Bạn mới bước chân vào thế giới game đầy màu sắc và choáng ngợp trước vô vàn thuật ngữ “khó hiểu” được các game thủ kỳ cựu sử dụng? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn giải mã tất tần tật các thuật ngữ game phổ biến nhất, giúp bạn tự tin giao tiếp và hòa nhập với cộng đồng game thủ Việt Nam.
Để “nâng cấp” bản thân từ một “newbie” thành một game thủ thực thụ, việc hiểu rõ các thuật ngữ game là vô cùng quan trọng. Hãy cùng khám phá kho tàng thuật ngữ game từ A đến Z ngay sau đây!
Mục Lục
- 1 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ A
- 2 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ B
- 3 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ C
- 4 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ D
- 5 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ E
- 6 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ F
- 7 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ G
- 8 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ H
- 9 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ J
- 10 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ K
- 11 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ L
- 12 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ M
- 13 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ N
- 14 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ O
- 15 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ P
- 16 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ Q
- 17 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ R
- 18 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ S
- 19 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ T
- 20 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ V
- 21 Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ W
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ A
- AAA (Triple A): “Bom tấn” của làng game. Chỉ những tựa game được đầu tư “khủng” về kinh phí, đội ngũ phát triển chuyên nghiệp, hoặc được phát hành bởi các nhà phát hành lớn.
- Abandonware: Những tựa game “bị bỏ rơi”, không còn được nhà phát triển hỗ trợ hoặc phân phối chính thức. Các game online sau khi đóng cửa máy chủ thường rơi vào tình trạng này.
- Aggro: (Viết tắt của Aggressive) Hành động “dụ” quái hoặc đối thủ vào tầm tấn công của bạn.
- AI (Artificial Intelligence)/NPC: (Non-Player Character) Nhân vật không do người chơi điều khiển, còn gọi là “máy”.
- Aimbot: Phần mềm gian lận trong game bắn súng (FPS) giúp người chơi ngắm bắn trúng mục tiêu một cách dễ dàng.
- Alpha game: Giai đoạn đầu trong quá trình phát triển game, với các tính năng còn chưa hoàn thiện. Sau giai đoạn Alpha là Beta.
thuat ngu game
- AOE (Area of Effect): Kỹ năng có tác dụng trên một vùng rộng, có thể là hồi máu hoặc gây sát thương.
- ARPG (Action Roleplaying Game): Game nhập vai hành động, tập trung vào chiến đấu thời gian thực thay vì cốt truyện phức tạp.
- Asset flipping: Những tựa game “ăn xổi”, được tạo ra từ các mô hình mua sẵn thay vì thiết kế riêng.
- Asynchronous Multiplayer: Game không yêu cầu người chơi phải online cùng lúc, ví dụ như chơi cờ qua email.
- Avatar: Hình ảnh đại diện của người chơi trong game.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ B
- Balance: Sự cân bằng trong game, là quá trình điều chỉnh các thông số để đạt được sự công bằng. Trong game multiplayer, balance đảm bảo không có nhân vật, vũ khí hoặc kỹ năng nào quá mạnh so với phần còn lại.
- Battle Royale: Thể loại game sinh tồn, người chơi chiến đấu để trở thành người hoặc đội sống sót cuối cùng. PUBG là một ví dụ điển hình.
- Beta: Giai đoạn thử nghiệm game, chưa hoàn thiện và còn nhiều lỗi cần sửa. Open Beta cho phép tất cả người chơi tham gia.
- Boss: Trùm, kẻ địch mạnh hơn nhiều so với các đối thủ thông thường.
- Buff: Trạng thái tích cực tạm thời được áp dụng lên nhân vật, ví dụ như tăng giáp, tăng tốc độ đánh, tăng sát thương. Trong cân bằng game, buff là hành động tăng sức mạnh cho nhân vật hoặc trang bị.
- Bullshot: Hình ảnh quảng bá game thường “ảo diệu” hơn so với thực tế trong game.
ý nghĩa thuật ngữ game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ C
- Camping: “Cắm trại”, hành động ngồi một chỗ để chờ đợi đối thủ đến gần. Thường thấy ở các xạ thủ bắn tỉa (Sniper) trong game FPS.
