Bài viết này sẽ làm rõ ý nghĩa, cách phân biệt và cách sử dụng chính xác hai từ “Proved” và “Proven” trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ này.
Cả “Proved” và “Proven” đều là các dạng thức của động từ “Prove“, có nghĩa là chứng minh hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng sự thật.
Động từ “Prove” là một ngoại động từ có quy tắc, và có các dạng thức như sau:
- Hiện tại: Prove
- Quá khứ đơn: Proved
- Quá khứ phân từ: Proved/Proven
- Hiện tại phân từ: Proving
Như vậy, “Proven” là một hình thức quá khứ phân từ của động từ “Prove”.
Người ta có thể sử dụng một trong hai cách sau:
- “He has proved his theory.”
- “He has proven his theory.”
(Cả hai câu đều có nghĩa: “Ông ta đã chứng minh được giả thuyết của mình.”)
Theo từ điển Oxford English Dictionary (OED), “proven” là hình thức thường được sử dụng trong tiếng Anh vùng Scotland, và cũng là dạng thức được ưa chuộng trong tiếng Anh Bắc Mỹ hiện nay.
Tuy nhiên, “proven” vẫn xuất hiện trong các ấn phẩm báo chí ở Anh:
James Milner says that Manchester City have proven that they can win ugly. – The Daily Mail
(James Milner nói rằng Manchester City đã chứng minh rằng họ có thể giành chiến thắng ngay cả khi chơi không đẹp.)
Alt: James Milner ăn mừng chiến thắng trong trận đấu bóng đá, thể hiện sự quyết tâm và tinh thần đồng đội của Manchester City.
Dưới đây là một vài ví dụ về cách sử dụng “proved” và “proven” trên một số trang web:
- “We’ve proved that we can’t be trusted with setting passwords.” (Chúng tôi đã chứng minh rằng chúng tôi không thể tin tưởng vào việc cài đặt mật khẩu.)
- “[Pope] Francis has proven to be a crowd favorite for many young people.” (Đức Giáo hoàng Francis đã chứng minh là một người được yêu thích bởi nhiều người trẻ.)
Alt: Đức Giáo hoàng Francis vẫy tay chào đám đông tại quảng trường St. Peter’s, Vatican, thể hiện sự gần gũi và được yêu mến.
- “Women have proved that they can win the race.” (Phụ nữ đã chứng minh rằng họ có thể chiến thắng cuộc đua.)
- “Barry Beach has proven himself an asset to community, deserving of clemency.” (Barry Beach đã chứng minh mình là một tài sản của cộng đồng và xứng đáng được khoan hồng.)
- “Brandon High has proven to be the community’s leadership institute.” (Brandon High đã chứng minh là viện lãnh đạo của cộng đồng.)
Alt: Tòa nhà Brandon High, một cơ sở giáo dục được công nhận là viện lãnh đạo của cộng đồng với kiến trúc hiện đại.
- “Quality early education has proven economic benefits for the community.” (Giáo dục sớm chất lượng đã chứng minh lợi ích kinh tế cho cộng đồng.)
Chicago Manual of Style và AP Stylebook lại không khuyến khích việc sử dụng “proven” dưới dạng thức quá khứ phân từ. Tuy nhiên, Paul Brians (trong cuốn “Common Errors in English Usage”) lại cho rằng: “Đối với hầu hết các mục đích sử dụng, thì “proven” là dạng thức quá khứ phân từ tốt nhất của động từ “prove“…”.
“Proven” đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ là dạng thức chuẩn trong cách sử dụng ở cả Anh và Mỹ. Điều này rất quan trọng trong các ngữ cảnh trang trọng và chuyên nghiệp.
Ví dụ:
- “Five Proven Facts that Make Yoga Awesome” (Năm sự thật đã được chứng minh cho thấy Yoga là một môn thể thao tuyệt vời).
- “This Politician is a Proven Liar” (Chính trị gia này là một kẻ nói dối đã bị lật mặt).
Alt: Bức chân dung chính thức của Joe Biden, một chính trị gia nổi tiếng, minh họa cho việc một người có thể bị đánh giá là “proven liar” trong chính trị.
- “Capaldi [the new Dr. Who] is a fine actor, who has a proven track record in comedy and drama…” (Capaldi [trong phim mới Tiến sỹ Who] là một diễn viên giỏi có bề dày kinh nghiệm đã được chứng minh trong cả lĩnh vực phim hài và phim truyền hình.)
Kết luận
Proved là quá khứ đơn của động từ prove.
Cả proved và proven đều được chấp nhận là quá khứ phân từ của động từ prove. Tuy nhiên, proven được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
Các sách hướng dẫn tiếng Anh – Anh và một số sách tiếng Anh – Mỹ giới thiệu proven là quá khứ phân từ duy nhất và chấp nhận những cụm từ được thiết lập như “innocent until proven guilty” (vô tội cho đến khi chứng minh có tội).
Proven đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ là cách sử dụng chuẩn trong cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.
Lưu ý về cách phát âm
Người Mỹ phát âm tính từ proven giống với nguyên âm “oo” như trong từ “prove”: [ˈpruːvn].
Người Anh lại phát âm proven với âm “o:” dài: [ˈproʊvn].
Bạn có thể tham khảo cách phát âm tại đây: sentayho.com.vn/m/sentayho.com.vn sentayho.com.vn/m/sentayho.com.vn sentayho.com.vn/m/sound.swf
