Động từ tường thuật (Reporting Verbs) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý tưởng, mục đích và dự định một cách gián tiếp. Trong câu gián tiếp, những động từ như say, tell và ask thường được sử dụng. Tuy nhiên, để diễn đạt sắc thái ý nghĩa khác nhau như khuyên răn, cảnh báo hay đề nghị, chúng ta cần đến nhiều động từ tường thuật phong phú hơn.
Ví dụ:
- “Tôi sẽ rời khỏi đây vào ngày mai,” Mary nói → Mary said (that) she was leaving there the next day. (Mary nói rằng cô ấy sẽ rời khỏi đó vào ngày hôm sau.)
- “Bạn đang giận à?” anh ấy hỏi → He asked if / whether I was angry. (Anh ấy hỏi liệu tôi có giận không.)
- ‘Tôi bị ốm.’ → She mentioned that she’d been ill. (Cô ấy đề cập rằng cô ấy đã bị ốm.)
- ‘Bạn đúng. Có một lỗi.’ → He agreed (with me) that there was a mistake. (Anh ấy đồng ý (với tôi) rằng có một lỗi.)
Mục Lục
1. Các Động Từ Tường Thuật Thông Dụng
SAY + (THAT): Nói
Ví dụ:
- Bob said he was happy. (Bob nói anh ấy hạnh phúc.)
- Bob said that he was happy. (Bob nói rằng anh ấy hạnh phúc.)
Lưu ý: Cần tránh cách dùng sai: Bob said me that he was happy.
TELL + SOMEONE + (THAT): Nói với ai đó
Sau động từ tell, luôn cần có một tân ngữ.
Ví dụ:
- Jane told me she had worked late. (Jane nói với tôi rằng cô ấy đã làm việc muộn.)
- Jane told me that she had worked late. (Jane nói với tôi rằng cô ấy đã làm việc muộn.)
TELL + SOMEONE + (NOT) + TO: Yêu cầu ai đó
Cấu trúc này của động từ tường thuật tell diễn tả một mệnh lệnh.
Ví dụ:
- My mom told me to clean my room. (Mẹ tôi bảo tôi dọn phòng.)
- My dad told me not to play with fire. (Bố tôi bảo tôi không được nghịch lửa.)
ASK + SOMEONE + IF/WHETHER: Hỏi ai đó liệu…/ ASK + SOMEONE + QUESTION WORD: Hỏi ai đó điều gì…
ask someone if/whether được dùng cho câu hỏi có/không.
Ví dụ:
- They asked the teacher if there was any homework. (Họ hỏi giáo viên liệu có bài tập về nhà không.)
- They asked the teacher whether there was any homework. (Họ hỏi giáo viên liệu có bài tập về nhà không.)
Với các dạng câu hỏi khác, động từ tường thuật ask được sử dụng như sau:
- He asked me what time it was. (Anh ấy hỏi tôi mấy giờ rồi.)
- She asked us how to get to the train station. (Cô ấy hỏi chúng tôi đường đến ga tàu.)
- They asked the police officer why the road was closed. (Họ hỏi cảnh sát tại sao đường lại bị đóng.)
Lưu ý: Cần tránh cách dùng sai: They asked to the police officer…
ASK + SOMEONE + (NOT) + TO: Đề nghị ai đó
Cấu trúc này mang ý nghĩa đề nghị ai đó thực hiện một hành động.
Ví dụ:
- She asked me to close the door. (Cô ấy đề nghị tôi đóng cửa.)
- She asked me not to leave the door open. (Cô ấy đề nghị tôi không để cửa mở.)
Ảnh: Tổng hợp động từ tường thuật thường dùng trong câu gián tiếp
2. Động Từ Tường Thuật Diễn Tả Lời Khuyên
RECOMMEND + ING / RECOMMEND + THAT: Gợi ý, khuyến nghị
Ví dụ:
- I recommend staying in this hotel. (Tôi gợi ý ở khách sạn này.)
- I recommend that you stay in this hotel. (Tôi khuyến nghị bạn nên ở khách sạn này.)
SUGGEST + ING / SUGGEST + THAT: Gợi ý
Ví dụ:
- He suggested taking an early train. (Anh ấy gợi ý bắt chuyến tàu sớm.)
- He suggested that I take an early train. (Anh ấy gợi ý rằng tôi nên bắt chuyến tàu sớm.)
Lưu ý: Cần tránh cách dùng sai: He suggested me to take an early train.