- Class: Lớp nhân vật, thường có trong game MMORPG, mỗi class có kỹ năng riêng biệt. Gần đây, class nhân vật cũng xuất hiện trong game bắn súng như Battlefield hoặc Apex Legends.
- Checkpoint: Điểm lưu game, giúp người chơi không phải làm lại toàn bộ nhiệm vụ nếu thất bại.
- Clipping: Lỗi đồ họa khi một vật thể xuyên qua vật thể khác.
- Closed/Open Beta: Thử nghiệm game giới hạn (Closed) hoặc mở rộng (Open) cho người chơi.
- Combo: (Viết tắt của Combination) Chuỗi hành động liên tiếp, thường thấy trong game đối kháng.
- Cooldown: Thời gian hồi chiêu, thường dùng trong game MOBA hoặc RPG.
- Crafting: Chế tạo vật phẩm bằng cách kết hợp các nguyên liệu, thường thấy trong game RPG.
- Critical Hit: Đòn đánh chí mạng, gây sát thương lớn hơn bình thường.
- Crowd Control (CC): Kỹ năng khống chế đối thủ trong chiến đấu, đặc biệt quan trọng trong game MOBA.
- CRPG (Classic RPG): Game RPG cổ điển của phương Tây, ví dụ như Baldur’s Gate, Fallout.
thuat ngu game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ D
- Debuff: Trạng thái tạm thời gây hiệu ứng bất lợi cho nhân vật, ví dụ như choáng.
- Dialogue tree: “Cây hội thoại”, sơ đồ các câu hỏi và câu trả lời để người chơi lựa chọn khi tương tác với nhân vật khác.
- DLC (Downloadable Content): Nội dung bổ sung cho game được bán riêng, có thể là vật phẩm nhỏ hoặc cả một phần chơi mới.
- DPM/DPS (Damage per minutes/second): Sát thương trung bình gây ra trong một đơn vị thời gian.
- Dungeon Crawl: Thể loại game tập trung vào việc chiến đấu và khám phá các hang động đầy quái vật.
thuật ngữ game moba
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ E
- Elo: Hệ thống xếp hạng và tìm trận đấu công bằng trong game cạnh tranh.
- Elo hell: Vị trí “địa ngục” trong hệ thống xếp hạng, khi người chơi liên tục thua trận và không thể leo hạng.
- Emergent Gameplay: Những tình huống bất ngờ xảy ra trong game do hệ thống phức tạp tự tạo ra, không được lập trình trước.
- Emulator: Phần mềm giả lập hệ điều hành hoặc máy chơi game trên một hệ máy khác.
- Endgame/Elder game: Giai đoạn sau khi hoàn thành nhiệm vụ chính hoặc đạt cấp độ cao nhất.
- Engine: Phần mềm được các nhà phát triển sử dụng để tạo ra game, ví dụ như Unreal Engine hay Unity.
- Experience Point: (Viết tắt EXP) Điểm kinh nghiệm kiếm được sau khi tiêu diệt địch hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
Elo hell – vị trí "địa ngục" trong hệ thống xếp hạng game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ F
- Free to Play (F2P): Game miễn phí, không cần mua để chơi, nhưng thường có microtransaction (giao dịch nhỏ) để kiếm tiền.
- Farming: Hành động lặp đi lặp lại việc tiêu diệt quái vật hoặc khai thác tài nguyên để kiếm kinh nghiệm hoặc vật phẩm.
- Feed: Chết liên tục dưới tay đối thủ, thường thấy trong game MOBA.
- Fog of war: Sương mù che khuất tầm nhìn, che giấu hoạt động của đối thủ trong game chiến thuật.
- FOV (Field of view): Khoảng cách tầm nhìn của nhân vật trong game.
- FPS (First Person Shooter): Game bắn súng góc nhìn thứ nhất.
- FPS (Frames per second): Tốc độ khung hình trên giây, chỉ độ mượt mà của hình ảnh trong game.
- Frag: Lựu đạn nổ (Frag Grenade), hoặc hành động ném lựu đạn để giết địch.
- Frame Rate: Số lượng khung hình hiển thị trên màn hình trong một giây.
Thuật ngữ game online
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ G
- Ghosting: Hành động người chơi đã chết tiết lộ thông tin về vị trí của đối thủ cho đồng đội còn sống, thường thấy trong Counter Strike.
- Glass Cannon: Nhân vật có khả năng tấn công mạnh mẽ nhưng lượng máu rất thấp.
