Bạn đang chuẩn bị soạn thảo một hợp đồng thương mại quốc tế? Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác, rõ ràng và pháp lý của hợp đồng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách các thuật ngữ tiếng Anh thiết yếu, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình đàm phán và soạn thảo hợp đồng.
Mục Lục
- 1 Cấu Trúc Chung Của Hợp Đồng Thương Mại
- 2 Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Quan Trọng Trong Hợp Đồng Thương Mại
- 2.1 1. Phần Mở Đầu (Commencement)
- 2.2 2. Điều Khoản Xét Rằng (Recitals/Preamble)
- 2.3 3. Điều Khoản Thực Thi (Operative Provisions)
- 2.4 4. Điều Khoản Định Nghĩa (Definitions)
- 2.5 5. Điều Khoản Bồi Thường (Consideration)
- 2.6 6. Luật Áp Dụng (Applicable Law)
- 2.7 7. Các Điều Khoản Thực Thi Khác (Other Operative Clauses)
- 2.8 8. Điều Khoản Kết Thúc Hợp Đồng (Testimonium Clause)
- 3 Các Cụm Từ Thông Dụng Khác
- 4 Kết luận
Cấu Trúc Chung Của Hợp Đồng Thương Mại
Một hợp đồng thương mại thường bao gồm các phần chính sau:
- Tiêu đề (Title): Mô tả loại hợp đồng. Ví dụ: Sales and Purchase Agreement (Hợp đồng mua bán), Service Agreement (Hợp đồng dịch vụ).
- Phần mở đầu (Commencement): Giới thiệu các bên tham gia hợp đồng.
- Điều khoản xét rằng (Recitals/Preamble): Nêu bối cảnh, mục đích và lý do ký kết hợp đồng.
- Điều khoản thực thi (Operative Provisions): Quy định quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Điều khoản định nghĩa (Definitions): Giải thích nghĩa của các thuật ngữ quan trọng.
- Điều khoản bồi thường (Consideration): Quy định về việc bồi thường thiệt hại.
- Luật áp dụng (Applicable Law): Xác định luật pháp chi phối hợp đồng.
- Các điều khoản khác (Other Operative Clauses): Bao gồm điều khoản bảo hành, điều khoản giới hạn trách nhiệm…
- Điều khoản kết thúc (Testimonium Clause): Xác nhận việc ký kết hợp đồng.
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Quan Trọng Trong Hợp Đồng Thương Mại
1. Phần Mở Đầu (Commencement)
Phần này thường bắt đầu bằng cụm từ mô tả đặc tính của hợp đồng. Các bên tham gia hợp đồng sẽ được đề cập bằng cụm từ “by and between A and B”.
Ví dụ:
“This sale and purchase agreement is made this first day of July 2020 by and between Sen Tay Ho Group and Education Solution Company.”
2. Điều Khoản Xét Rằng (Recitals/Preamble)
Phần này thường bắt đầu bằng từ “Whereas” (xét rằng) để nêu rõ bối cảnh, mục đích, lý do hoặc ý định lập hợp đồng của các bên liên quan. Các điều khoản này giải thích nội dung chính của hợp đồng phòng khi xảy ra tranh chấp.
Các từ vựng thông dụng trong phần này:
- having its registered address in…, its legal address is…: có địa chỉ đăng ký tại…, địa chỉ pháp định là…
- Whereas the Licensor has the right and desires to transfer the aboved-signed know-how to the Licensee: Xét rằng bên cấp phép có quyền và mong muốn chuyển nhượng bí quyết kỹ thuật đã đăng ký ở trên cho bên được cấp phép.
- Whereas the Licensor possesses know-how for the designing, manufacturing, installing and marketing of … : Xét rằng Bên cấp phép sở hữu bí quyết kỹ thuật về thiết kế, sản xuất, lắp đặt và tiêu thụ …
- Whereas the Licensee desires to design, manufacture, sell and export … by using Licensor’s know-how: Xét rằng Bên được cấp phép mong muốn sử dụng bí quyết kỹ thuật của Bên cấp phép để thiết kế, sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu …
- Therefore, in consideration of the premises and the mutual conveniences, the Licensee and the Licensor, through consultation, agree to enter into this Contract under the terms and conditions set forth as follows: Vì vậy, căn cứ vào những lý do nêu trên và lợi ích của cả hai bên, thông qua hội đàm, Bên được cấp phép và Bên cấp phép đồng ý ký kết hợp đồng này theo các điều khoản như sau.