WARN + SOMEONE + ABOUT: Cảnh báo về…/ WARN + SOMEONE + NOT + TO: Cảnh báo ai đó đừng…
Ví dụ:
- They warned us about the high prices in San Francisco. (Họ cảnh báo chúng tôi về giá cả đắt đỏ ở San Francisco.)
- They warned us not to move to San Francisco. (Họ cảnh báo chúng tôi đừng chuyển đến San Francisco.)
ADVISE + SOMEONE + (NOT) + TO: Khuyên ai đó
Ví dụ:
- She advised me to start the assignment early. (Cô ấy khuyên tôi nên bắt đầu bài tập sớm.)
- She advised me not to wait until the last minute. (Cô ấy khuyên tôi đừng đợi đến phút cuối.)
ENCOURAGE + SOMEONE + TO: Khích lệ, động viên ai đó
Động từ tường thuật encourage được dùng để khuyên bảo, gợi ý những điều tích cực.
Ví dụ:
- My parents encouraged me to take swimming lessons. (Bố mẹ tôi khuyến khích tôi học bơi.)
Ảnh: Các động từ tường thuật thường gặp diễn tả lời khuyên
3. Động Từ Tường Thuật Thể Hiện Tranh Luận, Tranh Cãi, Cảm Xúc Mạnh
ADMIT + THAT: Thú nhận, thừa nhận (lỗi lầm)
Ví dụ:
- He admitted that he’d stolen the money. (Anh ta thú nhận đã ăn trộm tiền.)
ARGUE + THAT / ARGUE + ABOUT: Tranh luận rằng/về
Động từ tường thuật argue có thể dùng để thuyết phục người khác về ý kiến của bạn (ví dụ 1) hoặc thể hiện sự tranh cãi giữa hai người (ví dụ 2).
Ví dụ:
- The lawyer argued that his client didn’t know he was breaking the law. (Luật sư tranh luận rằng thân chủ của ông không biết mình đang phạm luật.)
- My parents are arguing about where to spend our family vacation. (Bố mẹ tôi đang tranh cãi về việc đi nghỉ ở đâu.)
AGREE + THAT: Đồng tình, nhất trí
Ví dụ:
- The boss agreed that we should invest more in employee training. (Ông chủ đồng ý rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo nhân viên.)
Lưu ý: Tránh dùng sai: I’m agree. Cách dùng đúng là I agree (thông dụng) hoặc I’m in agreement (trang trọng).
CLAIM + (THAT): Khẳng định
Động từ tường thuật claim dùng để mô tả điều gì đó bạn nhấn mạnh là đúng, nhưng người khác có thể nghi ngờ.
Ví dụ:
- She claimed that she’d locked the door. (Cô ấy khẳng định đã khóa cửa.)
- She claimed she’d locked the door. (Cô ấy khẳng định đã khóa cửa.)
COMPLAIN + THAT / COMPLAIN + ABOUT: Phàn nàn, than thở
Ví dụ:
- We complained that the hotel room was too hot. (Chúng tôi phàn nàn rằng phòng khách sạn quá nóng.)
- We complained about the temperature in the hotel room. (Chúng tôi phàn nàn về nhiệt độ trong phòng khách sạn.)
DENY + THAT: Phủ nhận, chối bỏ
Nếu bạn “phủ nhận” điều gì, có nghĩa là bạn nói điều đó không đúng.
Ví dụ:
- He denied that he was responsible. (Anh ta phủ nhận trách nhiệm.)
INSIST + THAT / INSIST + ON: Nài nỉ, khăng khăng
Động từ tường thuật insist có nghĩa là nói một cách mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc nhấn mạnh bạn sẽ làm gì đó bất chấp sự ngăn cản.
Ví dụ:
- I insisted that I was innocent. (Tôi khăng khăng rằng tôi vô tội.)
- She insisted on paying for my drink. (Cô ấy khăng khăng trả tiền nước cho tôi.)
SWEAR + THAT / SWEAR + TO: Thề
Ví dụ:
- He swore that he’d left his wallet on the table. (Anh ta thề rằng đã để ví trên bàn.)
- He swore to get revenge. (Anh ta thề sẽ trả thù.)
THREATEN + TO: Doạ, đe doạ
Động từ tường thuật threaten ám chỉ bạn sẽ làm điều gì đó xấu cho người khác.
Ví dụ:
- The manager threatened to fire me. (Quản lý đe dọa sẽ sa thải tôi.)
4. Động Từ Tường Thuật Chỉ Lời Tuyên Bố, Giải Thích
EXPLAIN + THAT: Giải thích…/ EXPLAIN + NOUN + TO SOMEONE: Giải thích điều gì cho ai đó/ EXPLAIN + QUESTION WORD: Giải thích… như thế nào/tại sao…
Ví dụ:
- The receptionist explained that the doctor was out to lunch. (Lễ tân giải thích rằng bác sĩ đã đi ăn trưa.)
