Roll Out Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết Cụm Động Từ “Roll Out” Trong Tiếng Anh

Phrasal verb (cụm động từ) luôn là một thách thức đối với người học tiếng Anh, bởi sự đa dạng về nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Không phải lúc nào bạn cũng có thể dịch chúng một cách máy móc bằng các công cụ dịch thuật. Để nắm vững phrasal verb, việc tìm hiểu kỹ lưỡng ý nghĩa và cách sử dụng là vô cùng quan trọng. Hôm nay, Sen Tây Hồ sẽ cùng bạn khám phá một phrasal verb phổ biến: “Roll out”. Chúng ta sẽ đi sâu vào các ví dụ cụ thể, phân biệt “Rollout” và “Roll out”, cũng như khám phá các phrasal verb khác liên quan đến “roll” mà bạn cần biết!

roll out là gìroll out là gì

1. “Roll Out” trong Tiếng Anh là Gì?

Roll out

  • Cách phát âm: /rəʊl aʊt/
  • Loại từ: Cụm động từ (phrasal verb) của động từ “roll”

2. Các Định Nghĩa của “Roll Out”

roll out trong tiếng Anhroll out trong tiếng Anh

“Roll out” có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:

  • Nghĩa đen: Lăn, cán mỏng (tương tự như động từ “roll”)

    • Ví dụ: “She tried to roll out the pizza dough like the chef told her to do but the dough she made is nothing like the chef’s dough, I think she has just made it the wrong way.” (Cô ấy đã cố gắng cán bột bánh pizza ra như đầu bếp hướng dẫn, nhưng bột cô ấy làm ra không giống như bột của đầu bếp, tôi nghĩ cô ấy đã làm sai cách.)
    • Ví dụ: “You need to roll the pizza dough on a well-floured surface or else the dough will stick to the table.” (Bạn cần cán bột bánh pizza trên bề mặt có phủ bột mì kỹ càng, nếu không bột sẽ dính vào bàn.)
  • Nghĩa bóng (trong kinh doanh): Giới thiệu, tung ra sản phẩm/dịch vụ mới

    • Ví dụ: “The company will roll out the new ramen flavor for people who like spicy food to challenge whether people can handle its spice or not. They have held a contest to promote the new ramen.” (Công ty sẽ tung ra hương vị mì ramen mới dành cho những người thích ăn cay để thử thách khả năng ăn cay của mọi người. Họ đã tổ chức một cuộc thi để quảng bá loại mì ramen mới này.)
    • Ví dụ: “The way the local brand rolls out their new t-shirt with the celebrity’s face on it makes every young teenager go crazy. They have been hiding the identity of this celebrity for a while and now when everyone knows, it has been sold out because there are just only 300 t-shirts.” (Cách mà thương hiệu địa phương tung ra chiếc áo phông mới in hình người nổi tiếng đã khiến giới trẻ phát cuồng. Họ đã giấu kín danh tính của người nổi tiếng này trong một thời gian, và giờ khi mọi người đã biết, áo đã được bán hết sạch vì chỉ có 300 chiếc.)
  • Nghĩa bóng: Làm cho một thứ gì đó trở nên phẳng hơn

    • Ví dụ: “When I was small, I had been yelled at a lot by the teacher because my document was always not flat and that made her feel not comfortable at all. She made me roll out all the documents until it became flat.” (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường bị giáo viên mắng vì tài liệu của tôi luôn không phẳng, điều đó khiến cô ấy không thoải mái. Cô ấy bắt tôi phải vuốt phẳng tất cả các tài liệu cho đến khi chúng phẳng lì.)
    • Ví dụ: “All the paperwork has to be rolled out before handing out to make sure there is nothing that can make her angry about our paperwork.” (Tất cả giấy tờ cần phải được vuốt phẳng trước khi nộp để đảm bảo rằng không có gì khiến cô ấy bực mình về công việc giấy tờ của chúng ta.)

3. Sự Khác Nhau Giữa “Roll Out” và “Rollout”

roll out trong tiếng Anhroll out trong tiếng Anh

“Rollout” (viết liền) là một danh từ, mang nghĩa là sự giới thiệu, sự ra mắt có hệ thống của một sản phẩm, dịch vụ hoặc một hệ thống mới. Thông thường, việc “rollout” sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, trong đó sản phẩm cao cấp nhất được giới thiệu đầu tiên, sau đó là các sản phẩm cấp thấp hơn sau khi sự chú ý ban đầu đã giảm bớt.

  • Ví dụ: “The rollout of the new smartphone has failed when the AI camera could not work as well as the creator expected.” (Việc ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới đã thất bại khi camera AI không hoạt động tốt như nhà sản xuất mong đợi.)
  • Ví dụ: “The fact that the new rollout to introduce the new car model is not on track as everyone expected.” (Thực tế là buổi ra mắt mẫu xe mới không diễn ra đúng như mong đợi của mọi người.)

“Roll out” (viết tách) là một cụm động từ, mang nghĩa là giới thiệu, tung ra sản phẩm.

  • Ví dụ: “The company rolled out the new product which they hope will help the environment by cleaning all the street garbage.” (Công ty đã tung ra sản phẩm mới mà họ hy vọng sẽ giúp ích cho môi trường bằng cách dọn dẹp rác thải trên đường phố.)

4. Các Cụm Động Từ Khác Với Từ “Roll”

Cụm động từ Roll Nghĩa của cụm động từ
Roll back Rút lui
Roll back Giảm hoặc loại bỏ
Roll by Thời gian trôi qua
Roll in Đến một nơi nào đó, thường là muộn
Roll in Chỉ số lượng lớn (thường chỉ xe quân đội)
Roll off Sản xuất hoặc phát hành (thường dùng cho máy móc)
Roll on Điều gì đó tiếp tục xảy ra
Roll on Bỏ cuộc, không ủng hộ
Roll on Thể hiện sự mong chờ điều gì đó tốt đẹp trong tương lai

Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “roll out” trong tiếng Anh!