Giới thiệu
Rối loạn lưỡng cực (RLLC), còn được gọi là bệnh hưng – trầm cảm, là một bệnh lý tâm thần phổ biến, đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng, cảm xúc, hành vi và năng lực cá nhân theo từng giai đoạn. Người bệnh có thể trải qua giai đoạn hưng cảm với cảm giác phấn chấn, vui vẻ quá mức, hoặc giai đoạn trầm cảm với cảm xúc buồn bã, thờ ơ. Đôi khi, cả hai trạng thái này xuất hiện đồng thời trong giai đoạn hỗn hợp. Bệnh thường bắt đầu bằng giai đoạn trầm cảm, sau đó là hưng cảm sau vài tháng hoặc vài năm.
Các Loại Rối Loạn Lưỡng Cực
Rối loạn lưỡng cực được chia thành ba loại chính, mỗi loại có đặc điểm riêng về thời gian, chu kỳ và mức độ cảm xúc:
-
Rối loạn lưỡng cực loại I: Người bệnh trải qua cả hai giai đoạn hưng cảm và trầm cảm rõ rệt, với thời gian diễn tiến tương đối đồng đều.
-
Rối loạn lưỡng cực loại II: Giai đoạn trầm cảm kéo dài và thường xuyên hơn so với loại I. Giai đoạn hưng cảm chỉ ở mức nhẹ (hypomania) và không biểu hiện rõ rệt. Đây là loại RLLC nguy hiểm với tỷ lệ tự sát cao hơn.
-
Cyclothymia: Dạng hưng – trầm cảm nhẹ hơn loại I và II, với các biểu hiện thay đổi cảm xúc và hành vi không rõ ràng. Người bệnh không hoàn toàn cảm nhận rõ cảm giác hưng phấn hay trầm cảm. Khoảng 15-50% các trường hợp Cyclothymia có thể tiến triển thành RLLC loại I hoặc II.
Alt: So sánh rối loạn lưỡng cực I, II và Cyclothymia về mức độ và thời gian hưng cảm và trầm cảm
Tỷ lệ mắc Rối Loạn Lưỡng Cực
Tại Mỹ, tỷ lệ người mắc chứng RLLC là khoảng 3% trên tổng dân số. Ở các quốc gia khác, con số này vào khoảng 1%. Triệu chứng thường xuất hiện ở độ tuổi từ 15 đến 25. Tỷ lệ mắc RLLC ở nam và nữ là tương đương, tuy nhiên, phụ nữ có xu hướng trải qua trầm cảm nhiều hơn (loại II) và hưng cảm ít hơn so với nam giới.
Nguy cơ tự tử ở người mắc RLLC khá cao, khoảng 6% trong vòng 20 năm. Tỷ lệ tự hủy hoại bản thân còn đáng lo ngại hơn, với 30-40% trên tổng số các trường hợp được xác nhận.
Nguyên Nhân Gây Rối Loạn Lưỡng Cực
Nguyên nhân gây RLLC thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm:
-
Yếu tố di truyền: Nghiên cứu trên các cặp sinh đôi cho thấy sự đóng góp đáng kể của yếu tố di truyền đối với chứng RLLC. Người có quan hệ huyết thống với người mắc RLLC có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Các biến thể hiếm và sự dị thường trong cấu trúc DNA cũng có thể đóng vai trò quan trọng.
-
Đặc điểm sinh học: Sự khác biệt trong cấu trúc não bộ và sự mất cân bằng hóa chất truyền dẫn thần kinh (neurotransmitter) như serotonin, norepinephrine và dopamine có thể ảnh hưởng đến các rối loạn cảm xúc, bao gồm RLLC.
-
Yếu tố môi trường: Tình trạng lạm dụng, căng thẳng thần kinh kéo dài và các cú sốc tâm lý như mất người thân, mất việc làm, ly dị, hoặc các biến cố gia đình có thể dẫn đến RLLC. Nghiên cứu gần đây cũng cho thấy nguy cơ mắc RLLC ở trẻ có thể tăng lên nếu người mẹ bị cảm cúm trong quá trình mang thai.
Ảnh Hưởng Của Rối Loạn Lưỡng Cực Đến Cuộc Sống
Rối loạn lưỡng cực có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm:
-
Lạm dụng chất kích thích: Người bệnh thường có xu hướng lạm dụng rượu bia và các chất kích thích, thuốc ngủ để đối phó với tình trạng suy giảm giấc ngủ.
-
Khó khăn trong các mối quan hệ xã hội: Sự rối loạn cảm xúc có thể khiến người bệnh khó duy trì các mối quan hệ xã hội, dẫn đến bị xa lánh và coi thường.
