Bài viết này đi sâu vào phân tích nguồn gốc và ý nghĩa của hai thuật ngữ “mặc khải” và “mạc khải”, hai cách dịch khác nhau của từ revelatio (Latin) và apocalypsis (Hy Lạp), thường được sử dụng trong bối cảnh thần học Công giáo.
Mục Lục
Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Nguyên Thủy
Thuật ngữ “mặc khải” và “mạc khải” bắt nguồn từ nhu cầu dịch các khái niệm thần học phương Tây sang tiếng Việt. Cụ thể, chúng xuất phát từ các từ Latinh revelatio và Hy Lạp apocalypsis.
- Apocalypsis: Từ này có gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa tiền tố “apo-” (khỏi, tách biệt) và “calypsis” (che, phủ). Do đó, apocalypsis mang ý nghĩa “vén màn che”, “tỏ lộ”, “cho biết”.
- Revelatio: Trong tiếng Latinh, revelatio có nghĩa là “hành vi vén mở, tiết lộ”. Nó cũng chỉ những điều trước đây chưa được biết đến, nay được biết đến. Về mặt thần học, revelatio đề cập đến việc Thiên Chúa tự tỏ mình và thánh ý của Ngài cho các loài thụ tạo.
J.F.M. Genibrel, Dictionnaire Annamite Français, 1898, tr. 434
Hành Trình Đến Việt Nam và Sự Ra Đời của Các Thuật Ngữ
Trong những thế kỷ đầu truyền giáo tại Việt Nam, các nhà truyền giáo thường sử dụng các lý lẽ tự nhiên, chứng cứ thực tế để trình bày đức tin Kitô giáo, ít khi viện dẫn đến các ý niệm siêu hình hay thần học kinh viện. Do đó, khái niệm revelatio ít xuất hiện trong các tác phẩm thời kỳ này.
Các thuật ngữ “khải huyền”, “mạc khải” và “mặc khải” không có trong các từ điển tiếng Việt trước năm 1896. Có ý kiến cho rằng thừa sai Giêrônimô Majorica, S.J. đã dịch từ révélation sang chữ Nôm là “khải mông” trong cuốn giáo lý “Thiên Chúa Thánh Giáo Khải Mông” (1623). Tuy nhiên, điều này không chính xác vì “khải mông” được cha Majorica giải nghĩa là “lời tóm lại mọi sự Đức Chúa Giêsu truyền xưa” chứ không phải là dịch từ révélation.
Julien Thiriet có lẽ là người đầu tiên ghi nhận ý nghĩa phổ thông của revelatio là “sự tỏ ra, bày tỏ ra” trong cuốn Tự vị Latinh-Annam (1868). Cùng thời gian này, Genibrel ghi nhận révélation được dịch là “mặc chiếu”, “mặc thị”.
Phân Tích Ý Nghĩa Chữ Hán
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa “mặc khải” và “mạc khải”, cần phân tích ý nghĩa của từng chữ Hán cấu thành:
- Khải (啟): Có nghĩa gốc là “mở”, như mở cửa (khải môn). Nghĩa rộng là “chỉ đường”, “bày tỏ”, “giải bày”.
- Huyền (玄): Mang nghĩa “đen”, “thâm thúy”, “khó hiểu”, “huyền bí”.
- Mặc (默): Chỉ sự “im lặng”, “thầm kín”, “lặng lẽ”.
- Mạc (幕): Có nghĩa là “tấm màn”, “màn (sân khấu)”, “bao phủ”.
Trang 442 từ điển của Genibrel cho thấy “Mặc thị” được hiểu là Révélation (Khải thị), nhấn mạnh khía cạnh mặc khải trong sự im lặng.
Sự Khác Biệt Giữa “Mặc Khải” và “Mạc Khải”
Sự khác biệt chính giữa “mặc khải” và “mạc khải” nằm ở chữ “mặc” (默) và “mạc” (幕).
- Mặc khải: Nếu hiểu “mặc” là “im lặng”, thì “mặc khải” có thể hiểu là “sự tỏ bày điều kín ẩn trong âm thầm”.
- Mạc khải: Nếu hiểu “mạc” là “tấm màn”, thì “mạc khải” có thể hiểu là “vén màn bí mật”, “tỏ lộ những điều vượt quá tầm hiểu biết của con người”.
“Mạc Khải” – Đặc Ngữ Công Giáo Việt Nam?
Thuật ngữ “mạc khải” xuất hiện trong Giáo Hội Công Giáo Việt Nam vào những thập niên đầu thế kỷ XX. Linh mục Gioan Maria Trần Văn Hiến Minh được cho là người đã tạo ra thuật ngữ này. Sau năm 1975, “mạc khải” dần được sử dụng rộng rãi trong các văn kiện Công giáo quan trọng.
Cấu trúc “mạc khải” (danh từ + động từ) ngược với cấu trúc thông thường của các thuật ngữ Hán Việt (động từ + danh từ). Tuy nhiên, tiếng Việt có đặc điểm “văn phạm kép”, cho phép tồn tại những cấu trúc từ ghép khác với tiếng Hán.
Kết Luận
Việc lựa chọn sử dụng “mặc khải” hay “mạc khải” phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. “Mặc khải” có tính phổ thông hơn, gần gũi với văn hóa Trung Quốc. “Mạc khải” mang tính đặc ngữ của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam, gợi liên tưởng đến hình ảnh “bức màn” ngăn cách giữa con người và Thiên Chúa, và việc vén bức màn đó để nhận lãnh sự mặc khải.
Tóm lại, cả hai thuật ngữ đều có giá trị và ý nghĩa riêng. Điều quan trọng là hiểu rõ nguồn gốc và sắc thái nghĩa của chúng để sử dụng một cách phù hợp.