- Gone Gold: Quá trình phát triển game đã hoàn tất và sẵn sàng được bán ra.
- Griefer: Người chơi cố tình phá rối và làm phiền người chơi khác.
- Grinding: Hành động lặp đi lặp lại để khai thác tài nguyên hoặc kinh nghiệm.
thuat ngu game moba
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ H
- HUD (Head up display): Giao diện người dùng hiển thị thông tin quan trọng như vũ khí, máu, giáp.
- Head Glitch: Hành động núp sau vật cản và chỉ ló đầu ra để bắn.
- Hitbox: Vùng trên nhân vật bị trúng đòn.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ J
- Jungle: “Đi rừng”, vai trò của game thủ trong game MOBA, farm quái trong khu vực rừng để lên cấp và kiếm tiền.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ K
- Kiting: “Thả diều”, kỹ thuật tấn công từ xa và di chuyển liên tục để giữ khoảng cách với đối thủ có tầm đánh ngắn.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ L
- Lag: Hiện tượng trễ khi thực hiện hành động trong game do đường truyền kém.
- Last hit: Đòn đánh cuối cùng để tiêu diệt lính hoặc quái trong game MOBA, giúp người chơi nhận được vàng.
- Limit break: Đòn đánh đặc biệt mạnh mẽ khi nhân vật đạt đến giới hạn sức mạnh.
- Loot box: Hộp quà ảo chứa vật phẩm ngẫu nhiên trong game.
thuật ngữ game moba
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ M
- Macro: Công cụ tự động hóa một chuỗi hành động trong game.
- Mana: Năng lượng ma thuật để thi triển phép thuật.
- Matchmaking: Hệ thống tìm kiếm trận đấu với người chơi cùng trình độ.
- Mechanics: Cơ chế hoạt động của nhân vật trong game.
- Melee: Vũ khí cận chiến hoặc chiến đấu tầm gần.
- Meta: Chiến thuật phổ biến nhất trong game, đặc biệt trong game cạnh tranh.
- Metroidvania: Thể loại game thế giới mở với các khu vực kết nối với nhau, người chơi khám phá dần dần bằng cách mở khóa các kỹ năng mới.
- Microtransaction: Giao dịch bằng tiền thật để mua vật phẩm ảo trong game.
- Min-Max: Phát triển nhân vật chỉ tập trung vào một vài chỉ số nhất định.
- MMO (Massively Multiplayer Online games): Game online nhiều người chơi, thường là RPG.
- MMR (Matchmaking Ranking): Tương tự như Elo, hệ thống xếp hạng trong matchmaking.
- Mini-boss: Trùm nhỏ, mạnh hơn quái thường nhưng yếu hơn boss chính.
- MOBA (Multiplayer Online Battle Arena): Game đấu trường trực tuyến nhiều người chơi, ví dụ như LMHT, Dota 2.
- Mobs: Kẻ địch cơ bản trong game.
- Mod: Công cụ giúp người chơi thay đổi dữ liệu game.
thuat ngu dtcl
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ N
- Nerf: Giảm sức mạnh của nhân vật, vũ khí hoặc kỹ năng trong bản cập nhật game.
- New Game Plus: Chế độ chơi sau khi hoàn thành cốt truyện chính, với độ khó tăng lên.
- No Scope: Bắn tỉa mà không cần ngắm, thể hiện kỹ năng cao.
- Noob: (hay Newbie) Người mới chơi game.
- NPC (Non-Player Character): Nhân vật không do người chơi điều khiển.
thuật ngữ lol
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ O
- OP (Over-Powered): Nhân vật, kỹ năng hoặc vũ khí quá mạnh so với những thứ khác trong game.
- Open World: Thế giới mở, game cho phép người chơi tự do khám phá ngoài cốt truyện chính.
- Overworld: Khu vực kết nối các màn chơi khác nhau trong game.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ P
- Patch: Bản cập nhật game, thường có các thay đổi về nhân vật, vũ khí, bản đồ, hoặc sửa lỗi.
- Perks: Lợi thế của nhân vật với hiệu ứng có lợi.
- Persistence: Hành động của nhân vật để lại hậu quả lâu dài trong game.
- Persistent World: Thế giới trong game tiếp tục phát triển ngay cả khi bạn không tương tác.
