Run Off Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Nghĩa và Cách Dùng Cụm Động Từ Run Off Trong Tiếng Anh

Phrasal verb (cụm động từ) luôn là một thách thức lớn đối với người học tiếng Anh. Với mỗi ngữ cảnh khác nhau, một phrasal verb có thể mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Việc dịch nghĩa đen thông qua các công cụ dịch thuật thường không mang lại kết quả chính xác. Để nắm vững phrasal verb, người học cần tìm hiểu kỹ lưỡng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng trong từng tình huống cụ thể. Trong bài viết này, hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá chi tiết về cụm động từ “run off”, bao gồm định nghĩa, các nghĩa khác nhau, ví dụ minh họa và các phrasal verb khác liên quan đến “run”.

Hình ảnh minh họa cho cụm động từ run offHình ảnh minh họa cho cụm động từ run off

1. Định Nghĩa Run Off

Run off

  • Phát âm: /ˈrʌn ɒf/
  • Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb) đi với động từ “Run”

2. Các Nghĩa Phổ Biến Của Run Off và Ví Dụ Minh Họa

Hình ảnh minh họa các nghĩa khác nhau của run offHình ảnh minh họa các nghĩa khác nhau của run off

a. Run off: Bỏ trốn, rời khỏi một nơi hoặc một người một cách đột ngột.

  • Ví dụ 1: She had an unhappy childhood because her family was not happy. Because of financially difficulties, her mother ran off when she was five years old. She has to live with an alcoholic single father for many years. (Cô ấy có một tuổi thơ bất hạnh vì gia đình không hạnh phúc. Vì khó khăn tài chính, mẹ cô ấy đã bỏ đi khi cô ấy năm tuổi. Cô ấy phải sống với người cha đơn thân nghiện rượu trong nhiều năm.)
  • Ví dụ 2: He ran off to avoid debt. The decline in his business caused his money to not be enough to borrow from the usury. (Anh ta bỏ trốn để trốn nợ. Việc kinh doanh sa sút khiến anh ta không đủ tiền để trả nợ lãi.)

b. Run off: In nhanh, sao chép tài liệu với số lượng lớn.

  • Ví dụ 1: Would you mind running off a few more copies for your boss? The boss is urging because there are not enough documents for the partner. He’s going to go mad and vent his jokes on the staff. (Bạn có thể in nhanh thêm vài bản cho sếp được không? Sếp đang giục vì không đủ tài liệu cho đối tác. Ông ấy sắp nổi điên và trút giận lên nhân viên rồi đó.)
  • Ví dụ 2: We need to run off copies of more copies for students to prepare for exam preparation. This needs to be prepared quickly or else it will not be in time to take the test on time. This copy should be kept confidential. (Chúng ta cần photo nhanh nhiều bản hơn cho học sinh chuẩn bị ôn thi. Việc này cần chuẩn bị nhanh chóng nếu không sẽ không kịp để thi đúng thời hạn. Bản photo này cần được giữ kín.)

c. Run off: (Chất lỏng) Chảy đi, thoát ra.

  • Ví dụ: This river runs off to the sea gate, so it can be seen how big and long this river is. Where we stand is just a small part of it. (Dòng sông này chảy ra tới tận cửa biển, nên có thể thấy được con sông này to và dài đến như thế nào. Nơi mà chúng ta đang đứng chỉ là một đoạn nhỏ của nó thôi.)

d. Run off: Đuổi ai đó đi, ép ai đó rời khỏi một nơi nào đó.

  • Ví dụ 1: The security ran her off the temple because her clothes were not suitable for entering the temple. This depends on the rules of the temple as well as the consciousness of the people who go to the temple. (Bảo vệ đã đuổi cô ấy ra khỏi chùa vì trang phục của cô ấy không phù hợp để vào chùa. Điều này phụ thuộc vào quy định của chùa cũng như ý thức của người đi chùa.)
  • Ví dụ 2: The police ran him off this place because his acts of causing public disorder affected many people around him. He was still messed up as if nothing had happened and continued to challenge the police. (Cảnh sát đã đuổi anh ta khỏi nơi này vì hành vi gây rối trật tự công cộng của anh ta ảnh hưởng đến nhiều người xung quanh. Anh ta vẫn nhởn nhơ như không có chuyện gì xảy ra và tiếp tục thách thức cảnh sát.)

e. Run off at the mouth: Nói quá nhiều, ba hoa, thao thao bất tuyệt.

  • Ví dụ 1: She ran off at the mouth that made me feel uncomfortable but could not interrupt, doing so would be very impolite. I just sat and listened to her say everything in her life. I really have good stamina. (Cô ấy nói quá nhiều khiến tôi cảm thấy khó chịu nhưng không thể ngắt lời, làm như vậy sẽ rất bất lịch sự. Tôi chỉ đành ngồi nghe cô ấy nói tất cả mọi thứ trong đời. Tôi quả là người có sức chịu đựng tốt.)
  • Ví dụ 2: Something like this shouldn’t be told to her because she ran off at the mouth and she would reveal all of our secrets. I can’t let anyone know this. (Những chuyện như thế này không nên nói cho cô ấy biết vì cô ấy hay ba hoa và sẽ tiết lộ hết bí mật của chúng ta. Tôi không thể để ai biết chuyện này được.)

3. Các Cụm Động Từ Phổ Biến Khác Với Run

Bảng tổng hợp các cụm động từ với runBảng tổng hợp các cụm động từ với run

Cụm động từ Nghĩa của cụm động từ
Run across Tình cờ gặp, bắt gặp
Run after Đuổi theo ai đó
Run against Chống lại, đi ngược lại
Run along Đi đi, xéo đi
Run around Chạy vòng quanh
Run away Rời khỏi một nơi, bỏ trốn
Run away with Chạy trốn cùng ai đó
Run by Nói cho ai đó ý tưởng để xin ý kiến
Run down Đi xuống, chỉ trích, suy yếu
Run in Bước vào, tham gia
Run into Gặp ai đó một cách tình cờ
Run off Đột nhiên rời khỏi một nơi, in ấn, chảy đi
Run on Tiếp tục lâu hơn dự kiến
Run out/ Run out of Hết, cạn kiệt
Run over Cán qua, tiếp tục sau thời gian kết thúc
Run through Chạy qua, xem xét nhanh
Run to Cần sự giúp đỡ của ai đó
Run up Chạy nhanh đến chỗ ai đó
Run up against Gặp khó khăn với ai đó
Run with Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghĩa khác nhau và cách sử dụng của cụm động từ “run off” trong tiếng Anh, cũng như làm quen với các phrasal verb phổ biến khác đi với “run”. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và hiệu quả hơn.