- Can you explain this math problem to me? (Bạn có thể giải thích bài toán này cho tôi không?)
- He explained how he’d built his own house. (Anh ấy giải thích cách anh ấy xây nhà.)
Lưu ý: Tránh dùng sai: She explained me… / I explained him… – Không bao giờ có tân ngữ chỉ người đi ngay sau explain.
STATE + THAT: Nhấn mạnh
Ví dụ:
- The politician stated that he was in favor of immigration. (Chính trị gia nhấn mạnh rằng ông ủng hộ nhập cư.)
REPLY + THAT: Đáp lại
Ví dụ:
- When I asked her about the project, she replied that she didn’t know anything. (Khi tôi hỏi cô ấy về dự án, cô ấy đáp lại rằng cô ấy không biết gì.)
Lưu ý: Tránh dùng sai: She replied me that… – Không bao giờ có tân ngữ chỉ người đi ngay sau reply.
MENTION + THAT: Đề cập
Động từ tường thuật mention có nghĩa là bạn nói điều gì đó nhanh chóng hoặc điều đó không quá quan trọng so với chủ đề chính.
Ví dụ:
- He mentioned that he’d put gas in the car. (Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã đổ xăng vào xe.)
ANNOUNCE + THAT: Thông báo rằng
Ví dụ:
- The teacher announced that everyone had passed the test. (Giáo viên thông báo rằng mọi người đều đã qua bài kiểm tra.)
5. Động Từ Tường Thuật Dùng Để Đưa Ra Yêu Cầu, Mệnh Lệnh
COMMAND + SOMEONE + TO: Ra lệnh cho ai đó
Ví dụ:
- The officer commanded the soldier to clean the room. (Sĩ quan ra lệnh cho người lính dọn phòng.)
DEMAND + THAT: Đề nghị…/ DEMAND + NOUN: Yêu cầu…
Ví dụ:
- My sister demanded that I give her an answer. (Em gái tôi yêu cầu tôi đưa cho cô ấy một câu trả lời.)
- My sister demanded an answer. (Em gái tôi đòi một câu trả lời.)
FORBID + SOMEONE + TO: Cấm ai đó
Ví dụ:
- We forbade our kids to use the computer without supervision. (Chúng tôi cấm bọn trẻ dùng máy tính nếu không có sự giám sát.)
6. Các Động Từ Tường Thuật Khác
BOAST + THAT: Tự hào, khoe khoang
Động từ tường thuật boast có nghĩa là nói điều gì đó tốt đẹp về bản thân hoặc thành tựu của mình một cách hãnh diện.
Ví dụ:
- He boasted that he always got the best grades in the class. (Anh ta khoe khoang rằng luôn đạt điểm cao nhất lớp.)
PROPOSE + THAT: Đề xuất
Mang nghĩa gợi ý, đề xuất, động từ propose thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
- She proposed that we take a ten-minute break. (Cô ấy đề xuất chúng ta nên nghỉ giải lao mười phút.)
REVEAL + THAT: Tiết lộ (bí mật hoặc thông tin nhạy cảm)
Ví dụ:
- In the interview, he revealed that he struggled with self-esteem. (Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy tiết lộ rằng anh ấy đã phải đấu tranh với lòng tự trọng.)
GUARANTEE + THAT: Cam đoan, đảm bảo
Ví dụ:
- We guarantee that our products are made from high-quality materials. (Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi được làm từ nguyên liệu chất lượng cao.)
PROMISE + (THAT) / PROMISE + TO: Hứa
Ví dụ:
- You promised that you’d help me. (Bạn đã hứa rằng bạn sẽ giúp tôi.)
- You promised you’d help me. (Bạn đã hứa bạn sẽ giúp tôi.)
- You promised to help me. (Bạn đã hứa sẽ giúp tôi.)
BEG + SOMEONE + TO/FOR: Năn nỉ
Ví dụ:
- I’m begging you to reconsider. (Tôi đang năn nỉ bạn xem xét lại.)
- I’m begging you for another chance. (Tôi đang năn nỉ bạn cho tôi một cơ hội nữa.)
REMIND + SOMEONE + TO/THAT: Nhắc nhở
Ví dụ:
- She reminded me to go to the bank. (Cô ấy nhắc tôi đi đến ngân hàng.)
- She reminded me that the bank is closed on Sundays. (Cô ấy nhắc tôi rằng ngân hàng đóng cửa vào Chủ nhật.)