3. Điều Khoản Thực Thi (Operative Provisions)
Thường được bắt đầu bởi các mẫu câu như: “The Parties hereby agree as follows…” nghĩa là hai bên đồng ý/ thống nhất thỏa thuận các điều khoản như sau. Đây là phần quan trọng nhất của hợp đồng, quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên.
4. Điều Khoản Định Nghĩa (Definitions)
Mục này dùng để làm rõ nghĩa các khái niệm quan trọng như từ hay cụm từ cần thiết trong hợp đồng. Việc giải thích hay định nghĩa các khái niệm đó vô cùng cần thiết trong các mẫu hợp đồng thương mại.
5. Điều Khoản Bồi Thường (Consideration)
Việc bồi hoàn sẽ được nêu rõ trong phần này. Ví dụ:
“If either of Buyer or Seller cancels the contract without agreement of other party, the party is subjected to a penalty equivalent to the value of contract and it must compensate the loss due to cancellation of contact to the other party.”
Dịch: Nếu bên nào tự ý hủy bỏ hợp đồng mà không có sự đồng ý của bên kia thì phải chịu bồi thường tương đương giá trị hợp đồng và đền bù những thiệt hại phát sinh do việc hủy hợp đồng gây ra cho bên bị thiệt hại.
6. Luật Áp Dụng (Applicable Law)
Phần này đề cập các luật sẽ chi phối hợp đồng. Ví dụ:
“This Agreement shall be governed by, and construed in accordance with, the law of Vietnam.”
Dịch: Hợp đồng này sẽ bị chi phối bởi, và giải thích theo, luật pháp của nước Việt Nam.
7. Các Điều Khoản Thực Thi Khác (Other Operative Clauses)
Bổ sung thêm các điều khoản khác như: điều khoản bảo hành (warranties), điều khoản hạn chế và miễn trách nhiệm (limitation and exclusion clauses).
8. Điều Khoản Kết Thúc Hợp Đồng (Testimonium Clause)
Ở phần này người ta thường sử dụng “in witness whereof” với nghĩa “chứng nhận dưới đây” để mở đầu. Ví dụ:
“IN WITNESS WHEREOF, the parties hereto have caused this Contract to be executed in duplicate by their duly authorized officers or at the date written above.”
Nghĩa: Chứng nhận dưới đây: Các viên chức hoặc người đại diện có đầy đủ thẩm quyền của các bên ký hợp đồng này thành hai bản vào ngày được ghi trên.
Các Cụm Từ Thông Dụng Khác
- sign a contract: ký hợp đồng
- cancel a contract: hủy hợp đồng
- renew a contract: gia hạn hợp đồng
- terminate a contract: chấm dứt hợp đồng
- draft a contract: soạn thảo hợp đồng
- extend the deadline: kéo dài hạn cuối
- push back the deadline: đẩy lùi hạn cuối
- take effect: có hiệu lực
- take steps/actions: có động thái
- take advantage of: tận dụng
- authorize/ empower: ủy quyền
- blind/obligate: bắt buộc (…có nghĩa vụ)
- effective/ valid: có hiệu lực
- have/ obtain: có được
- hold/ keep: giữ
- make/ conclude: ký kết
- modify/ change: thay đổi
- power/ authority: quyền hạn
- request/ require: yêu cầu, đòi hỏi
- sole and exclusive: độc quyền và duy nhất
- terms and conditions: điều khoản và điều kiện
- hereafter refer to as: sau đây gọi tắt là
- according to: theo
- in the presence of: với sự có mặt của
Kết luận
Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là yếu tố then chốt để soạn thảo một hợp đồng thương mại thành công. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm việc với các đối tác quốc tế. Chúc bạn thành công!
