Khám Phá Thế Giới Phrasal Verb và Thành Ngữ Tiếng Anh Với “Run”

“Run” là một động từ quen thuộc, nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó lại mang đến vô vàn ý nghĩa thú vị và bất ngờ. Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá thế giới phong phú của các cụm động từ (phrasal verb) và thành ngữ (idiom) với “run” để làm giàu vốn tiếng Anh của bạn.

I. Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Với “Run”

Động từ “run” khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ sẽ tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa khác biệt và đa dạng. Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến với “run” mà bạn nên biết:

  • Run across: Tình cờ gặp gỡ hoặc tìm thấy ai/cái gì. Ví dụ: “I ran across an old friend at the supermarket.” (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị).

  • Run after: Đuổi theo ai/cái gì; cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó. Ví dụ: “He’s been running after her for months, but she’s not interested.” (Anh ấy đã theo đuổi cô ấy hàng tháng trời, nhưng cô ấy không quan tâm).

  • Run against: Chống đối, phản đối; tranh cử một vị trí. Ví dụ: “He decided to run against the incumbent mayor.” (Anh ấy quyết định tranh cử chống lại thị trưởng đương nhiệm).

  • Run along: Đi đi, rời đi (thường dùng với trẻ em). Ví dụ: “Run along now, I’m busy.” (Đi chơi đi, bây giờ ta đang bận).

  • Run around: Chạy vòng quanh; bận rộn làm nhiều việc khác nhau. Ví dụ: “I’ve been running around all day trying to get everything done.” (Tôi đã chạy đôn chạy đáo cả ngày để cố gắng hoàn thành mọi việc).

  • Run around after: Làm nhiều việc cho người khác, đặc biệt khi họ có thể tự làm. Ví dụ: “She’s always running around after her children.” (Cô ấy luôn làm mọi việc cho con cái).

  • Run around with: Dành nhiều thời gian với ai, trở thành bạn bè. Ví dụ: “He’s been running around with a bad crowd lately.” (Gần đây anh ấy hay đi chơi với một đám bạn xấu).

  • Run away: Chạy trốn, trốn tránh. Ví dụ: “He ran away from home when he was 16.” (Anh ấy bỏ nhà đi khi 16 tuổi).

  • Run away with: Chạy trốn cùng ai; áp đảo, lấn át; dễ dàng chiến thắng. Ví dụ: “She ran away with the election.” (Cô ấy đã chiến thắng cuộc bầu cử một cách dễ dàng).

  • Run by: Nói cho ai đó về ý tưởng của bạn để xin ý kiến. Ví dụ: “Let me run my idea by you.” (Hãy để tôi nói cho bạn nghe về ý tưởng của tôi).

  • Run down: Suy yếu, hao mòn; đâm xe vào ai; chỉ trích ai. Ví dụ: “The battery is running down.” (Pin đang yếu dần).

  • Run in: Bước vào nhanh chóng; bắt giữ ai đó. Ví dụ: “The police ran him in for drunk driving.” (Cảnh sát bắt anh ta vì lái xe trong tình trạng say rượu).

  • Run into: Tình cờ gặp; va chạm; gặp khó khăn; đạt được số lượng nhất định. Ví dụ: “I ran into an old colleague at the conference.” (Tôi tình cờ gặp một đồng nghiệp cũ tại hội nghị).

  • Run off: Đột ngột rời đi; in ấn nhanh chóng; tiêu hao năng lượng. Ví dụ: “He ran off without saying goodbye.” (Anh ấy bỏ đi mà không nói lời tạm biệt).

  • Run on: Tiếp tục lâu hơn dự kiến; nói liên tục về điều gì đó. Ví dụ: “The meeting ran on for hours.” (Cuộc họp kéo dài hàng giờ).

  • Run out: Hết, cạn kiệt; hết hạn. Ví dụ: “We’ve run out of milk.” (Chúng ta hết sữa rồi).

  • Run over: Cán qua; giải thích, ôn lại. Ví dụ: “Be careful not to run over the cat.” (Cẩn thận đừng cán phải con mèo).

  • Run through: Đâm xuyên qua; xem lướt qua; tiêu xài phung phí; diễn tập. Ví dụ: “Let’s run through the presentation one more time.” (Hãy diễn tập lại bài thuyết trình một lần nữa).

  • Run to: Cần sự giúp đỡ không cần thiết; đạt được số lượng lớn; có đủ tiền mua. Ví dụ: “He always runs to his parents for help.” (Anh ấy luôn tìm đến bố mẹ để được giúp đỡ).

  • Run up: Chạy nhanh đến; may vá nhanh chóng; tăng nhanh (giá cả, nợ). Ví dụ: “She ran up a huge credit card bill.” (Cô ấy đã tiêu một khoản lớn bằng thẻ tín dụng).

  • Run up against: Gặp khó khăn. Ví dụ: “We ran up against some unexpected problems.” (Chúng tôi gặp phải một số vấn đề không lường trước được).

  • Run with: Chấp nhận và phát triển ý tưởng; tham gia vào hoạt động. Ví dụ: “He decided to run with my suggestion.” (Anh ấy quyết định làm theo gợi ý của tôi).

II. Thành Ngữ (Idioms) Với “Run”

Bên cạnh các cụm động từ, “run” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ thông dụng, mang đến những sắc thái biểu cảm độc đáo cho ngôn ngữ.

  • On the run: Vội vã trốn chạy. Ví dụ: “The fugitive is still on the run.” (Tên tội phạm vẫn đang lẩn trốn).

  • In the long run: Về lâu dài. Ví dụ: “This investment will pay off in the long run.” (Khoản đầu tư này sẽ sinh lời về lâu dài).

  • Run a red light: Vượt đèn đỏ. Ví dụ: “He got a ticket for running a red light.” (Anh ấy bị phạt vì vượt đèn đỏ).

  • Run in the family: Đặc điểm di truyền trong gia đình. Ví dụ: “Musical talent seems to run in the family.” (Tài năng âm nhạc dường như là do di truyền trong gia đình).

  • Give someone a run for their money: Cạnh tranh ngang ngửa với người giỏi hơn. Ví dụ: “The rookie is giving the veteran a run for his money.” (Người mới đang cạnh tranh sòng phẳng với người kỳ cựu).

  • Run errands: Làm việc vặt. Ví dụ: “I need to run some errands this afternoon.” (Tôi cần làm một vài việc vặt chiều nay).

  • Run like clockwork: Hoạt động trơn tru, đúng giờ. Ví dụ: “The meeting ran like clockwork.” (Cuộc họp diễn ra suôn sẻ).

  • Run out of gas/steam: Hết năng lượng. Ví dụ: “I ran out of steam halfway through the marathon.” (Tôi hết năng lượng khi chạy được nửa chặng marathon).

  • Run rampant: Lây lan nhanh chóng, mất kiểm soát. Ví dụ: “The disease is running rampant through the city.” (Dịch bệnh đang lây lan nhanh chóng trong thành phố).

  • Run-of-the-mill: Bình thường, không có gì đặc biệt. Ví dụ: “It was just a run-of-the-mill action movie.” (Đó chỉ là một bộ phim hành động bình thường).

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về các cụm động từ và thành ngữ với “run”. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và nâng cao khả năng diễn đạt của mình. Chúc các bạn học tốt!