PUT AWAY Là Gì? Giải Nghĩa Chi Tiết Cấu Trúc và Cách Dùng Trong Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ tự hỏi về ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của cụm động từ “PUT AWAY” trong tiếng Anh? Đây là một cụm từ phổ biến nhưng đôi khi gây khó khăn cho người học. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về “PUT AWAY”, từ định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đến các cụm động từ tương tự. Hãy cùng khám phá để nắm vững cách sử dụng “PUT AWAY” một cách tự tin và hiệu quả!

1. PUT AWAY Có Nghĩa Là Gì?

“PUT AWAY” là một cụm động từ (phrasal verb) mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến nhất của “PUT AWAY” là cất đi, dọn dẹp, hoặc trả một vật gì đó về đúng vị trí của nó sau khi sử dụng xong. Ngoài ra, “PUT AWAY” còn có thể mang nghĩa dành dụm, tiết kiệm (tiền bạc) cho một mục đích cụ thể. Thậm chí, trong một số trường hợp, “PUT AWAY” có thể mang nghĩa loại bỏ, bỏ tù, hoặc giết ai đó.

Hình ảnh minh họa hành động cất đồ đạc ngăn nắpHình ảnh minh họa hành động cất đồ đạc ngăn nắp

Ý nghĩa “cất đi” của Put away

Ví dụ:

  • Please put away your toys after playing. (Làm ơn cất đồ chơi đi sau khi chơi xong.)
  • She puts away a part of her salary every month for her retirement. (Cô ấy để dành một phần lương mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.)
  • The judge put the criminal away for life. (Thẩm phán đã tống giam tên tội phạm chung thân.)

2. Cấu Trúc và Cách Sử Dụng Của Cụm Từ PUT AWAY Trong Tiếng Anh

Cấu trúc của “PUT AWAY” khá đơn giản, thường đi kèm với một tân ngữ (something hoặc someone). Tuy nhiên, ý nghĩa của cụm từ sẽ thay đổi tùy thuộc vào tân ngữ này.

2.1. PUT AWAY + SOMETHING

Cấu trúc này mang nghĩa để trả một cái gì đó về nơi lưu trữ thích hợp của nó, cất đi, dọn dẹp.

Ví dụ:

  • Could you please put away the dishes after dinner? (Bạn có thể cất bát đĩa sau bữa tối được không?)
  • Put away your books, it’s time for bed. (Cất sách vở đi, đến giờ đi ngủ rồi.)
  • He put away his winter clothes in the attic. (Anh ấy cất quần áo mùa đông lên gác mái.)

Hình ảnh minh họa người đang cất quần áo vào tủHình ảnh minh họa người đang cất quần áo vào tủ

Ý nghĩa “cất giữ đồ đạc” của Put away

2.2. PUT AWAY + MONEY/SAVINGS

Khi đi với “money” hoặc “savings”, “PUT AWAY” mang nghĩa dành dụm, tiết kiệm tiền bạc cho một mục đích cụ thể trong tương lai.

Ví dụ:

  • She’s been putting away money for a down payment on a house. (Cô ấy đang dành dụm tiền để trả trước cho một căn nhà.)
  • It’s important to put away some savings for emergencies. (Việc dành dụm một khoản tiền cho những trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng.)
  • They put away a little each month for their children’s education. (Họ dành dụm một ít mỗi tháng cho việc học hành của con cái.)

2.3. PUT AWAY + SOMEONE

Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, có thể hiểu là bỏ tù ai đó, loại bỏ ai đó (thường là trong ngữ cảnh tội phạm), hoặc thậm chí là giết ai đó.

Ví dụ:

  • The judge put him away for 20 years for armed robbery. (Thẩm phán đã tống giam anh ta 20 năm vì tội cướp có vũ trang.)
  • The mob boss threatened to put him away if he didn’t cooperate. (Ông trùm mafia đe dọa sẽ thủ tiêu anh ta nếu anh ta không hợp tác.)

3. Các Cụm Động Từ Liên Quan Đến PUT

Ngoài “PUT AWAY”, có rất nhiều cụm động từ khác đi với “PUT” mang những ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một vài ví dụ phổ biến:

Hình ảnh minh họa các cụm động từ khác nhau với PutHình ảnh minh họa các cụm động từ khác nhau với Put

Một vài cụm động từ với Put

Cụm Động Từ Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
Put Back Return an object to its original location Trả lại vị trí cũ Please put the book back on the shelf when you’re finished. (Làm ơn trả sách lên kệ khi bạn đọc xong.)
Put Down Write something on a piece of paper Viết xuống, ghi lại Put down your thoughts before you forget them. (Hãy viết ra những suy nghĩ của bạn trước khi quên.)
Put Forth Offer an idea or suggestion Đề xuất, đưa ra The committee put forth a new proposal. (Ủy ban đã đưa ra một đề xuất mới.)
Put Through Connect someone on the telephone Kết nối (điện thoại) Can you put me through to the manager, please? (Bạn có thể nối máy cho tôi gặp quản lý được không?)
Put Off Postpone or delay something Trì hoãn, hoãn lại We had to put off the meeting due to the weather. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp vì thời tiết.)

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về cụm động từ “PUT AWAY” và cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững ý nghĩa và cách dùng của các cụm động từ như “PUT AWAY” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Hãy luyện tập sử dụng “PUT AWAY” trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả nhé!