- Ping: Đơn vị đo độ trễ mạng trong game.
- Player Character: Nhân vật người chơi điều khiển.
- Power Creep: Khi vật phẩm hoặc kỹ năng mới mạnh hơn những thứ cũ, khiến chúng trở nên yếu thế.
- Procedural Generation: Kỹ thuật tạo ra nội dung game dựa trên thuật toán, ví dụ như màn chơi, vật phẩm, nhân vật.
- PvE (Player vs Environment): Người chơi đấu với các nhân vật không do người chơi khác điều khiển.
- PvP (Player vs Player): Người chơi đấu với những người chơi online khác.
- Pwn: Đánh bại một người chơi khác một cách dễ dàng.
y nghia cua thuat ngu game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ Q
- QTE (Quick Time Event): Thử thách phản xạ của người chơi bằng cách yêu cầu bấm nút nhanh trong một khoảng thời gian ngắn.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ R
- Raid: Nhiệm vụ khó khăn yêu cầu một nhóm người chơi phối hợp để hoàn thành.
- Ranged: Vũ khí hoặc đòn tấn công tầm xa.
- Respeccing: “Tẩy tủy”, hành động hoàn trả lại tất cả điểm kỹ năng để cộng lại.
- Review bomb: Hành động đánh giá thấp game để hạ điểm trên các cửa hàng game.
- RPG (Roleplaying Game): Game nhập vai, người chơi chọn nhân vật, phát triển kỹ năng và hoàn thành nhiệm vụ theo cốt truyện.
- RTS (Real-Time Strategy): Game chiến thuật thời gian thực, người chơi điều khiển các đơn vị quân đội để chiến đấu.
thuật ngữ game RPG
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ S
- Sandbox game: Game thế giới mở không có mục tiêu rõ ràng, cho phép người chơi tự do sáng tạo và khám phá, ví dụ như Minecraft.
- Save Scumming: Load lại game liên tục để thay đổi kết quả.
- Scrim: Trận đấu giao hữu giữa hai đội không ảnh hưởng đến thứ hạng.
- Shovelware: Phần mềm bắt buộc phải cài đặt để chơi game, ví dụ như Garena, Steam.
ý nghĩa các thuật ngữ game
- SIM (Simulation): Game mô phỏng một khía cạnh nào đó của đời thực, ví dụ như Farm Simulator, Euro Truck Simulator.
- Single-Player: Game hoặc chế độ chơi chỉ dành cho một người.
- Smurf: Người chơi có kinh nghiệm sử dụng tài khoản mới để chơi với người chơi trình độ kém hơn.
- Speedrun: Cố gắng hoàn thành game một cách nhanh nhất có thể.
- Splash Damage: Sát thương lan tỏa từ điểm va chạm trung tâm.
- Support: Hỗ trợ đồng đội bằng cách buff máu, tăng sát thương, cung cấp đạn dược.
tiếng lóng game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ T
- Tank: Nhân vật có khả năng chịu sát thương cao, thu hút sự chú ý của đối thủ để bảo vệ đồng đội.
- Telegraphing: Dấu hiệu cho biết đối thủ sắp tấn công, giúp người chơi né tránh kịp thời.
- Theorycraft: Phân tích dữ liệu game để tạo ra chiến thuật hoàn hảo.
- Toxicity: Hành vi chửi bới, bắt nạt người chơi khác.
- Turn-based: Game theo lượt, người chơi lần lượt thực hiện hành động.
tu long trong game
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ V
- Vapourware: Game được công bố từ lâu nhưng chưa bao giờ được phát hành.
- Visual Novel: Game kể chuyện bằng hình ảnh và đoạn chat.
Thuật ngữ game bắt đầu bằng chữ W
- Walking Simulator: Game cho phép người chơi khám phá thế giới mà không có mục tiêu rõ ràng.
- WASD: 4 phím điều hướng nhân vật phổ biến nhất trên PC (W: đi thẳng, A: sang trái, S: lùi, D: sang phải).
- WvW (World vs World): Trận chiến giữa người chơi từ các máy chủ khác nhau.
thuật ngữ các thể loại game
Với kho tàng thuật ngữ game đồ sộ này, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trên con đường trở thành một game thủ chuyên nghiệp. Chúc bạn có những giờ phút giải trí thật vui vẻ và ý nghĩa!
