuất gia trẻ tuổi, đang trên con đường tu tập và rèn luyện phẩm hạnh. Việc hiểu rõ về ý nghĩa, giới luật và phân loại của Sa di giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của họ trong cộng đồng Phật giáo.