Bạn đã bao giờ gặp từ “Remain” trong giao tiếp tiếng Anh chưa? Bạn có thắc mắc về cách phát âm, ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của từ này? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “Remain”, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ này trong cả văn nói và văn viết.
remain là gì
Remain trong tiếng Anh mang ý nghĩa gì?
Mục Lục
1. Remain Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
Trong tiếng Việt, “Remain” thường được hiểu là “vẫn còn”, “ở lại”, “thừa lại”, “tồn tại” hoặc “sự tiếp tục tồn tại”. Nó diễn tả những thứ, những vấn đề tưởng chừng như đã không còn nhưng vẫn tiếp tục tồn tại hoặc giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Remain (động từ)
- Cách phát âm:
- UK: /rɪˈmeɪn/
- US: /rɪˈmeɪn/
- Nghĩa tiếng Việt: vẫn còn, ở lại, tồn tại, giữ nguyên
- Nghĩa tiếng Anh: to stay in the same place or in the same condition, to continue to exist when other parts or other things no longer exist
- Loại từ: động từ
remain là gì
Hình ảnh minh họa ý nghĩa “Remain”
2. Cách Sử Dụng Remain Với Ví Dụ Minh Họa
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “Remain” trong tiếng Anh, hãy cùng xem xét các ví dụ cụ thể dưới đây:
- This doctor ordered him to remain in bed for a few days. (Bác sĩ yêu cầu anh ta phải nằm trên giường trong vài ngày.) – Remain + in + địa điểm
- Most commentators expect the basic rate of tax to remain at 25 percent. (Hầu hết các nhà bình luận đều cho rằng thuế suất cơ bản sẽ vẫn ở mức 25%.) – Remain + at + mức độ/con số
- A great many things remain to be done (= have not yet been done). (Còn rất nhiều việc phải làm (= vẫn chưa được hoàn thành).) – Remain + to be done
- She remained silent. (Cô ấy vẫn im lặng.) – Remain + tính từ
- They remain a secret. (Chúng vẫn là một bí mật.) – Remain + danh từ
- This bank will remain open while renovations are carried out. (Ngân hàng này sẽ vẫn mở cửa trong khi tiến hành cải tạo.) – Remain + trạng thái
- After the flood, nothing remained of this village. (Sau trận lụt, ngôi làng này không còn gì sót lại.) – Remain + of + đối tượng
- Only a few hundred of those animals remain today. (Ngày nay chỉ còn lại vài trăm loài động vật đó.) – Remain + số lượng
- This judge directed the defendant to remain silent. (Thẩm phán chỉ đạo bị cáo giữ im lặng.)
- For reasons of personal safety, this informant wishes to remain anonymous. (Vì lý do an toàn cá nhân, người cung cấp thông tin này muốn được giấu tên.)
- They have to invest in new technology if we are to remain competitive. (Họ phải đầu tư vào công nghệ mới nếu chúng tôi muốn duy trì sức cạnh tranh.)
- This area has remained virtually unchanged in 50 years. (Khu vực này hầu như không thay đổi trong 50 năm.)
- The truth about this accident remains hidden beneath a shroud of secrecy. (Sự thật về vụ tai nạn này vẫn được che giấu bên dưới một tấm màn bí mật.)
- That question here, therefore, remains an open one. (Câu hỏi đó ở đây do đó vẫn là một câu hỏi mở.)
- We remained with me for two or three days, consuming over 60 steers per diem. (Chúng tôi ở lại với tôi hai hoặc ba ngày, tiêu tốn hơn 60 chỉ đạo công tác phí.)
- At that stage, the wire remains in a liquid-solid phase with a low-density plasma corona. (Ở giai đoạn đó, dây vẫn ở trong pha lỏng – rắn với một vầng hào quang plasma mật độ thấp.)
3. Các Từ Đồng Nghĩa và Liên Quan Đến Remain
Để làm phong phú vốn từ vựng và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn, bạn có thể tham khảo một số từ đồng nghĩa và liên quan đến “Remain”:
remain là gì
Mở rộng vốn từ vựng với các từ liên quan đến “Remain”
| Từ vựng | Nghĩa của từ | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| wait | chờ đợi | They need to wait in line for the tickets. (Họ cần xếp hàng chờ mua vé.) |
| They’re waiting for the bus. (Họ đang đợi xe buýt.) | ||
| await | chờ đợi (trang trọng) | They are awaiting the committee’s decision. (Họ đang chờ quyết định của ủy ban.) |
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các từ như “stay”, “continue”, “persist”, “endure” để thay thế cho “remain” trong một số ngữ cảnh nhất định.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ “Remain” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ này một cách thành thạo và tự tin. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