-
Suy giảm hiệu suất làm việc và học tập: Trong giai đoạn trầm cảm, năng suất làm việc và học tập giảm sút rõ rệt do suy giảm trí nhớ, khó tập trung và quyết định thiếu chính xác.
-
Hậu quả tài chính: Trong giai đoạn hưng cảm, người bệnh có thể trở nên lạc quan thái quá, dẫn đến phung phí, tiêu pha và mua sắm vô độ.
-
Nguy cơ tự tử: Giai đoạn trầm cảm có thể khiến người bệnh mất đi hứng thú với cuộc sống, dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn và có ý định tự hủy hoại bản thân.
Alt: Bức tranh Đêm đầy sao của Vincent van Gogh, một tác phẩm nổi tiếng được sáng tác trong thời gian ông điều trị tại bệnh viện tâm thần, thể hiện những cảm xúc và suy nghĩ phức tạp của một người bị rối loạn tâm thần.
Những Người Nổi Tiếng Mắc Rối Loạn Lưỡng Cực
Nhiều người nổi tiếng trong lịch sử và hiện tại đã phải đối mặt với chứng rối loạn lưỡng cực, bao gồm:
-
Vincent van Gogh: Danh họa người Hà Lan được cho là mắc RLLC và nhiều tác phẩm nổi tiếng của ông được sáng tác trong thời gian khủng hoảng tinh thần.
-
Sir Winston Churchill: Cố thủ tướng Anh được biết đến với khả năng làm việc phi thường, nhưng cũng trải qua những giai đoạn trầm cảm mà ông gọi là “Chó đen”.
-
Robert Downey Jr., Steven Fry, Mel Gibson, Axl Rose, Kurt Cobain: Nhiều diễn viên, ca sĩ nổi tiếng cũng đã thừa nhận rằng mình bị RLLC.
Phương Pháp Điều Trị Rối Loạn Lưỡng Cực
Việc điều trị RLLC thường bao gồm sự kết hợp của các phương pháp sau:
-
Liệu pháp Lithium: Lithium bicarbonate được sử dụng để điều trị các biến đổi khí sắc ở mức độ nhẹ và giảm nguy cơ tự sát. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
-
Thuốc chống loạn thần (Anti-psychotic): Các loại thuốc như Clozapine có hiệu quả cao hơn Lithium và giảm các tác dụng phụ.
-
Thuốc chống co giật (Carbamazepine): Cũng được sử dụng để điều trị RLLC với hiệu quả tương đương hoặc cao hơn Lithium.
-
Thay đổi lối sống: Xây dựng lối sống lành mạnh, điều hòa chế độ ăn ngủ, tránh các tác nhân gây căng thẳng, trấn động tâm lý và hạn chế sử dụng các chất kích thích.
Giúp Đỡ Người Mắc Rối Loạn Lưỡng Cực
Để giúp đỡ người mắc RLLC, bạn có thể:
-
Phát hiện sớm triệu chứng: Quan sát và nhận biết các dấu hiệu bất thường trong tâm trạng và hành vi của người thân, bạn bè.
-
Thường xuyên trò chuyện và động viên: Tạo không gian an toàn để người bệnh chia sẻ cảm xúc và khó khăn. Động viên tinh thần người bệnh, đặc biệt là trong giai đoạn trầm cảm.
-
Gợi mở các hoạt động tích cực: Khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động thể chất, xã hội và các nhóm hỗ trợ.
-
Giúp kiểm soát sự mất cân bằng cảm xúc: Tạo lập biểu đồ thay đổi cảm xúc để bác sĩ chuyên môn có thể tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.
-
Tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia: Không tự ý điều trị mà nên tham khảo ý kiến của bác sĩ tâm thần để có phác đồ điều trị phù hợp.
Việc điều trị RLLC cần thời gian và sự kiên trì. Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các chuyên gia y tế sẽ giúp người bệnh giảm dần triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo:
- Strober, M., Schmidt-Lackner, S., Freeman, R., Bower, S., Lampert, C., Deantonio, M. (1995) “Journal of the American Academy of Child & Adolescent Psychiatry”, vol. 34 no. 6, pp 724-731.
- Anderson, IM., Haddad, PM., Scott, J (2012) “Bipolar disorder.” BMJ (Clinical research ed.)345: e8508
- Parboosing, R., Bao, Y., Shen, L., Schaefer, CA., Brown AS. (2013) “Gestational Influenza and bipolar disorder in adult offspring”, JAMA Psychiatry.
